essential healthcare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Essential healthcare" refers to the basic and necessary medical services that are required to maintain a person's health and well-being. These services are considered fundamental and should be accessible to everyone.
Vietnamese Meaning
"Chăm sóc sức khỏe thiết yếu" đề cập đến các dịch vụ y tế cơ bản và cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc của một người. Những dịch vụ này được coi là nền tảng và nên được mọi người tiếp cận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to essential healthcare is a fundamental human right."
"Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu là một quyền cơ bản của con người."
-
"The government is working to improve access to essential healthcare for rural communities."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho các cộng đồng nông thôn."
-
"Essential healthcare services include vaccinations, prenatal care, and treatment for common illnesses."
"Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thiết yếu bao gồm tiêm chủng, chăm sóc trước khi sinh và điều trị các bệnh thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị xã hội, kinh tế hay vị trí địa lý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách y tế, quyền con người và phát triển quốc tế. So sánh với "basic healthcare" có thể thấy "essential" nhấn mạnh tính cấp thiết và không thể thiếu hơn.
Prepositions
Sử dụng "essential for" để chỉ sự cần thiết cho một mục đích cụ thể (ví dụ: "Essential healthcare is essential for a healthy society"). Sử dụng "essential to" để chỉ sự cần thiết đối với một thứ gì đó (ví dụ: "Access to essential healthcare is essential to human dignity").
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic essential healthcare (chăm sóc sức khỏe thiết yếu cơ bản)
-
vital vital essential healthcare (chăm sóc sức khỏe thiết yếu sống còn)
-
critical critical essential healthcare (chăm sóc sức khỏe thiết yếu cực kỳ quan trọng)
-
accessible accessible essential healthcare (chăm sóc sức khỏe thiết yếu dễ tiếp cận)
-
provide provide essential healthcare (cung cấp chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
access access essential healthcare (tiếp cận chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
ensure ensure essential healthcare (đảm bảo chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
receive receive essential healthcare (nhận được chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
right to the right to essential healthcare (quyền được hưởng chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
provision of the provision of essential healthcare (sự cung cấp chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
-
lack of lack of essential healthcare (sự thiếu hụt chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
Idioms
-
Universal essential healthcare
Chăm sóc sức khỏe thiết yếu toàn dân (khái niệm hệ thống y tế bao phủ mọi người, không phân biệt khả năng chi trả)
"Many developed countries strive for universal essential healthcare, ensuring everyone has access."
(Nhiều quốc gia phát triển nỗ lực hướng tới chăm sóc sức khỏe thiết yếu toàn dân, đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận.)
-
The right to essential healthcare
Quyền được chăm sóc sức khỏe thiết yếu (khái niệm pháp lý và đạo đức về quyền cơ bản của con người đối với y tế)
"The World Health Organization advocates for the right to essential healthcare for all people."
(Tổ chức Y tế Thế giới ủng hộ quyền được chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential healthcare
Tính từ + Danh từ"Chăm sóc sức khỏe thiết yếu" đề cập đến các dịch vụ y tế cơ bản và cần thiết để duy trì sức khỏe và hạnh phúc của một người. Những dịch vụ này được coi là nền tảng và nên được mọi người tiếp cận.
"Access to essential healthcare is a fundamental human right."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Essential healthcare is a fundamental right for all citizens. |
Chăm sóc sức khỏe thiết yếu là một quyền cơ bản của mọi công dân. |
| Phủ định | Not only is essential healthcare vital for individual well-being, but also it strengthens the entire community. |
Không chỉ chăm sóc sức khỏe thiết yếu quan trọng đối với sức khỏe cá nhân, mà nó còn củng cố toàn bộ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Should essential healthcare be guaranteed to every citizen, regardless of their socio-economic status? |
Liệu chăm sóc sức khỏe thiết yếu có nên được đảm bảo cho mọi công dân, bất kể tình trạng kinh tế xã hội của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential healthcare".
