(Top Banner Ad)
temporary flame
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/Văn học/Ẩn dụ

temporary flame

UK: /ˈtɛmpərəri fleɪm/ • US: /ˈtɛmpəˌrɛri fleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn lửa nhất thời đam mê chóng tàn ánh hào quang thoáng qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-lived or transient burst of passion, excitement, or brilliance.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng nổ đam mê, hứng khởi hoặc tài năng ngắn ngủi hoặc thoáng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship was just a temporary flame, burning brightly but briefly."

    "Mối quan hệ của họ chỉ là một ngọn lửa nhất thời, bùng cháy rực rỡ nhưng chóng tàn."

  • "The band's popularity was a temporary flame that quickly died out."

    "Sự nổi tiếng của ban nhạc chỉ là ngọn lửa nhất thời nhanh chóng lụi tàn."

  • "His interest in the project was a temporary flame, fading after a few weeks."

    "Sự quan tâm của anh ấy đến dự án chỉ là ngọn lửa nhất thời, tàn phai sau vài tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporary tạm thời, nhất thời
Noun temporariness tính tạm thời
Verb inflame khơi dậy, làm bùng cháy (cảm xúc)
Adjective flaming rực lửa, bốc lửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Văn học/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
temporary
English
flame

Nguồn gốc của 'temporary'

Từ 'temporary' xuất phát từ tiếng Latin 'temporarius', có nghĩa là 'liên quan đến thời gian'. Nó ám chỉ một cái gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không vĩnh viễn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tạm thời'.

Nguồn gốc của 'flame'

Từ 'flame' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flamma', nghĩa là 'ngọn lửa'. Nó thường được dùng để chỉ ánh sáng và nhiệt phát ra từ sự đốt cháy. Nghĩa bóng của nó có thể là tình yêu, đam mê, hoặc sự giận dữ bùng nổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không kéo dài lâu, đặc biệt là cảm xúc hoặc sự nhiệt tình. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, thành công thoáng qua, hoặc những khoảnh khắc tỏa sáng nhất thời. 'Flame' ở đây mang nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho sự rực rỡ, nhiệt huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporary flame
  • passing passing temporary flame
    (ngọn lửa tạm thời thoáng qua)
  • brief brief temporary flame
    (ngọn lửa tạm thời ngắn ngủi)
Verb + temporary flame
  • experience experience a temporary flame
    (trải qua một ngọn lửa tình yêu tạm thời)
  • ignite ignite a temporary flame
    (thắp lên một ngọn lửa tình yêu tạm thời)
Preposition + temporary flame
  • a victim of a victim of temporary flame
    (nạn nhân của một ngọn lửa tình ái nhất thời)

Idioms

  • to carry a torch (for someone)

    yêu đơn phương, ôm ấp tình cảm với ai đó (thường là vô vọng)

    "He's been carrying a torch for her for years, even though she's married."

    (Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy nhiều năm, mặc dù cô ấy đã kết hôn.)

  • burn with passion

    cháy hết mình với đam mê

    "She burns with passion for her art."

    (Cô ấy cháy hết mình với đam mê nghệ thuật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporary flame

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự bùng nổ đam mê, hứng khởi hoặc tài năng ngắn ngủi hoặc thoáng qua.

"Their relationship was just a temporary flame, burning brightly but briefly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary flame".

Tình yêu và sự lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, ngọn lửa thường được sử dụng để tượng trưng cho tình yêu, đam mê và sự lãng mạn. 'Temporary flame' có thể ám chỉ một mối tình chóng vánh, một cảm xúc mạnh mẽ nhưng không kéo dài.

Các mối quan hệ hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với sự thay đổi nhanh chóng và nhiều lựa chọn, các mối quan hệ 'temporary flame' trở nên phổ biến hơn. Điều này có thể phản ánh sự tìm kiếm, khám phá bản thân và những trải nghiệm mới.