(Top Banner Ad)
eternal fire
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo, Văn học, Triết học

eternal fire

UK: /ɪˈtɜːnl faɪər/ • US: /ɪˈtɜːrnl faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lửa vĩnh cửu ngọn lửa bất diệt lửa đời đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire that is believed to burn forever, often representing a sacred or symbolic concept.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa được cho là cháy vĩnh viễn, thường đại diện cho một khái niệm thiêng liêng hoặc mang tính biểu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In some religions, hell is depicted as a place of eternal fire and torment."

    "Trong một số tôn giáo, địa ngục được mô tả như một nơi có ngọn lửa vĩnh cửu và sự giày vò."

  • "The Olympic flame is meant to be an eternal fire, symbolizing the spirit of the games."

    "Ngọn lửa Olympic được xem là ngọn lửa vĩnh cửu, tượng trưng cho tinh thần của các kỳ đại hội."

  • "The artist sought to capture the eternal fire of human creativity in his sculptures."

    "Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt ngọn lửa vĩnh cửu của sự sáng tạo của con người trong các tác phẩm điêu khắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eternity sự vĩnh cửu, sự bất diệt
Adverb eternally một cách vĩnh cửu, mãi mãi
Verb eternize làm cho vĩnh cửu, bất tử hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aeternus
Old French
eternels
Middle English
eternall
English
eternal

Nguồn gốc khái niệm "lửa vĩnh cửu"

Cụm từ 'lửa vĩnh cửu' (eternal fire) chủ yếu được biết đến từ các bản văn tôn giáo, đặc biệt là trong Do Thái giáo và Cơ Đốc giáo. Nó thường được dùng để mô tả hình phạt cuối cùng dành cho người tội lỗi sau khi chết, thường là ở địa ngục hoặc Gehenna, một thung lũng bên ngoài Jerusalem nơi có các nghi lễ hiến tế và đốt rác liên tục. Khái niệm này nhấn mạnh sự trừng phạt không ngừng, không bao giờ kết thúc và mang tính chất siêu nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'eternal fire' thường mang ý nghĩa tượng trưng, không chỉ đơn thuần là một ngọn lửa vật lý. Nó có thể đại diện cho sự vĩnh cửu, đam mê bất diệt, sự trừng phạt đời đời (trong các tôn giáo), hoặc một lý tưởng cháy bỏng. So với 'everlasting fire' (lửa vĩnh cửu), 'eternal fire' nhấn mạnh hơn vào tính chất vượt thời gian, không bị giới hạn bởi bất kỳ sự khởi đầu hay kết thúc nào. 'Perpetual fire' (lửa liên tục) thì lại tập trung vào việc duy trì liên tục, không bị gián đoạn.

Prepositions

of with in

* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The eternal fire of love.' (Ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu). * **with:** Chỉ sự đồng hành hoặc chứa đựng. Ví dụ: 'Filled with eternal fire.' (Tràn ngập ngọn lửa vĩnh cửu). * **in:** Chỉ vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: 'Burning in eternal fire.' (Cháy trong ngọn lửa vĩnh cửu).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + eternal fire
  • unquenchable unquenchable eternal fire
    (lửa vĩnh cửu không thể dập tắt)
  • raging raging eternal fire
    (lửa vĩnh cửu dữ dội/bùng cháy)
  • consuming consuming eternal fire
    (lửa vĩnh cửu thiêu rụi)
Động từ + eternal fire
  • cast into cast into eternal fire
    (bị ném vào lửa vĩnh cửu)
  • suffer in suffer in eternal fire
    (chịu đựng trong lửa vĩnh cửu)
  • condemned to condemned to eternal fire
    (bị kết án vào lửa vĩnh cửu)
Danh từ + of eternal fire
  • torments torments of eternal fire
    (những nỗi thống khổ của lửa vĩnh cửu)
  • flames flames of eternal fire
    (ngọn lửa vĩnh cửu)

Idioms

  • the eternal fire

    Địa ngục; hình phạt vĩnh cửu (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "Many believe that sinners will be condemned to the eternal fire."

    (Nhiều người tin rằng những kẻ tội lỗi sẽ bị kết án vào lửa vĩnh cửu (địa ngục).)

  • cast into eternal fire

    Bị ném vào địa ngục; phải chịu hình phạt vĩnh cửu

    "According to scripture, the wicked shall be cast into eternal fire."

    (Theo kinh thánh, kẻ ác sẽ bị ném vào lửa vĩnh cửu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternal fire

Danh từ ghép
Lật mặt

Ngọn lửa được cho là cháy vĩnh viễn, thường đại diện cho một khái niệm thiêng liêng hoặc mang tính biểu tượng.

"In some religions, hell is depicted as a place of eternal fire and torment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ancient Greeks had possessed the technology to contain eternal fire, their myths would be less focused on the dangers of unchecked power.
Nếu người Hy Lạp cổ đại sở hữu công nghệ để chứa đựng ngọn lửa vĩnh hằng, thần thoại của họ sẽ ít tập trung hơn vào sự nguy hiểm của quyền lực không được kiểm soát.
Phủ định
If the temple weren't burning with an eternal flame, the priests would have been much less revered by the common people.
Nếu ngôi đền không bùng cháy với ngọn lửa vĩnh hằng, các thầy tu sẽ ít được người dân thường kính trọng hơn.
Nghi vấn
If the prophecy hadn't spoken of an eternal kingdom, would the king be so obsessed with achieving eternal life?
Nếu lời tiên tri không nói về một vương quốc vĩnh cửu, liệu nhà vua có ám ảnh với việc đạt được cuộc sống vĩnh cửu đến vậy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient temple used to have an eternal fire burning day and night.
Ngôi đền cổ xưa từng có một ngọn lửa vĩnh cửu cháy cả ngày lẫn đêm.
Phủ định
People didn't use to believe that eternal fire was possible.
Mọi người đã từng không tin rằng ngọn lửa vĩnh cửu là có thể.
Nghi vấn
Did they use to believe that the eternal fire would protect them?
Họ đã từng tin rằng ngọn lửa vĩnh cửu sẽ bảo vệ họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal fire".

Lửa vĩnh cửu trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham

Trong Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, 'lửa vĩnh cửu' thường là một khái niệm trung tâm để mô tả số phận của người tội lỗi sau khi chết. Nó tượng trưng cho sự trừng phạt tột cùng và không bao giờ kết thúc (địa ngục), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống đúng đạo để tránh bị đày vào đó. Đây là một hình ảnh mạnh mẽ về sự phán xét và công lý thiêng liêng.

Biểu tượng của sự hủy diệt và thử thách không ngừng

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, lửa vĩnh cửu cũng có thể được sử dụng như một phép ẩn dụ cho một vấn đề, một cuộc đấu tranh hoặc một tình huống khó khăn dường như không có hồi kết. Nó đại diện cho một sức mạnh hủy diệt không ngừng hoặc một thử thách dai dẳng mà con người phải đối mặt, đòi hỏi sự kiên cường và khả năng chịu đựng.