(Top Banner Ad)
essential healthcare
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y tế

essential healthcare

UK: /ɪˈsenʃəl ˈhelθˌkeə/ • US: /ɪˈsenʃəl ˈhelθˌker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc sức khỏe thiết yếu dịch vụ y tế thiết yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Essential healthcare" refers to the basic and necessary medical services that are required to maintain a person's health and well-being. These services are considered fundamental and should be accessible to everyone.

Vietnamese Meaning

"Chăm sóc sức khỏe thiết yếu" đề cập đến các dịch vụ y tế cơ bản và cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc của một người. Những dịch vụ này được coi là nền tảng và nên được mọi người tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to essential healthcare is a fundamental human right."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu là một quyền cơ bản của con người."

  • "The government is working to improve access to essential healthcare for rural communities."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho các cộng đồng nông thôn."

  • "Essential healthcare services include vaccinations, prenatal care, and treatment for common illnesses."

    "Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu bao gồm tiêm chủng, chăm sóc trước khi sinh và điều trị các bệnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi
Adverb essentially Về cơ bản, một cách thiết yếu
Adjective essential Thiết yếu, cần thiết
Noun health Sức khỏe
Adjective healthy Khỏe mạnh
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Adjective caring Ân cần, chu đáo

Synonyms

basic healthcare (chăm sóc sức khỏe cơ bản)necessary medical care (chăm sóc y tế cần thiết)

Antonyms

non-essential healthcare (chăm sóc sức khỏe không thiết yếu)luxury healthcare (chăm sóc sức khỏe cao cấp)

Related Words

preventative care (chăm sóc phòng ngừa)primary care (chăm sóc ban đầu)

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
essentia ('being, essence')
Late Latin
essentialis ('pertaining to essence')
Old French
essentiel
Proto-Germanic
*hailithō ('wholeness')
Old English
hǣlþ ('soundness, health')
Old English
caru ('sorrow, anxiety, care')
English (Modern)
essential healthcare (compound phrase, 20th century)

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ 'essentia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bản thể' hay 'cốt lõi'. Qua tiếng Latin muộn 'essentialis' và tiếng Pháp cổ 'essentiel', nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa là điều gì đó không thể thiếu, là nền tảng cơ bản.

Sự hình thành của 'Healthcare'

Cụm từ 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. 'Health' (sức khỏe) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ' (sự lành lặn, toàn vẹn). Còn 'care' (chăm sóc) cũng từ tiếng Anh cổ 'caru' (quan tâm, lo lắng). Khi ghép lại, chúng mô tả các dịch vụ và hoạt động nhằm bảo vệ, duy trì và phục hồi sức khỏe con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội, kinh tế hay vị trí địa lý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế, quyền con người và phát triển quốc tế. So sánh với "basic healthcare" có thể thấy "essential" nhấn mạnh tính cấp thiết và không thể thiếu hơn.

Prepositions

for to

Sử dụng "essential for" để chỉ sự cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: "Essential healthcare is essential for a healthy society"). Sử dụng "essential to" để chỉ sự cần thiết đối với một thứ gì đó (ví dụ: "Access to essential healthcare is essential to human dignity").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential healthcare
  • basic basic essential healthcare
    (chăm sóc sức khỏe thiết yếu cơ bản)
  • vital vital essential healthcare
    (chăm sóc sức khỏe thiết yếu sống còn)
  • critical critical essential healthcare
    (chăm sóc sức khỏe thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • accessible accessible essential healthcare
    (chăm sóc sức khỏe thiết yếu dễ tiếp cận)
Verb + essential healthcare
  • provide provide essential healthcare
    (cung cấp chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • access access essential healthcare
    (tiếp cận chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • ensure ensure essential healthcare
    (đảm bảo chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • receive receive essential healthcare
    (nhận được chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
Noun phrase + essential healthcare
  • right to the right to essential healthcare
    (quyền được hưởng chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • provision of the provision of essential healthcare
    (sự cung cấp chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • lack of lack of essential healthcare
    (sự thiếu hụt chăm sóc sức khỏe thiết yếu)

Idioms

  • Universal essential healthcare

    Chăm sóc sức khỏe thiết yếu toàn dân (khái niệm hệ thống y tế bao phủ mọi người, không phân biệt khả năng chi trả)

    "Many developed countries strive for universal essential healthcare, ensuring everyone has access."

    (Nhiều quốc gia phát triển nỗ lực hướng tới chăm sóc sức khỏe thiết yếu toàn dân, đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận.)

  • The right to essential healthcare

    Quyền được chăm sóc sức khỏe thiết yếu (khái niệm pháp lý và đạo đức về quyền cơ bản của con người đối với y tế)

    "The World Health Organization advocates for the right to essential healthcare for all people."

    (Tổ chức Y tế Thế giới ủng hộ quyền được chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential healthcare

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Chăm sóc sức khỏe thiết yếu" đề cập đến các dịch vụ y tế cơ bản và cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc của một người. Những dịch vụ này được coi là nền tảng và nên được mọi người tiếp cận.

"Access to essential healthcare is a fundamental human right."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Essential healthcare is a fundamental right for all citizens.
Chăm sóc sức khỏe thiết yếu là một quyền cơ bản của mọi công dân.
Phủ định
Not only is essential healthcare vital for individual well-being, but also it strengthens the entire community.
Không chỉ chăm sóc sức khỏe thiết yếu quan trọng đối với sức khỏe cá nhân, mà nó còn củng cố toàn bộ cộng đồng.
Nghi vấn
Should essential healthcare be guaranteed to every citizen, regardless of their socio-economic status?
Liệu chăm sóc sức khỏe thiết yếu có nên được đảm bảo cho mọi công dân, bất kể tình trạng kinh tế xã hội của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential healthcare".

Chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, chăm sóc sức khỏe thiết yếu được coi là một quyền con người cơ bản, không phải là một đặc quyền. Điều này thường dẫn đến các hệ thống y tế công cộng hoặc bảo hiểm y tế toàn dân, nơi nhà nước đóng vai trò chủ chốt trong việc đảm bảo mọi công dân, bất kể hoàn cảnh tài chính, đều có thể tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết.

Tầm quan trọng trong khủng hoảng

Trong các cuộc khủng hoảng y tế công cộng, như đại dịch COVID-19 hoặc thiên tai, tầm quan trọng của 'chăm sóc sức khỏe thiết yếu' càng được nhấn mạnh. Các dịch vụ như cấp cứu, tiêm chủng, điều trị bệnh truyền nhiễm và chăm sóc sức khỏe ban đầu trở thành ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì ổn định xã hội.