(Top Banner Ad)
establish relations
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Kinh doanh

establish relations

UK: /ɪˈstæblɪʃ rɪˈleɪʃənz/ • US: /ɪˈstæblɪʃ rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập quan hệ xây dựng quan hệ mở rộng quan hệ thiết lập mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or create a connection, relationship, or communication between people, groups, or countries.

Vietnamese Meaning

Thiết lập, xây dựng, hoặc bắt đầu một mối liên hệ, quan hệ, hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries decided to establish relations to improve trade and cultural exchange."

    "Hai quốc gia quyết định thiết lập quan hệ để cải thiện thương mại và trao đổi văn hóa."

  • "The company aims to establish relations with new suppliers."

    "Công ty hướng tới việc thiết lập quan hệ với các nhà cung cấp mới."

  • "The university has established relations with several international institutions."

    "Trường đại học đã thiết lập quan hệ với nhiều tổ chức quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người, tổ chức với tổ chức)
Adjective relative tương đối
Noun relative người thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
Modern English
establish
Latin
relatio
Old French
relacion
Middle English
relacioun
Modern English
relation

Nguồn gốc của 'Establish'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stabilire', nghĩa là 'làm cho ổn định' hoặc 'làm vững chắc'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc thiết lập một nền móng vững chắc. Khi nói 'establish relations', chúng ta hình dung việc xây dựng một mối quan hệ trên một nền tảng kiên cố và bền vững.

Nguồn gốc của 'Relations'

Từ 'relation' xuất phát từ tiếng Latinh 'relatio', có nghĩa là 'sự mang trở lại' hoặc 'sự báo cáo'. Nó liên quan đến việc kết nối các sự kiện hoặc con người, tạo ra sự liên hệ. Khi kết hợp với 'establish', nó ám chỉ việc tạo ra các liên kết, sự tương tác hoặc mối giao thiệp giữa các cá nhân, quốc gia hoặc tổ chức một cách có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả việc thiết lập các mối quan hệ chính thức hoặc không chính thức. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích.

Prepositions

with between

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc thực thể mà quan hệ được thiết lập. Ví dụ: 'establish relations with China'. Khi sử dụng 'between', nó chỉ ra sự tương tác hoặc kết nối qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'establish relations between the two countries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective (miêu tả mối quan hệ)
  • diplomatic establish diplomatic relations
    (thiết lập quan hệ ngoại giao)
  • formal establish formal relations
    (thiết lập quan hệ chính thức)
  • friendly establish friendly relations
    (thiết lập quan hệ hữu nghị)
  • full establish full relations
    (thiết lập quan hệ đầy đủ/toàn diện)
  • closer establish closer relations
    (thiết lập các mối quan hệ gần gũi hơn)
Verb (bổ nghĩa cho việc thiết lập)
  • seek to seek to establish relations
    (tìm cách thiết lập quan hệ)
  • aim to aim to establish relations
    (nhằm mục đích thiết lập quan hệ)
  • work to work to establish relations
    (nỗ lực thiết lập quan hệ)
  • help to help to establish relations
    (giúp thiết lập quan hệ)
Adverb (bổ nghĩa cho 'establish')
  • successfully successfully establish relations
    (thiết lập quan hệ thành công)
  • quickly quickly establish relations
    (thiết lập quan hệ nhanh chóng)

Idioms

  • establish diplomatic relations

    thiết lập quan hệ ngoại giao

    "The two countries decided to establish diplomatic relations after years of tension."

    (Hai nước đã quyết định thiết lập quan hệ ngoại giao sau nhiều năm căng thẳng.)

  • establish economic relations

    thiết lập quan hệ kinh tế

    "The summit aimed to establish stronger economic relations between member states."

    (Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích thiết lập quan hệ kinh tế mạnh mẽ hơn giữa các quốc gia thành viên.)

  • establish people-to-people relations

    thiết lập quan hệ giao lưu nhân dân

    "Cultural exchange programs help establish people-to-people relations."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa giúp thiết lập quan hệ giao lưu nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establish relations

Verb Phrase
Lật mặt

Thiết lập, xây dựng, hoặc bắt đầu một mối liên hệ, quan hệ, hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia.

"The two countries decided to establish relations to improve trade and cultural exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish relations".

Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế

Trong bối cảnh quốc tế, việc 'thiết lập quan hệ' (establish relations) giữa các quốc gia là nền tảng cho hòa bình, hợp tác và thương mại. Nó thường bắt đầu bằng các cuộc đàm phán chính thức, trao đổi đại sứ, và ký kết hiệp định. Đây là một bước quan trọng để công nhận lẫn nhau và mở ra các kênh giao tiếp chính thức.

Tầm quan trọng của Mối quan hệ trong Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, 'thiết lập quan hệ' (networking) là một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ là việc trao đổi danh thiếp mà còn là xây dựng lòng tin và sự hiểu biết lẫn nhau qua thời gian, thường bắt đầu từ những tương tác ban đầu tại các sự kiện hoặc qua giới thiệu. Những mối quan hệ này có thể dẫn đến cơ hội hợp tác hoặc hỗ trợ trong tương lai.