(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ established procedures
B2

established procedures

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quy trình đã được thiết lập thủ tục đã được thiết lập quy trình chính thức thông lệ đã được thiết lập
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Established procedures'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các quy trình, thủ tục, hoặc phương pháp đã được thiết lập, công nhận và tuân thủ rộng rãi.

Definition (English Meaning)

Existing, well-known, and accepted ways of doing things.

Ví dụ Thực tế với 'Established procedures'

  • "We must follow established procedures to ensure compliance."

    "Chúng ta phải tuân theo các quy trình đã được thiết lập để đảm bảo tuân thủ."

  • "The company has established procedures for handling customer complaints."

    "Công ty có các quy trình đã được thiết lập để xử lý khiếu nại của khách hàng."

  • "All employees are required to adhere to established procedures."

    "Tất cả nhân viên đều phải tuân thủ các quy trình đã được thiết lập."

  • "The audit revealed several deviations from established procedures."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy một số sai lệch so với các quy trình đã được thiết lập."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Established procedures'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

standard operating procedures (SOPs)(quy trình vận hành tiêu chuẩn)
accepted practices(thông lệ được chấp nhận)
customary methods(phương pháp thông thường)

Trái nghĩa (Antonyms)

unconventional methods(phương pháp không chính thống)
ad hoc procedures(quy trình đặc biệt)
improvised methods(phương pháp ứng biến)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý Kinh doanh Hành chính

Ghi chú Cách dùng 'Established procedures'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, nhấn mạnh tính chính thống, được chấp nhận và tuân thủ của các quy trình. Nó hàm ý rằng những quy trình này đã được kiểm chứng và có hiệu quả. So với 'standard procedures' (quy trình tiêu chuẩn), 'established procedures' nhấn mạnh tính lâu đời và đã được khẳng định hơn. 'Standard procedures' có thể chỉ đơn giản là những quy trình được quy định, trong khi 'established procedures' mang ý nghĩa đã được sử dụng và chấp nhận trong một thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in according to within

- 'in established procedures': đề cập đến việc một hành động hoặc bước được thực hiện trong khuôn khổ các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'The data was entered in established procedures.'
- 'according to established procedures': đề cập đến việc tuân thủ các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'According to established procedures, a supervisor must approve the request.'
- 'within established procedures': đề cập đến việc một hành động diễn ra trong phạm vi cho phép của các quy trình đã thiết lập. Ví dụ: 'The investigation was conducted within established procedures.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Established procedures'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)