(Top Banner Ad)
ethnic identity
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

ethnic identity

UK: /ˈɛθnɪk aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈɛθnɪk aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc dân tộc căn tính dân tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's identification with a particular ethnicity or ethnic group.

Vietnamese Meaning

Sự đồng nhất của một người với một dân tộc hoặc nhóm dân tộc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her ethnic identity is a source of pride for her."

    "Bản sắc dân tộc là một niềm tự hào đối với cô ấy."

  • "Ethnic identity can be a complex and multifaceted aspect of a person's self-understanding."

    "Bản sắc dân tộc có thể là một khía cạnh phức tạp và đa diện trong sự tự nhận thức của một người."

  • "The preservation of ethnic identity is important for maintaining cultural diversity."

    "Việc bảo tồn bản sắc dân tộc rất quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity Dân tộc tính, sắc tộc
Adverb ethnically Về mặt dân tộc, theo sắc tộc
Noun ethnography Dân tộc học (nghiên cứu về các nền văn hóa)
Verb identify Nhận dạng, xác định, đồng nhất hóa
Noun identification Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔθνος (éthnos)
Ancient Greek
ἐθνικός (ethnikós)
Late Latin
ethnicus
English
ethnic
Latin
idem
Late Latin
identitas
Old French
identité
English
identity

Nguồn gốc 'Bản sắc dân tộc'

Cụm từ 'bản sắc dân tộc' (ethnic identity) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phát triển riêng biệt. Từ 'ethnic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethnos', có nghĩa là 'người' hoặc 'dân tộc'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các nhóm người không thuộc Do Thái giáo hoặc Cơ đốc giáo, sau này mở rộng nghĩa để mô tả một nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ hoặc nguồn gốc. Từ 'identity' có gốc từ tiếng Latin 'idem', nghĩa là 'cái giống nhau' hoặc 'chính nó', dần phát triển thành ý nghĩa sự nhận biết mình là ai hay sự đồng nhất. Khi kết hợp, 'ethnic identity' trở thành một khái niệm quan trọng trong xã hội học, miêu tả cảm giác thuộc về một cộng đồng dân tộc cụ thể.

Usage Note

‘Ethnic identity’ đề cập đến cảm giác thuộc về một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc các yếu tố xã hội khác. Nó là một khía cạnh quan trọng của bản sắc cá nhân và có thể ảnh hưởng đến hành vi, thái độ và niềm tin của một người. Nó khác với 'national identity', thường liên quan đến sự gắn bó với một quốc gia cụ thể, mặc dù hai khái niệm này có thể chồng chéo.

Prepositions

with of

* **with:** Thường dùng để chỉ sự liên kết hoặc gắn bó. Ví dụ: 'He strongly identifies *with* his ethnic identity.' * **of:** Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất. Ví dụ: 'Ethnic identity is a crucial aspect *of* one's self-understanding.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic identity
  • strong strong ethnic identity
    (bản sắc dân tộc mạnh mẽ)
  • personal personal ethnic identity
    (bản sắc dân tộc cá nhân)
  • cultural cultural ethnic identity
    (bản sắc văn hóa dân tộc)
  • shared shared ethnic identity
    (bản sắc dân tộc chung)
Verb + ethnic identity
  • maintain maintain ethnic identity
    (duy trì bản sắc dân tộc)
  • preserve preserve ethnic identity
    (bảo tồn bản sắc dân tộc)
  • develop develop ethnic identity
    (phát triển bản sắc dân tộc)
  • assert assert one's ethnic identity
    (khẳng định bản sắc dân tộc của mình)
Noun + of + ethnic identity
  • sense a sense of ethnic identity
    (ý thức về bản sắc dân tộc)
  • loss loss of ethnic identity
    (sự đánh mất bản sắc dân tộc)

Idioms

  • a strong sense of ethnic identity

    Ý thức mạnh mẽ về bản sắc dân tộc

    "Many immigrants retain a strong sense of ethnic identity despite living abroad for decades."

