(Top Banner Ad)
ethnic violence
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Quan hệ quốc tế

ethnic violence

UK: /ˈeθnɪk ˈvaɪələns/ • US: /ˈɛθnɪk ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực sắc tộc bạo lực dân tộc xung đột sắc tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence motivated by ethnic hatred or conflict between different ethnic groups.

Vietnamese Meaning

Bạo lực bắt nguồn từ sự thù hằn dân tộc hoặc xung đột giữa các nhóm dân tộc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has a long history of ethnic violence."

    "Đất nước này có một lịch sử lâu dài về bạo lực sắc tộc."

  • "The UN has condemned the recent ethnic violence in the region."

    "Liên Hợp Quốc đã lên án bạo lực sắc tộc gần đây trong khu vực."

  • "Ethnic violence has displaced thousands of people."

    "Bạo lực sắc tộc đã khiến hàng ngàn người phải rời bỏ nhà cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethnicity bản sắc dân tộc, đặc tính dân tộc
Noun violence bạo lực, sự hung hãn
Noun non-violence bất bạo động, sự không bạo lực
Adjective ethnic thuộc dân tộc, mang tính dân tộc
Adjective violent bạo lực, hung hãn, dữ dội
Adverb ethnically về mặt dân tộc, theo sắc tộc
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội

Synonyms

sectarian violence (bạo lực tôn giáo/phe phái)communal violence (bạo lực cộng đồng)

Antonyms

ethnic harmony (hòa hợp dân tộc)peaceful coexistence (cùng tồn tại hòa bình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἔθνος (ethnos)
Latin
ethnicus
English
ethnic
Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violence
English
ethnic violence

Nguồn gốc 'Ethnic'

Từ 'ethnic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ethnos' (ἔθνος), nghĩa là 'một nhóm người, bộ tộc hoặc quốc gia'. Nó được dùng để chỉ những người có chung nền văn hóa, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc nguồn gốc.

Nguồn gốc 'Violence'

Từ 'violence' xuất phát từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sức mạnh, vũ lực hoặc sự hung hãn'. Gốc từ là 'vis', tức là 'sức mạnh'. Nó ám chỉ việc sử dụng lực để gây hại hoặc phá hoại.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'ethnic violence' mô tả hành vi bạo lực, xung đột xảy ra giữa các nhóm dân tộc khác nhau. Nó thường phản ánh những mâu thuẫn sâu sắc về văn hóa, lịch sử, lãnh thổ hoặc chính trị giữa các cộng đồng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động bạo lực có hệ thống hoặc lẻ tẻ nhắm vào các thành viên của một nhóm dân tộc cụ thể bởi các thành viên của một nhóm dân tộc khác. Mức độ nghiêm trọng có thể từ quấy rối, phân biệt đối xử đến diệt chủng.

Prepositions

in against

in: thường được sử dụng để chỉ phạm vi địa lý hoặc bối cảnh nơi bạo lực xảy ra (ví dụ: 'ethnic violence in the region'). against: được sử dụng để chỉ đối tượng của bạo lực (ví dụ: 'ethnic violence against minorities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethnic violence
  • widespread widespread ethnic violence
    (bạo lực sắc tộc lan rộng)
  • sporadic sporadic ethnic violence
    (bạo lực sắc tộc lẻ tẻ)
  • inter-ethnic inter-ethnic violence
    (bạo lực liên sắc tộc)
  • escalating escalating ethnic violence
    (bạo lực sắc tộc leo thang)
Verb + ethnic violence
  • prevent prevent ethnic violence
    (ngăn chặn bạo lực sắc tộc)
  • spark spark ethnic violence
    (châm ngòi bạo lực sắc tộc)
  • quell quell ethnic violence
    (dập tắt bạo lực sắc tộc)
  • erupt in erupt in ethnic violence
    (bùng phát bạo lực sắc tộc)
Noun + ethnic violence
  • cycle a cycle of ethnic violence
    (một vòng xoáy bạo lực sắc tộc)
  • victims victims of ethnic violence
    (các nạn nhân của bạo lực sắc tộc)
  • root causes root causes of ethnic violence
    (những nguyên nhân sâu xa của bạo lực sắc tộc)

Idioms

  • a wave of ethnic violence

    một làn sóng bạo lực sắc tộc

    "The assassination triggered a wave of ethnic violence across the region."

    (Vụ ám sát đã châm ngòi một làn sóng bạo lực sắc tộc trên khắp khu vực.)

  • to be engulfed in ethnic violence

    bị nhấn chìm trong bạo lực sắc tộc

    "Many countries in the post-colonial era were engulfed in ethnic violence."

    (Nhiều quốc gia trong kỷ nguyên hậu thuộc địa đã bị nhấn chìm trong bạo lực sắc tộc.)

  • to stem the tide of ethnic violence

    ngăn chặn làn sóng bạo lực sắc tộc

    "International efforts are crucial to stem the tide of ethnic violence."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để ngăn chặn làn sóng bạo lực sắc tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethnic violence

Noun Phrase
Lật mặt

Bạo lực bắt nguồn từ sự thù hằn dân tộc hoặc xung đột giữa các nhóm dân tộc khác nhau.

"The country has a long history of ethnic violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethnic violence".

Bản chất và Hậu quả của Bạo lực Sắc tộc

Bạo lực sắc tộc là một hiện tượng toàn cầu, thường bắt nguồn từ sự thù hằn lịch sử, phân biệt đối xử, tranh chấp tài nguyên hoặc quyền lực. Nó có thể gây ra những hậu quả tàn khốc như mất mát sinh mạng, di tản hàng loạt, phá hủy cộng đồng và chia rẽ xã hội sâu sắc, làm suy yếu sự ổn định và phát triển của một quốc gia.

Vai trò của Truyền thông và Lãnh đạo Chính trị

Truyền thông và các nhà lãnh đạo chính trị thường đóng vai trò quan trọng trong việc định hình nhận thức về 'người khác'. Lời nói hoặc hành động mang tính kích động có thể làm trầm trọng thêm căng thẳng, biến mâu thuẫn tiềm ẩn thành bạo lực công khai. Ngược lại, những nỗ lực đối thoại, hòa giải và thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa để ngăn chặn và giải quyết bạo lực sắc tộc.