espouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adopt or support a cause, belief, or way of life.
Vietnamese Meaning
Tán thành, ủng hộ, chấp nhận một lý tưởng, niềm tin hoặc cách sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He espoused the principles of non-violent resistance."
"Anh ấy đã tán thành các nguyên tắc của phong trào phản kháng bất bạo động."
-
"Many politicians espouse the need for economic reform."
"Nhiều chính trị gia ủng hộ sự cần thiết phải cải cách kinh tế."
-
"She espoused a vegan lifestyle to reduce her environmental impact."
"Cô ấy đã theo đuổi lối sống thuần chay để giảm tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | espousal | Sự tán thành, sự ủng hộ (một ý tưởng, niềm tin); sự kết hôn (nghĩa cũ). |
| Noun | spouse | Vợ hoặc chồng. |
| Adjective | espoused | Được tán thành, được ủng hộ; đã kết hôn (nghĩa cũ). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'espouse' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng để chỉ sự ủng hộ công khai và mạnh mẽ một quan điểm, chính sách hoặc nguyên tắc đạo đức. Nó ngụ ý một sự cam kết sâu sắc và có ý thức. So với các từ đồng nghĩa như 'support' hay 'advocate', 'espouse' có nghĩa mạnh hơn và thường liên quan đến những vấn đề quan trọng hoặc gây tranh cãi. 'Embrace' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng 'espouse' nhấn mạnh sự chấp nhận có suy nghĩ và thường công khai, trong khi 'embrace' có thể mang ý nghĩa chấp nhận một cách toàn diện và nhiệt tình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause to espouse a cause (tán thành/ủng hộ một lý tưởng/chính nghĩa)
-
idea to espouse an idea (ủng hộ một ý tưởng)
-
philosophy to espouse a philosophy (tán thành/theo một triết lý)
-
principles to espouse certain principles (ủng hộ những nguyên tắc nhất định)
-
belief to espouse a belief (ủng hộ một niềm tin)
-
theory to espouse a theory (tán thành một lý thuyết)
-
policy to espouse a policy (ủng hộ một chính sách)
Idioms
-
espouse a cause
Tán thành hoặc ủng hộ một lý tưởng, một phong trào hoặc một mục tiêu nào đó.
"She decided to espouse the cause of environmental protection."
(Cô ấy quyết định ủng hộ sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
-
espouse a philosophy
Theo đuổi hoặc tán thành một triết lý sống hoặc một hệ tư tưởng cụ thể.
"Many artists espouse a bohemian philosophy of life."
(Nhiều nghệ sĩ theo đuổi triết lý sống phóng khoáng.)
-
espouse one's views
Công khai bày tỏ và bảo vệ quan điểm của mình.
"He frequently espouses his views on economic reform."
(Anh ấy thường xuyên công khai bày tỏ quan điểm của mình về cải cách kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
espouse
Động từ (Transitive Verb)Tán thành, ủng hộ, chấp nhận một lý tưởng, niềm tin hoặc cách sống.
"He espoused the principles of non-violent resistance."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should espouse a more sustainable lifestyle. |
Cô ấy nên tán thành một lối sống bền vững hơn. |
| Phủ định | They must not espouse such harmful ideologies. |
Họ không được tán thành những hệ tư tưởng độc hại như vậy. |
| Nghi vấn | Could he espouse their cause if he knew more about it? |
Liệu anh ấy có thể ủng hộ sự nghiệp của họ nếu anh ấy biết thêm về nó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many politicians espouse policies: these policies often reflect their core beliefs and values. |
Nhiều chính trị gia tán thành các chính sách: những chính sách này thường phản ánh niềm tin và giá trị cốt lõi của họ. |
| Phủ định | The company did not espouse sustainable practices: it prioritized short-term profits over long-term environmental responsibility. |
Công ty không tán thành các hoạt động bền vững: nó ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn hơn trách nhiệm môi trường dài hạn. |
| Nghi vấn | Does the organization espouse open communication: is it truly transparent in its dealings with the public? |
Tổ chức có tán thành giao tiếp cởi mở không: nó có thực sự minh bạch trong các giao dịch với công chúng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Radical views are often espoused by young people. |
Những quan điểm cấp tiến thường được giới trẻ tán thành. |
| Phủ định | Unpopular policies are not espoused by many politicians. |
Các chính sách không được ưa chuộng không được nhiều chính trị gia ủng hộ. |
| Nghi vấn | Will new environmental policies be espoused by the government? |
Liệu các chính sách môi trường mới có được chính phủ ủng hộ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She espouses feminist ideals, doesn't she? |
Cô ấy tán thành các lý tưởng nữ quyền, phải không? |
| Phủ định | They don't espouse violence as a solution, do they? |
Họ không ủng hộ bạo lực như một giải pháp, phải không? |
| Nghi vấn | You espouse the importance of education, don't you? |
Bạn tán thành tầm quan trọng của giáo dục, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization espouses sustainable practices. |
Tổ chức đó ủng hộ các hoạt động bền vững. |
| Phủ định | Did the candidate not espouse those controversial views during the debate? |
Có phải ứng cử viên đã không ủng hộ những quan điểm gây tranh cãi đó trong cuộc tranh luận? |
| Nghi vấn | Does the company espouse a culture of innovation? |
Công ty có ủng hộ một nền văn hóa đổi mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espouse".
