establish relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or create a connection, relationship, or communication between people, groups, or countries.
Vietnamese Meaning
Thiết lập, xây dựng, hoặc bắt đầu một mối liên hệ, quan hệ, hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries decided to establish relations to improve trade and cultural exchange."
"Hai quốc gia quyết định thiết lập quan hệ để cải thiện thương mại và trao đổi văn hóa."
-
"The company aims to establish relations with new suppliers."
"Công ty hướng tới việc thiết lập quan hệ với các nhà cung cấp mới."
-
"The university has established relations with several international institutions."
"Trường đại học đã thiết lập quan hệ với nhiều tổ chức quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, thể chế |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan; kể lại |
| Noun | relationship | mối quan hệ (giữa người với người, tổ chức với tổ chức) |
| Adjective | relative | tương đối |
| Noun | relative | người thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả việc thiết lập các mối quan hệ chính thức hoặc không chính thức. Nó mang ý nghĩa chủ động và có mục đích.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc thực thể mà quan hệ được thiết lập. Ví dụ: 'establish relations with China'. Khi sử dụng 'between', nó chỉ ra sự tương tác hoặc kết nối qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'establish relations between the two countries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diplomatic establish diplomatic relations (thiết lập quan hệ ngoại giao)
-
formal establish formal relations (thiết lập quan hệ chính thức)
-
friendly establish friendly relations (thiết lập quan hệ hữu nghị)
-
full establish full relations (thiết lập quan hệ đầy đủ/toàn diện)
-
closer establish closer relations (thiết lập các mối quan hệ gần gũi hơn)
-
seek to seek to establish relations (tìm cách thiết lập quan hệ)
-
aim to aim to establish relations (nhằm mục đích thiết lập quan hệ)
-
work to work to establish relations (nỗ lực thiết lập quan hệ)
-
help to help to establish relations (giúp thiết lập quan hệ)
-
successfully successfully establish relations (thiết lập quan hệ thành công)
-
quickly quickly establish relations (thiết lập quan hệ nhanh chóng)
Idioms
-
establish diplomatic relations
thiết lập quan hệ ngoại giao
"The two countries decided to establish diplomatic relations after years of tension."
(Hai nước đã quyết định thiết lập quan hệ ngoại giao sau nhiều năm căng thẳng.)
-
establish economic relations
thiết lập quan hệ kinh tế
"The summit aimed to establish stronger economic relations between member states."
(Hội nghị thượng đỉnh nhằm mục đích thiết lập quan hệ kinh tế mạnh mẽ hơn giữa các quốc gia thành viên.)
-
establish people-to-people relations
thiết lập quan hệ giao lưu nhân dân
"Cultural exchange programs help establish people-to-people relations."
(Các chương trình giao lưu văn hóa giúp thiết lập quan hệ giao lưu nhân dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
establish relations
Verb PhraseThiết lập, xây dựng, hoặc bắt đầu một mối liên hệ, quan hệ, hoặc giao tiếp giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia.
"The two countries decided to establish relations to improve trade and cultural exchange."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish relations".
