(Top Banner Ad)
essential values
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Đạo đức học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

essential values

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈvæljuːz/ • US: /ɪˈsɛnʃəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị cốt lõi giá trị thiết yếu những giá trị căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental beliefs or principles that are considered necessary or indispensable.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết hoặc không thể thiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty and integrity are essential values in our company."

    "Sự trung thực và chính trực là những giá trị cốt lõi trong công ty của chúng tôi."

  • "Respect for others is an essential value that we teach our children."

    "Tôn trọng người khác là một giá trị cốt lõi mà chúng ta dạy cho con cái."

  • "The essential values of democracy include freedom of speech and assembly."

    "Các giá trị cốt lõi của nền dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và tự do hội họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, cốt lõi (những gì làm nên một thứ gì đó)
Adverb essentially Về cơ bản, cốt yếu là
Noun value Giá trị (một con số hoặc một nguyên tắc, phẩm chất)
Verb evaluate Đánh giá, định giá
Adjective valuable Có giá trị, quý giá

Synonyms

core values (giá trị cốt lõi)fundamental values (giá trị nền tảng)

Antonyms

non-essential values (giá trị không thiết yếu)trivial values (giá trị tầm thường)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Latin
valere
Old French
value

Nguồn gốc 'essential'

Từ 'essential' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'esse' có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại', sau đó phát triển thành 'essentia' (bản chất). Ban đầu, nó chỉ những gì thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu của một sự vật hay ý tưởng.

Nguồn gốc 'value'

Từ 'value' có gốc từ tiếng Latin 'valere' mang ý nghĩa 'có giá trị, mạnh mẽ, khỏe mạnh'. Qua tiếng Latin 'valor' và tiếng Pháp cổ 'value', nó mang ý nghĩa 'giá trị, phẩm chất, công trạng'. Điều này thể hiện những gì được coi trọng và đáng quý.

Usage Note

Cụm từ 'essential values' thường được sử dụng để mô tả những giá trị cốt lõi, quan trọng nhất đối với một cá nhân, một tổ chức hoặc một xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất thiết yếu, không thể thiếu của những giá trị này trong việc định hình hành vi, quyết định và mục tiêu.

Prepositions

for to

'+ for': Ví dụ: 'These values are essential for success.' (Những giá trị này cần thiết cho sự thành công.). '+ to': Ví dụ: 'Honesty is essential to a good relationship.' (Sự trung thực là thiết yếu cho một mối quan hệ tốt.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential values
  • core core essential values
    (các giá trị cốt lõi thiết yếu)
  • fundamental fundamental essential values
    (các giá trị cơ bản thiết yếu)
  • shared shared essential values
    (các giá trị thiết yếu được chia sẻ)
Verb + essential values
  • uphold uphold essential values
    (đề cao, giữ gìn các giá trị thiết yếu)
  • instill instill essential values
    (thấm nhuần, gây dựng các giá trị thiết yếu)
  • compromise compromise essential values
    (thỏa hiệp, đánh đổi các giá trị thiết yếu)

Idioms

  • live by essential values

    sống theo các giá trị cốt lõi/thiết yếu

    "Many people strive to live by essential values like honesty and integrity."

    (Nhiều người cố gắng sống theo các giá trị cốt lõi như sự trung thực và liêm chính.)

  • uphold one's essential values

    giữ gìn, bảo vệ các giá trị cốt lõi của mình

    "It's important for leaders to always uphold their essential values, even in difficult times."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải luôn giữ gìn các giá trị cốt lõi của mình, ngay cả trong thời điểm khó khăn.)

  • pass down essential values

    truyền lại các giá trị cốt lõi/thiết yếu

    "Parents have a crucial role in passing down essential values to their children."

    (Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc truyền lại các giá trị cốt lõi cho con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential values

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết hoặc không thể thiếu.

"Honesty and integrity are essential values in our company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential values".

Giá trị gia đình (Family Values)

Ở các nước phương Tây, 'giá trị gia đình' (family values) thường đề cập đến một tập hợp các nguyên tắc đạo đức và xã hội truyền thống được coi là nền tảng cho sự ổn định và thịnh vượng của gia đình và xã hội. Điều này có thể bao gồm sự tôn trọng người lớn tuổi, lòng trung thành, trách nhiệm, và tầm quan trọng của hôn nhân và con cái.

Giáo dục và phát triển nhân cách

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc thấm nhuần 'các giá trị thiết yếu' (essential values) như sự trung thực, lòng nhân ái, sự công bằng và tư duy phản biện là một phần quan trọng của việc phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh. Các giá trị này được coi là nền tảng để công dân đóng góp tích cực cho xã hội.