    (Nhiều người nhập cư vẫn giữ được ý thức mạnh mẽ về bản sắc dân tộc dù đã sống ở nước ngoài hàng thập kỷ.)

  • to lose one's ethnic identity

    Đánh mất bản sắc dân tộc

    "Some fear that assimilation into a dominant culture could lead to younger generations losing their ethnic identity."

    (Một số người lo sợ rằng việc đồng hóa vào một nền văn hóa chủ đạo có thể khiến các thế hệ trẻ đánh mất bản sắc dân tộc của họ.)

  • to affirm one's ethnic identity

    Khẳng định bản sắc dân tộc của mình

    "Through cultural festivals and traditional practices, people often affirm their ethnic identity."

    (Thông qua các lễ hội văn hóa và tập quán truyền thống, mọi người thường khẳng định bản sắc dân tộc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic identity

noun
Lật mặt

Sự đồng nhất của một người với một dân tộc hoặc nhóm dân tộc cụ thể.

"Her ethnic identity is a source of pride for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people valued ethnic identity more, there would be fewer cultural misunderstandings.
Nếu mọi người coi trọng bản sắc dân tộc hơn, sẽ có ít hiểu lầm về văn hóa hơn.
Phủ định
If governments didn't suppress ethnic identity, there wouldn't be so many internal conflicts.
Nếu các chính phủ không đàn áp bản sắc dân tộc, sẽ không có quá nhiều xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Would societies be more tolerant if individuals openly celebrated their ethnic identity?
Liệu các xã hội có khoan dung hơn nếu các cá nhân công khai tôn vinh bản sắc dân tộc của họ không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying the nuances of their ethnic identity for years before the cultural exchange program began.
Họ đã nghiên cứu những sắc thái khác nhau về bản sắc dân tộc của họ trong nhiều năm trước khi chương trình trao đổi văn hóa bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been prioritizing her ethnic identity as much as her professional goals before she joined the heritage preservation project.
Cô ấy đã không ưu tiên bản sắc dân tộc của mình nhiều như các mục tiêu nghề nghiệp trước khi cô ấy tham gia dự án bảo tồn di sản.
Nghi vấn
Had the community been actively promoting its ethnic identity through art and music before the recent government initiatives?
Trước các sáng kiến gần đây của chính phủ, cộng đồng đã tích cực quảng bá bản sắc dân tộc của mình thông qua nghệ thuật và âm nhạc phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community's ethnic identity is strongly preserved through traditional festivals.
Bản sắc dân tộc của cộng đồng được bảo tồn mạnh mẽ thông qua các lễ hội truyền thống.
Phủ định
The nation's ethnic identity isn't threatened by globalization.
Bản sắc dân tộc của quốc gia không bị đe dọa bởi toàn cầu hóa.
Nghi vấn
Is that village's ethnic identity reflected in its unique architecture?
Bản sắc dân tộc của ngôi làng đó có được phản ánh trong kiến trúc độc đáo của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic identity".

Đa văn hóa và Bản sắc

Trong các xã hội đa văn hóa, khái niệm bản sắc dân tộc trở nên rất quan trọng. Nó giúp các cá nhân và cộng đồng duy trì di sản, ngôn ngữ và truyền thống của họ trong khi vẫn hòa nhập với xã hội rộng lớn hơn. Việc công nhận và tôn trọng các bản sắc dân tộc khác nhau là nền tảng cho sự hòa hợp và đa dạng trong xã hội hiện đại.

Cộng đồng người di cư (Diaspora)

Đối với các cộng đồng người di cư (diaspora), bản sắc dân tộc đóng vai trò then chốt trong việc duy trì kết nối với quê hương và nguồn cội. Dù sống xa tổ quốc, họ thường rất chú trọng việc gìn giữ bản sắc dân tộc của mình thông qua ngôn ngữ, ẩm thực, lễ hội, các tổ chức cộng đồng và việc truyền lại những giá trị này cho thế hệ sau.