essential values
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental beliefs or principles that are considered necessary or indispensable.
Vietnamese Meaning
Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết hoặc không thể thiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty and integrity are essential values in our company."
"Sự trung thực và chính trực là những giá trị cốt lõi trong công ty của chúng tôi."
-
"Respect for others is an essential value that we teach our children."
"Tôn trọng người khác là một giá trị cốt lõi mà chúng ta dạy cho con cái."
-
"The essential values of democracy include freedom of speech and assembly."
"Các giá trị cốt lõi của nền dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và tự do hội họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, cốt lõi (những gì làm nên một thứ gì đó) |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, cốt yếu là |
| Noun | value | Giá trị (một con số hoặc một nguyên tắc, phẩm chất) |
| Verb | evaluate | Đánh giá, định giá |
| Adjective | valuable | Có giá trị, quý giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'essential values' thường được sử dụng để mô tả những giá trị cốt lõi, quan trọng nhất đối với một cá nhân, một tổ chức hoặc một xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất thiết yếu, không thể thiếu của những giá trị này trong việc định hình hành vi, quyết định và mục tiêu.
Prepositions
'+ for': Ví dụ: 'These values are essential for success.' (Những giá trị này cần thiết cho sự thành công.). '+ to': Ví dụ: 'Honesty is essential to a good relationship.' (Sự trung thực là thiết yếu cho một mối quan hệ tốt.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
core core essential values (các giá trị cốt lõi thiết yếu)
-
fundamental fundamental essential values (các giá trị cơ bản thiết yếu)
-
shared shared essential values (các giá trị thiết yếu được chia sẻ)
-
uphold uphold essential values (đề cao, giữ gìn các giá trị thiết yếu)
-
instill instill essential values (thấm nhuần, gây dựng các giá trị thiết yếu)
-
compromise compromise essential values (thỏa hiệp, đánh đổi các giá trị thiết yếu)
Idioms
-
live by essential values
sống theo các giá trị cốt lõi/thiết yếu
"Many people strive to live by essential values like honesty and integrity."
(Nhiều người cố gắng sống theo các giá trị cốt lõi như sự trung thực và liêm chính.)
-
uphold one's essential values
giữ gìn, bảo vệ các giá trị cốt lõi của mình
"It's important for leaders to always uphold their essential values, even in difficult times."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải luôn giữ gìn các giá trị cốt lõi của mình, ngay cả trong thời điểm khó khăn.)
-
pass down essential values
truyền lại các giá trị cốt lõi/thiết yếu
"Parents have a crucial role in passing down essential values to their children."
(Cha mẹ có vai trò quan trọng trong việc truyền lại các giá trị cốt lõi cho con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential values
Danh từ (cụm danh từ)Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản được coi là cần thiết hoặc không thể thiếu.
"Honesty and integrity are essential values in our company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential values".
