(Top Banner Ad)
everlasting fire
B2
Danh từ ghép B2 Tôn giáo/Văn học

everlasting fire

UK: /ˌevərˈlɑːstɪŋ ˈfaɪər/ • US: /ˌevərˈlæstɪŋ ˈfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lửa vĩnh cửu lửa đời đời lửa địa ngục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire that burns forever; often used metaphorically to describe eternal punishment or suffering.

Vietnamese Meaning

Ngọn lửa cháy vĩnh viễn; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự trừng phạt hoặc đau khổ vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many religions, hell is described as a place of everlasting fire."

    "Trong nhiều tôn giáo, địa ngục được mô tả là một nơi có ngọn lửa vĩnh cửu."

  • "The preacher warned of the everlasting fire awaiting sinners."

    "Nhà thuyết giáo cảnh báo về ngọn lửa vĩnh cửu đang chờ đợi những người tội lỗi."

  • "The concept of everlasting fire is used to deter people from committing sins."

    "Khái niệm ngọn lửa vĩnh cửu được sử dụng để ngăn cản mọi người phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb everlastingly một cách vĩnh cửu, mãi mãi
Noun everlast sự vĩnh cửu; một loại cây có hoa lâu tàn
Adjective lasting kéo dài, bền vững
Verb fire đốt cháy, nung; sa thải; khơi dậy
Adjective fiery rực lửa, nồng nhiệt, dễ nổi nóng
Noun firefighter lính cứu hỏa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*aiw-
Proto-Germanic
*aiwi-
Old English
ǣfre
Middle English
ever
Old English
lǣstan
Middle English
lastynge
Proto-Indo-European (PIE)
*peh₂wr̥
Proto-Germanic
*fuir
Old English
fȳr
Modern English
everlasting fire
Biblical/Theological
everlasting fire (as a phrase representing eternal damnation)

Nguồn gốc thần học

Cụm từ 'everlasting fire' (lửa vĩnh cửu) có nguồn gốc sâu sắc trong các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh. Nó thường được dùng để mô tả sự trừng phạt vĩnh viễn dành cho những kẻ tội lỗi trong địa ngục hoặc sự phán xét của Chúa. Đây là bản dịch của các cụm từ tiếng Hy Lạp 'pyr aiōnion' và tiếng Latin 'ignis aeternus', có nghĩa là 'ngọn lửa không bao giờ tàn'.

Sự kết hợp của 'ever' và 'lasting'

Từ 'everlasting' là sự kết hợp của 'ever' (luôn luôn, mãi mãi) từ tiếng Anh cổ 'ǣfre' và 'lasting' (kéo dài, tồn tại) từ động từ 'lǣstan'. Khi ghép với 'fire' (lửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fȳr', nó tạo nên ý nghĩa một ngọn lửa không bao giờ tắt, tượng trưng cho sự vĩnh cửu của sự trừng phạt hoặc đau khổ.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất trang trọng và thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc văn học. Nó biểu thị một sự tồn tại liên tục và không bao giờ dứt, thường liên quan đến những điều tiêu cực như sự đau khổ vô tận. Sự khác biệt giữa 'everlasting fire' và các cụm từ tương tự như 'eternal flame' nằm ở sắc thái. 'Eternal flame' thường mang ý nghĩa tích cực hơn, tượng trưng cho sự tưởng nhớ hoặc tình yêu vĩnh cửu, trong khi 'everlasting fire' hầu như luôn mang ý nghĩa trừng phạt và đau khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + everlasting fire
  • condemn condemn to everlasting fire
    (kết án xuống lửa vĩnh cửu (chỉ sự trừng phạt đời đời))
  • cast cast into everlasting fire
    (quăng/ném vào lửa vĩnh cửu)
  • suffer suffer everlasting fire
    (chịu đựng lửa vĩnh cửu)
Adjective + everlasting fire
  • hell's hell's everlasting fire
    (lửa vĩnh cửu của địa ngục)
  • unquenchable unquenchable everlasting fire
    (lửa vĩnh cửu không thể dập tắt (nhấn mạnh tính không tàn))

Idioms

  • be cast into everlasting fire

    bị quăng vào lửa vĩnh cửu; bị trừng phạt đời đời trong địa ngục (theo niềm tin tôn giáo)

    "According to some interpretations, unrepentant sinners will be cast into everlasting fire."

    (Theo một số cách giải thích, những tội nhân không ăn năn sẽ bị quăng vào lửa vĩnh cửu.)

  • suffer everlasting fire

    chịu đựng lửa vĩnh cửu; trải qua sự đau khổ không dứt trong địa ngục

    "He feared that his actions would lead him to suffer everlasting fire."

    (Anh ta sợ rằng hành động của mình sẽ khiến anh ta phải chịu đựng lửa vĩnh cửu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everlasting fire

Danh từ ghép
Lật mặt

Ngọn lửa cháy vĩnh viễn; thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự trừng phạt hoặc đau khổ vĩnh cửu.

"In many religions, hell is described as a place of everlasting fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everlasting fire".

Địa ngục trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'everlasting fire' là một hình ảnh mạnh mẽ tượng trưng cho địa ngục và sự trừng phạt vĩnh viễn dành cho những người không tin hoặc không tuân theo các giáo điều. Nó đại diện cho sự tách biệt hoàn toàn khỏi Thiên Chúa và sự đau khổ không bao giờ kết thúc của linh hồn.

Biểu tượng của sự đau khổ và trừng phạt

Ngoài ngữ cảnh tôn giáo, 'everlasting fire' còn được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và diễn ngôn thông thường để chỉ sự đau khổ cùng cực, không hồi kết, hoặc một hình phạt khắc nghiệt và kéo dài. Nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để diễn tả một tình huống tồi tệ không thể thoát ra.