temporary flame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short-lived or transient burst of passion, excitement, or brilliance.
Vietnamese Meaning
Một sự bùng nổ đam mê, hứng khởi hoặc tài năng ngắn ngủi hoặc thoáng qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship was just a temporary flame, burning brightly but briefly."
"Mối quan hệ của họ chỉ là một ngọn lửa nhất thời, bùng cháy rực rỡ nhưng chóng tàn."
-
"The band's popularity was a temporary flame that quickly died out."
"Sự nổi tiếng của ban nhạc chỉ là ngọn lửa nhất thời nhanh chóng lụi tàn."
-
"His interest in the project was a temporary flame, fading after a few weeks."
"Sự quan tâm của anh ấy đến dự án chỉ là ngọn lửa nhất thời, tàn phai sau vài tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ không kéo dài lâu, đặc biệt là cảm xúc hoặc sự nhiệt tình. Nó có thể áp dụng cho các mối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, thành công thoáng qua, hoặc những khoảnh khắc tỏa sáng nhất thời. 'Flame' ở đây mang nghĩa ẩn dụ, tượng trưng cho sự rực rỡ, nhiệt huyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
passing passing temporary flame (ngọn lửa tạm thời thoáng qua)
-
brief brief temporary flame (ngọn lửa tạm thời ngắn ngủi)
-
experience experience a temporary flame (trải qua một ngọn lửa tình yêu tạm thời)
-
ignite ignite a temporary flame (thắp lên một ngọn lửa tình yêu tạm thời)
-
a victim of a victim of temporary flame (nạn nhân của một ngọn lửa tình ái nhất thời)
Idioms
-
to carry a torch (for someone)
yêu đơn phương, ôm ấp tình cảm với ai đó (thường là vô vọng)
"He's been carrying a torch for her for years, even though she's married."
(Anh ấy đã yêu đơn phương cô ấy nhiều năm, mặc dù cô ấy đã kết hôn.)
-
burn with passion
cháy hết mình với đam mê
"She burns with passion for her art."
(Cô ấy cháy hết mình với đam mê nghệ thuật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporary flame
Cụm danh từMột sự bùng nổ đam mê, hứng khởi hoặc tài năng ngắn ngủi hoặc thoáng qua.
"Their relationship was just a temporary flame, burning brightly but briefly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporary flame".
