(Top Banner Ad)
established procedures
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

established procedures

UK: /ɪˈstæblɪʃt prəˈsiːdʒəz/ • US: /ɪˈstæblɪʃt prəˈsiːdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đã được thiết lập thủ tục đã được thiết lập quy trình chính thức thông lệ đã được thiết lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing, well-known, and accepted ways of doing things.

Vietnamese Meaning

Các quy trình, thủ tục, hoặc phương pháp đã được thiết lập, công nhận và tuân thủ rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must follow established procedures to ensure compliance."

    "Chúng ta phải tuân theo các quy trình đã được thiết lập để đảm bảo tuân thủ."

  • "The company has established procedures for handling customer complaints."

    "Công ty có các quy trình đã được thiết lập để xử lý khiếu nại của khách hàng."

  • "All employees are required to adhere to established procedures."

    "Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy trình đã được thiết lập."

  • "The audit revealed several deviations from established procedures."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy một số sai lệch so với các quy trình đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish Thiết lập, thành lập, chứng minh
Adjective established Đã được thiết lập, đã được thành lập, có tiếng tăm
Noun establishment Sự thành lập, cơ sở, tổ chức; hệ thống quyền lực
Noun procedure Quy trình, thủ tục, trình tự
Adjective procedural Thuộc về quy trình, thủ tục
Verb proceed Tiếp tục, tiến hành; xảy ra

Synonyms

standard operating procedures (SOPs) (quy trình vận hành tiêu chuẩn)accepted practices (thông lệ được chấp nhận)customary methods (phương pháp thông thường)

Antonyms

unconventional methods (phương pháp không chính thống)ad hoc procedures (quy trình đặc biệt)improvised methods (phương pháp ứng biến)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establissen
English
establish / established

Nguồn gốc của 'established procedures'

Cụm từ 'established procedures' (các quy trình đã được thiết lập) có nguồn gốc từ hai từ riêng biệt. 'Established' đến từ động từ 'establish', có nghĩa là 'thiết lập, thành lập'. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho vững chắc), liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'steh₂-' (đứng vững). Điều này gợi ý ý tưởng về sự vững chắc, bền vững. 'Procedures' đến từ tiếng Latin 'procedere' (tiến về phía trước), qua tiếng Pháp 'procédure', có nghĩa là 'trình tự các bước thực hiện'. Khi kết hợp, cụm từ này mang ý nghĩa về các bước hành động đã được định sẵn và công nhận để đảm bảo trật tự và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh tính chính thống, được chấp nhận và tuân thủ của các quy trình. Nó hàm ý rằng những quy trình này đã được kiểm chứng và có hiệu quả. So với 'standard procedures' (quy trình tiêu chuẩn), 'established procedures' nhấn mạnh tính lâu đời và đã được khẳng định hơn. 'Standard procedures' có thể chỉ đơn giản là những quy trình được quy định, trong khi 'established procedures' mang ý nghĩa đã được sử dụng và chấp nhận trong một thời gian dài.

Prepositions

in according to within

- 'in established procedures': đề cập đến việc một hành động hoặc bước được thực hiện trong khuôn khổ các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'The data was entered in established procedures.'
- 'according to established procedures': đề cập đến việc tuân thủ các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'According to established procedures, a supervisor must approve the request.'
- 'within established procedures': đề cập đến việc một hành động diễn ra trong phạm vi cho phép của các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'The investigation was conducted within established procedures.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established procedures
  • standard standard established procedures
    (các quy trình tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • formal formal established procedures
    (các quy trình chính thức đã được thiết lập)
  • strict strict established procedures
    (các quy trình nghiêm ngặt đã được thiết lập)
  • well-established well-established procedures
    (các quy trình đã được thiết lập vững chắc/lâu đời)
Verb + established procedures
  • follow follow established procedures
    (tuân theo các quy trình đã được thiết lập)
  • adhere to adhere to established procedures
    (tuân thủ chặt chẽ các quy trình đã được thiết lập)
  • implement implement established procedures
    (thực hiện các quy trình đã được thiết lập)
  • deviate from deviate from established procedures
    (lệch khỏi/đi chệch các quy trình đã được thiết lập)
  • comply with comply with established procedures
    (tuân thủ/làm theo các quy trình đã được thiết lập)
  • maintain maintain established procedures
    (duy trì các quy trình đã được thiết lập)
  • review review established procedures
    (xem xét lại các quy trình đã được thiết lập)
Prepositional Phrase
  • in accordance with in accordance with established procedures
    (theo đúng/phù hợp với các quy trình đã được thiết lập)
  • according to according to established procedures
    (theo các quy trình đã được thiết lập)

Idioms

  • Adhere to established procedures

    Tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã được thiết lập

    "It is crucial for all staff to adhere to established procedures during the audit."

    (Điều quan trọng là tất cả nhân viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã được thiết lập trong quá trình kiểm toán.)

  • Break with established procedures

    Phá vỡ/làm khác với các quy trình đã được thiết lập (thường ngụ ý một cách tiêu cực hoặc cần sự cho phép đặc biệt)

    "The manager decided to break with established procedures to solve the urgent crisis."

    (Người quản lý đã quyết định phá vỡ các quy trình đã được thiết lập để giải quyết cuộc khủng hoảng khẩn cấp.)

  • In line with established procedures

    Phù hợp/đúng với các quy trình đã được thiết lập

    "The decision was made in line with established procedures and company policy."

    (Quyết định được đưa ra phù hợp với các quy trình đã được thiết lập và chính sách của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established procedures

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Các quy trình, thủ tục, hoặc phương pháp đã được thiết lập, công nhận và tuân thủ rộng rãi.

"We must follow established procedures to ensure compliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established procedures".

Tầm quan trọng của Quy trình trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, kinh doanh và hành chính công, việc tuân thủ 'established procedures' là vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả. Các quy trình này giúp tạo ra một môi trường có thể dự đoán được, giảm thiểu rủi ro và ngăn chặn sự thiên vị hoặc lạm dụng quyền lực. 'Đi theo đúng quy trình' (following protocol/procedures) thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

Sự cân bằng giữa Quy trình và Đổi mới

Mặc dù 'established procedures' mang lại sự ổn định và trật tự, đôi khi chúng cũng có thể trở thành rào cản cho sự đổi mới và linh hoạt. Trong nhiều tổ chức, có một sự căng thẳng nhất định giữa việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hiện có và nhu cầu thích ứng, thay đổi để đạt hiệu quả tốt hơn hoặc để giải quyết những tình huống bất ngờ. Việc phá vỡ quy trình (breaking with procedures) đôi khi cần thiết nhưng phải được xem xét cẩn thận để tránh hậu quả tiêu cực.