eternal fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fire that is believed to burn forever, often representing a sacred or symbolic concept.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa được cho là cháy vĩnh viễn, thường đại diện cho một khái niệm thiêng liêng hoặc mang tính biểu tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In some religions, hell is depicted as a place of eternal fire and torment."
"Trong một số tôn giáo, địa ngục được mô tả như một nơi có ngọn lửa vĩnh cửu và sự giày vò."
-
"The Olympic flame is meant to be an eternal fire, symbolizing the spirit of the games."
"Ngọn lửa Olympic được xem là ngọn lửa vĩnh cửu, tượng trưng cho tinh thần của các kỳ đại hội."
-
"The artist sought to capture the eternal fire of human creativity in his sculptures."
"Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt ngọn lửa vĩnh cửu của sự sáng tạo của con người trong các tác phẩm điêu khắc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'eternal fire' thường mang ý nghĩa tượng trưng, không chỉ đơn thuần là một ngọn lửa vật lý. Nó có thể đại diện cho sự vĩnh cửu, đam mê bất diệt, sự trừng phạt đời đời (trong các tôn giáo), hoặc một lý tưởng cháy bỏng. So với 'everlasting fire' (lửa vĩnh cửu), 'eternal fire' nhấn mạnh hơn vào tính chất vượt thời gian, không bị giới hạn bởi bất kỳ sự khởi đầu hay kết thúc nào. 'Perpetual fire' (lửa liên tục) thì lại tập trung vào việc duy trì liên tục, không bị gián đoạn.
Prepositions
* **of:** Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The eternal fire of love.' (Ngọn lửa tình yêu vĩnh cửu). * **with:** Chỉ sự đồng hành hoặc chứa đựng. Ví dụ: 'Filled with eternal fire.' (Tràn ngập ngọn lửa vĩnh cửu). * **in:** Chỉ vị trí hoặc trạng thái. Ví dụ: 'Burning in eternal fire.' (Cháy trong ngọn lửa vĩnh cửu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unquenchable unquenchable eternal fire (lửa vĩnh cửu không thể dập tắt)
-
raging raging eternal fire (lửa vĩnh cửu dữ dội/bùng cháy)
-
consuming consuming eternal fire (lửa vĩnh cửu thiêu rụi)
-
cast into cast into eternal fire (bị ném vào lửa vĩnh cửu)
-
suffer in suffer in eternal fire (chịu đựng trong lửa vĩnh cửu)
-
condemned to condemned to eternal fire (bị kết án vào lửa vĩnh cửu)
-
torments torments of eternal fire (những nỗi thống khổ của lửa vĩnh cửu)
-
flames flames of eternal fire (ngọn lửa vĩnh cửu)
Idioms
-
the eternal fire
Địa ngục; hình phạt vĩnh cửu (thường trong bối cảnh tôn giáo)
"Many believe that sinners will be condemned to the eternal fire."
(Nhiều người tin rằng những kẻ tội lỗi sẽ bị kết án vào lửa vĩnh cửu (địa ngục).)
-
cast into eternal fire
Bị ném vào địa ngục; phải chịu hình phạt vĩnh cửu
"According to scripture, the wicked shall be cast into eternal fire."
(Theo kinh thánh, kẻ ác sẽ bị ném vào lửa vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eternal fire
Danh từ ghépNgọn lửa được cho là cháy vĩnh viễn, thường đại diện cho một khái niệm thiêng liêng hoặc mang tính biểu tượng.
"In some religions, hell is depicted as a place of eternal fire and torment."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ancient Greeks had possessed the technology to contain eternal fire, their myths would be less focused on the dangers of unchecked power. |
Nếu người Hy Lạp cổ đại sở hữu công nghệ để chứa đựng ngọn lửa vĩnh hằng, thần thoại của họ sẽ ít tập trung hơn vào sự nguy hiểm của quyền lực không được kiểm soát. |
| Phủ định | If the temple weren't burning with an eternal flame, the priests would have been much less revered by the common people. |
Nếu ngôi đền không bùng cháy với ngọn lửa vĩnh hằng, các thầy tu sẽ ít được người dân thường kính trọng hơn. |
| Nghi vấn | If the prophecy hadn't spoken of an eternal kingdom, would the king be so obsessed with achieving eternal life? |
Nếu lời tiên tri không nói về một vương quốc vĩnh cửu, liệu nhà vua có ám ảnh với việc đạt được cuộc sống vĩnh cửu đến vậy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient temple used to have an eternal fire burning day and night. |
Ngôi đền cổ xưa từng có một ngọn lửa vĩnh cửu cháy cả ngày lẫn đêm. |
| Phủ định | People didn't use to believe that eternal fire was possible. |
Mọi người đã từng không tin rằng ngọn lửa vĩnh cửu là có thể. |
| Nghi vấn | Did they use to believe that the eternal fire would protect them? |
Họ đã từng tin rằng ngọn lửa vĩnh cửu sẽ bảo vệ họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternal fire".
