(Top Banner Ad)
established trend
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Xã hội, Marketing

established trend

UK: /ɪˈstæblɪʃt trend/ • US: /ɪˈstæblɪʃt trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng đã được xác lập xu hướng đã thành hình xu hướng ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of behavior, fashion, or preference that has become widely accepted and followed over a period of time.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng đã được thiết lập, trở nên phổ biến và được nhiều người chấp nhận, tuân theo trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online shopping is an established trend that is unlikely to disappear anytime soon."

    "Mua sắm trực tuyến là một xu hướng đã được thiết lập và khó có khả năng biến mất trong tương lai gần."

  • "Working from home has become an established trend in many companies."

    "Làm việc tại nhà đã trở thành một xu hướng được thiết lập ở nhiều công ty."

  • "The established trend of using social media for marketing is now essential for businesses."

    "Xu hướng đã được thiết lập là sử dụng mạng xã hội cho tiếp thị hiện nay là điều cần thiết cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thể chế
Adjective established đã được thiết lập, đã được chứng minh, có uy tín
Verb trend diễn biến theo xu hướng
Noun trend xu hướng, khuynh hướng
Adjective trendy hợp thời trang, sành điệu (thường mang nghĩa hơi tiêu cực)
Noun trendsetter người tạo ra xu hướng

Synonyms

entrenched trend (xu hướng ăn sâu)prevalent trend (xu hướng phổ biến)dominant trend (xu hướng thống trị)

Antonyms

emerging trend (xu hướng mới nổi)fading trend (xu hướng đang tàn lụi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
English
establish
Old English
trendan
English
trend

Nguồn Gốc Của 'Established Trend'

Từ 'established' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (nghĩa là 'làm cho vững chắc, kiên cố'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'establir' trước khi trở thành 'establish' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa của việc thiết lập, củng cố một điều gì đó để nó trở nên bền vững, được công nhận. Còn từ 'trend' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trendan' (nghĩa là 'quay, lăn'). Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mới mở rộng để chỉ một hướng đi chung, một xu hướng phát triển hoặc một phong cách thịnh hành. Khi kết hợp, 'established trend' miêu tả một xu hướng đã tồn tại lâu, đã được củng cố và chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những xu hướng không còn mới mẻ, đã tồn tại và được công nhận rộng rãi. 'Established' nhấn mạnh vào sự vững chắc, được thừa nhận của xu hướng. Khác với 'emerging trend' (xu hướng mới nổi) hoặc 'growing trend' (xu hướng đang phát triển), 'established trend' mang ý nghĩa một xu hướng đã đi vào ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established trend
  • a strong a strong established trend
    (một xu hướng đã được thiết lập mạnh mẽ)
  • a clear a clear established trend
    (một xu hướng đã được thiết lập rõ ràng)
  • a long-standing a long-standing established trend
    (một xu hướng đã được thiết lập lâu đời)
  • a global a global established trend
    (một xu hướng đã được thiết lập trên toàn cầu)
Verb + established trend
  • follow an follow an established trend
    (đi theo/tuân theo một xu hướng đã được thiết lập)
  • observe an observe an established trend
    (quan sát một xu hướng đã được thiết lập)
  • break an break an established trend
    (phá vỡ một xu hướng đã được thiết lập)
  • reverse an reverse an established trend
    (đảo ngược một xu hướng đã được thiết lập)
  • go against an go against an established trend
    (chống lại/đi ngược lại một xu hướng đã được thiết lập)

Idioms

  • go against the established trend

    đi ngược lại/chống lại xu hướng đã được thiết lập

    "The company decided to go against the established trend by investing heavily in sustainable energy."

    (Công ty đã quyết định đi ngược lại xu hướng đã được thiết lập bằng cách đầu tư mạnh vào năng lượng bền vững.)

  • buck the established trend

    chống lại/phản đối xu hướng đã được thiết lập (thường với ý thách thức)

    "Despite market predictions, her startup managed to buck the established trend and achieve rapid growth."

    (Bất chấp dự đoán thị trường, công ty khởi nghiệp của cô ấy đã chống lại xu hướng đã được thiết lập và đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng.)

  • a departure from an established trend

    một sự khác biệt/chệch hướng so với xu hướng đã được thiết lập

    "His avant-garde fashion collection was seen as a bold departure from an established trend."

    (Bộ sưu tập thời trang tiên phong của anh ấy được xem là một sự khác biệt táo bạo so với xu hướng đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established trend

Cụm danh từ
Lật mặt

Một xu hướng đã được thiết lập, trở nên phổ biến và được nhiều người chấp nhận, tuân theo trong một khoảng thời gian.

"Online shopping is an established trend that is unlikely to disappear anytime soon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established trend".

Sự Đối Lập Giữa Truyền Thống và Đổi Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'established trend' thường liên quan đến các chuẩn mực xã hội, phong cách thời trang, hoặc cách thức làm việc đã được chấp nhận và thực hành lâu đời. Có một sự căng thẳng không ngừng giữa việc tuân thủ những xu hướng 'đã được thiết lập' này (thể hiện sự ổn định, an toàn) và khát vọng đổi mới, phá vỡ chúng (thể hiện sự sáng tạo, tiến bộ cá nhân hoặc xã hội). Điều này thể hiện rõ trong nghệ thuật, chính trị và kinh doanh.

Động Lực Thị Trường và Hành Vi Tiêu Dùng

Trong lĩnh vực kinh tế và thị trường, 'established trend' có thể chỉ các mô hình tiêu dùng, chiến lược tiếp thị, hoặc hành vi mua sắm đã được hình thành và chứng minh hiệu quả qua thời gian. Các doanh nghiệp thường nghiên cứu các xu hướng này để định hướng sản phẩm và dịch vụ của mình. Tuy nhiên, việc nhận diện và đôi khi 'phá vỡ' một xu hướng đã được thiết lập cũng là chìa khóa để tạo ra sự đột phá và giành lợi thế cạnh tranh mới.