everlasting fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fire that burns forever; often used metaphorically to describe eternal punishment or suffering.
Vietnamese Meaning
Ngọn lửa cháy vĩnh viễn; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự trừng phạt hoặc đau khổ vĩnh cửu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many religions, hell is described as a place of everlasting fire."
"Trong nhiều tôn giáo, địa ngục được mô tả là một nơi có ngọn lửa vĩnh cửu."
-
"The preacher warned of the everlasting fire awaiting sinners."
"Nhà thuyết giáo cảnh báo về ngọn lửa vĩnh cửu đang chờ đợi những người tội lỗi."
-
"The concept of everlasting fire is used to deter people from committing sins."
"Khái niệm ngọn lửa vĩnh cửu được sử dụng để ngăn cản mọi người phạm tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | everlastingly | một cách vĩnh cửu, mãi mãi |
| Noun | everlast | sự vĩnh cửu; một loại cây có hoa lâu tàn |
| Adjective | lasting | kéo dài, bền vững |
| Verb | fire | đốt cháy, nung; sa thải; khơi dậy |
| Adjective | fiery | rực lửa, nồng nhiệt, dễ nổi nóng |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc văn học. Nó biểu thị một sự tồn tại liên tục và không bao giờ dứt, thường liên quan đến những điều tiêu cực như sự đau khổ vô tận. Sự khác biệt giữa 'everlasting fire' và các cụm từ tương tự như 'eternal flame' nằm ở sắc thái. 'Eternal flame' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, tượng trưng cho sự tưởng nhớ hoặc tình yêu vĩnh cửu, trong khi 'everlasting fire' hầu như luôn mang ý nghĩa trừng phạt và đau khổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
condemn condemn to everlasting fire (kết án xuống lửa vĩnh cửu (chỉ sự trừng phạt đời đời))
-
cast cast into everlasting fire (quăng/ném vào lửa vĩnh cửu)
-
suffer suffer everlasting fire (chịu đựng lửa vĩnh cửu)
-
hell's hell's everlasting fire (lửa vĩnh cửu của địa ngục)
-
unquenchable unquenchable everlasting fire (lửa vĩnh cửu không thể dập tắt (nhấn mạnh tính không tàn))
Idioms
-
be cast into everlasting fire
bị quăng vào lửa vĩnh cửu; bị trừng phạt đời đời trong địa ngục (theo niềm tin tôn giáo)
"According to some interpretations, unrepentant sinners will be cast into everlasting fire."
(Theo một số cách giải thích, những tội nhân không ăn năn sẽ bị quăng vào lửa vĩnh cửu.)
-
suffer everlasting fire
chịu đựng lửa vĩnh cửu; trải qua sự đau khổ không dứt trong địa ngục
"He feared that his actions would lead him to suffer everlasting fire."
(Anh ta sợ rằng hành động của mình sẽ khiến anh ta phải chịu đựng lửa vĩnh cửu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
everlasting fire
Danh từ ghépNgọn lửa cháy vĩnh viễn; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự trừng phạt hoặc đau khổ vĩnh cửu.
"In many religions, hell is described as a place of everlasting fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlasting fire".
