(Top Banner Ad)
european music
A2
Tính từ + Danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa, Địa lý

european music

UK: /ˌjʊərəˈpiːən ˈmjuːzɪk/ • US: /ˌjʊrəˈpiːən ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc châu Âu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music originating from or characteristic of Europe.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc mang đặc trưng của châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a specialist in European music from the Baroque period."

    "Cô ấy là một chuyên gia về âm nhạc châu Âu từ thời kỳ Baroque."

  • "They studied European music history at university."

    "Họ đã học lịch sử âm nhạc châu Âu tại trường đại học."

  • "The concert featured a selection of European music from different countries."

    "Buổi hòa nhạc có một tuyển chọn các bản nhạc châu Âu từ các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Europe Châu Âu
Adjective European thuộc châu Âu
Noun European người/công dân châu Âu
Noun musician nhạc sĩ
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Adverb musically một cách âm nhạc
Noun musicology âm nhạc học
Noun musicologist nhà âm nhạc học

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μουσική (mousikē technē)
Latin
mūsica
Old French
musique
Middle English
musik
Modern English
music

Nguồn gốc của "European music"

Cụm từ "European music" là sự kết hợp của tính từ "European" (thuộc châu Âu) và danh từ "music" (âm nhạc). Từ "Europe" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "Eurṓpē", một nhân vật thần thoại và sau này là tên của lục địa. Từ này đã qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Còn từ "music" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "μουσική" (mousikē), nghĩa là "nghệ thuật của các Nàng Thơ" (Muses), sau đó được La-tinh hóa thành "mūsica". Cả hai từ đều có lịch sử lâu đời, và khi kết hợp lại, chúng mô tả một khái niệm âm nhạc rộng lớn, có nguồn gốc hoặc đặc trưng của lục địa châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một phạm trù âm nhạc rộng lớn, bao gồm nhiều thể loại, phong cách và truyền thống khác nhau của các quốc gia châu Âu. Nó có thể bao gồm nhạc cổ điển, nhạc dân gian, nhạc pop, nhạc rock, nhạc điện tử và nhiều thể loại khác. 'European' ở đây là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'music', xác định nguồn gốc địa lý của âm nhạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + European music
  • classical classical European music
    (nhạc cổ điển châu Âu)
  • traditional traditional European music
    (nhạc truyền thống châu Âu)
  • contemporary contemporary European music
    (nhạc châu Âu đương đại)
  • early early European music
    (nhạc châu Âu sơ khai/thời kỳ đầu)
  • folk folk European music
    (nhạc dân gian châu Âu)
Verb + European music
  • listen to listen to European music
    (nghe nhạc châu Âu)
  • compose compose European music
    (sáng tác nhạc châu Âu)
  • perform perform European music
    (biểu diễn nhạc châu Âu)
  • study study European music
    (nghiên cứu nhạc châu Âu)
  • appreciate appreciate European music
    (thưởng thức nhạc châu Âu)
Noun + of European music
  • history history of European music
    (lịch sử âm nhạc châu Âu)
  • influence influence of European music
    (ảnh hưởng của âm nhạc châu Âu)
  • styles styles of European music
    (các phong cách âm nhạc châu Âu)

Idioms

  • the rich tradition of European music

    truyền thống âm nhạc châu Âu phong phú

    "She often explores the rich tradition of European music in her documentaries."

    (Cô ấy thường khám phá truyền thống âm nhạc châu Âu phong phú trong các bộ phim tài liệu của mình.)

  • a fan of European music

    một người hâm mộ nhạc châu Âu

    "My brother is a big fan of European music, especially Baroque compositions."

    (Anh trai tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt nhạc châu Âu, đặc biệt là các sáng tác Baroque.)

  • the evolution of European music

    sự tiến hóa/phát triển của âm nhạc châu Âu

    "Students learned about the evolution of European music from medieval times to the present."

    (Học sinh đã tìm hiểu về sự phát triển của âm nhạc châu Âu từ thời trung cổ đến hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

european music

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc có nguồn gốc từ hoặc mang đặc trưng của châu Âu.

"She is a specialist in European music from the Baroque period."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "european music".

Nguồn gốc nhạc Cổ điển phương Tây

Âm nhạc châu Âu là cái nôi của nhiều thể loại nhạc cổ điển phương Tây, với các thời kỳ nổi bật như Baroque (Bach, Handel), Cổ điển (Mozart, Beethoven) và Lãng mạn (Chopin, Tchaikovsky). Những giai đoạn này đã định hình nên các hình thức, cấu trúc và lý thuyết âm nhạc được giảng dạy và biểu diễn rộng rãi trên toàn thế giới.

Đa dạng và Ảnh hưởng toàn cầu

Mặc dù thường được liên tưởng đến nhạc cổ điển, âm nhạc châu Âu thực chất rất đa dạng, bao gồm cả nhạc dân gian truyền thống từ các quốc gia khác nhau, nhạc pop, rock và điện tử hiện đại. Ảnh hưởng của âm nhạc châu Âu đã lan rộng toàn cầu, tác động đến sự phát triển của âm nhạc ở nhiều châu lục khác thông qua các hình thức giao thoa văn hóa.