(Top Banner Ad)
sweet-sounding
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Mô tả chung

sweet-sounding

UK: /ˌswiːt ˈsaʊndɪŋ/ • US: /ˌswiːt ˈsaʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du dương êm tai ngọt ngào dễ nghe êm dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pleasant and agreeable sound.

Vietnamese Meaning

Có âm thanh dễ chịu và du dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sweet-sounding melody filled the room."

    "Giai điệu du dương lan tỏa khắp căn phòng."

  • "She has a sweet-sounding voice that is very soothing."

    "Cô ấy có một giọng nói ngọt ngào rất dễ chịu."

  • "The sweet-sounding music made me feel relaxed."

    "Âm nhạc du dương khiến tôi cảm thấy thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sweet ngọt ngào, dễ chịu
N sweetness sự ngọt ngào, vẻ dễ chịu
Adv sweetly một cách ngọt ngào
N sound âm thanh, tiếng động
V sound phát ra âm thanh, nghe có vẻ
Adj unpleasant-sounding nghe khó chịu, nghe không hay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Middle English
swete
Modern English
sweet

Nguồn gốc của 'sweet-sounding'

'Sweet-sounding' là một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành từ hai phần: 'sweet' và 'sounding'. Phần 'sweet' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ (*swād-), có nghĩa là 'ngọt' hoặc 'dễ chịu'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*swōtuz) thành 'swēte' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'sweet' trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'sounding' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'to sound' (phát ra âm thanh), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sonus' (âm thanh). Khi ghép lại, 'sweet-sounding' mô tả bất kỳ âm thanh nào nghe êm tai, dễ chịu, ngọt ngào, như một giọng hát hay một giai điệu.

Usage Note

Tính từ 'sweet-sounding' thường được sử dụng để mô tả âm thanh êm dịu, dễ nghe, thường gợi cảm giác dễ chịu, thư thái hoặc thậm chí là quyến rũ. Nó nhấn mạnh vào chất lượng âm thanh tốt đẹp hơn là đơn thuần chỉ âm lượng. So với 'melodious' (du dương) thường ám chỉ âm thanh có giai điệu rõ ràng và dễ nghe, 'sweet-sounding' có thể áp dụng cho nhiều loại âm thanh khác, không nhất thiết phải là âm nhạc. Ví dụ, 'sweet-sounding voice' khác với 'melodious voice' ở chỗ nó tập trung vào chất lượng êm ái, dễ chịu của giọng nói hơn là giai điệu của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

sweet-sounding + Noun
  • voice a sweet-sounding voice
    (giọng nói ngọt ngào, dễ nghe)
  • melody a sweet-sounding melody
    (giai điệu êm tai, du dương)
  • music sweet-sounding music
    (âm nhạc du dương, êm ái)
  • words sweet-sounding words
    (lời lẽ ngọt ngào (thường ám chỉ lời nịnh hót))
  • instrument a sweet-sounding instrument
    (nhạc cụ có âm thanh hay/ngọt)

Idioms

  • sweet-sounding words

    Lời lẽ ngọt ngào (thường dùng để nịnh hót hoặc lừa dối, không chân thành).

    "He used sweet-sounding words to try and persuade her, but she saw through his intentions."

    (Anh ta dùng những lời lẽ ngọt ngào để cố gắng thuyết phục cô ấy, nhưng cô ấy đã nhìn thấu ý định của anh ta.)

  • sweet-sounding siren song

    Tiếng gọi mời mọc, quyến rũ nhưng ẩn chứa nguy hiểm hoặc lừa dối (ám chỉ lời của nàng tiên cá Siren trong thần thoại Hy Lạp).

    "Don't fall for the sweet-sounding siren song of easy money; it's often a trap."

    (Đừng mắc lừa những lời mời mọc ngọt ngào như tiếng hát nàng tiên cá Siren về việc kiếm tiền dễ dàng; đó thường là một cái bẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet-sounding

Adjective
Lật mặt

Có âm thanh dễ chịu và du dương.

"The sweet-sounding melody filled the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the orchestra had practiced more, their performance would have been more sweet-sounding.
Nếu dàn nhạc đã luyện tập nhiều hơn, buổi biểu diễn của họ đã có âm thanh ngọt ngào hơn.
Phủ định
If the composer had not used dissonant chords, the piece might not have been so sweet-sounding to some listeners.
Nếu nhà soạn nhạc không sử dụng các hợp âm nghịch tai, tác phẩm có lẽ đã không có âm thanh ngọt ngào đối với một số người nghe.
Nghi vấn
Would the song have been considered more sweet-sounding if the singer had used a higher register?
Bài hát có được coi là có âm thanh ngọt ngào hơn nếu ca sĩ sử dụng âm vực cao hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sweet-sounding melody filled the concert hall.
Giai điệu du dương lấp đầy khán phòng.
Phủ định
Not only did she sing with a sweet-sounding voice, but also she played the piano beautifully.
Không những cô ấy hát bằng một giọng hát ngọt ngào mà còn chơi piano rất hay.
Nghi vấn
Should you listen to this sweet-sounding song, you will be captivated by its beauty.
Nếu bạn nghe bài hát du dương này, bạn sẽ bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet-sounding".

Sức mạnh của Âm thanh Ngọt ngào

Trong nhiều nền văn hóa, âm thanh ngọt ngào không chỉ là yếu tố giải trí mà còn có ý nghĩa sâu sắc. Giọng hát ngọt ngào, âm nhạc du dương thường được dùng để ru ngủ trẻ em (lullabies), thể hiện tình yêu, hoặc tạo không khí trang trọng trong các nghi lễ. Nó có thể xoa dịu tâm hồn, truyền cảm hứng và kết nối con người, mang lại cảm giác bình yên và dễ chịu.

Lời nói 'ngọt như mía lùi'

Trong giao tiếp, 'sweet-sounding words' (những lời lẽ ngọt ngào) có thể mang ý nghĩa tích cực khi thể hiện sự chân thành, nhưng cũng có thể ẩn chứa ý đồ không tốt. Nó thường được dùng để chỉ những lời nịnh bợ, xu nịnh hoặc lời hứa hẹn hão huyền nhằm mục đích lợi dụng người khác. Thành ngữ tiếng Việt 'ngọt như mía lùi' có ý nghĩa tương tự, ám chỉ lời nói ban đầu rất dễ nghe nhưng ẩn chứa hậu quả xấu hoặc sự không thành thật.