(Top Banner Ad)
european rabbit
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

european rabbit

UK: /ˌjʊərəˈpiːən ˈræbɪt/ • US: /ˌjʊrəˈpiːən ˈræbɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏ châu Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of rabbit native to Europe, North Africa, and the Iberian Peninsula, known for its burrowing habits and social behavior.

Vietnamese Meaning

Một loài thỏ có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi và bán đảo Iberia, được biết đến với thói quen đào hang và hành vi xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The European rabbit is an important prey species in many ecosystems."

    "Thỏ châu Âu là một loài con mồi quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."

  • "European rabbits were introduced to Australia and became a significant pest."

    "Thỏ châu Âu đã được du nhập vào Úc và trở thành một loài gây hại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rabbit con thỏ
Noun Europe châu Âu
Adjective European thuộc châu Âu; người châu Âu
Noun rabbitry trại nuôi thỏ
Adjective rabbity giống thỏ; có mùi thỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Eurōpē
Latin
Europa
Old French
Europe
Old French
rabot / rabbette
Middle English
rabet
English
Europe
English
European
English
rabbit
English
European rabbit

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "European rabbit" (thỏ châu Âu) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "European" (thuộc châu Âu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "Eurōpē", sau đó qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ, để chỉ vùng đất châu Âu. Từ "rabbit" (thỏ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "rabot" hoặc "rabbette" vào khoảng thế kỷ 13. Khi được ghép lại, "European rabbit" được dùng để gọi tên một loài thỏ cụ thể (*Oryctolagus cuniculus*) có nguồn gốc từ bán đảo Iberia, sau đó được con người đưa đi khắp châu Âu và nhiều nơi khác trên thế giới, phân biệt nó với các loài thỏ bản địa khác.

Usage Note

Thỏ châu Âu là loài tổ tiên của hầu hết các giống thỏ nhà. Chúng có xu hướng sống theo bầy đàn trong các hệ thống hang phức tạp được gọi là 'warrens'.

Prepositions

of in

of: Chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'The habitat of the European rabbit'. in: Chỉ vị trí, ví dụ: 'European rabbits live in warrens'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + european rabbit
  • wild wild european rabbit
    (thỏ châu Âu hoang dã)
  • common common european rabbit
    (thỏ châu Âu phổ biến)
  • domesticated domesticated european rabbit
    (thỏ châu Âu đã được thuần hóa)
Verb + european rabbit
  • hunt hunt european rabbits
    (săn thỏ châu Âu)
  • introduce introduce european rabbits
    (du nhập thỏ châu Âu)
  • breed breed european rabbits
    (nuôi (sinh sản) thỏ châu Âu)
European rabbit + Noun (plural)
  • populations european rabbit populations
    (quần thể thỏ châu Âu)
  • burrows european rabbit burrows
    (hang thỏ châu Âu)

Idioms

  • pull a rabbit out of a hat

    Đột ngột đưa ra một giải pháp bất ngờ hoặc một điều gì đó đáng ngạc nhiên để giải quyết vấn đề khó khăn.

    "When we thought the project was doomed, she pulled a rabbit out of a hat with a brilliant new idea."

    (Khi chúng tôi tưởng dự án đã thất bại, cô ấy bất ngờ đưa ra một ý tưởng mới xuất sắc.)

  • go down the rabbit hole

    Đi sâu vào một tình huống phức tạp, khó hiểu hoặc một chuỗi các sự kiện kỳ lạ, thường rất khó thoát ra (ám chỉ Alice ở xứ sở thần tiên).

    "I started researching local history and ended up going down a rabbit hole of ancient myths and legends."

    (Tôi bắt đầu nghiên cứu lịch sử địa phương và cuối cùng lạc vào một mê cung các huyền thoại và truyền thuyết cổ xưa.)

  • rabbit food

    Thức ăn lành mạnh, ít calo, chủ yếu là rau sống (thường dùng một cách bông đùa).

    "No burgers for me tonight, just rabbit food – a big salad."

    (Tối nay tôi không ăn bánh mì kẹp thịt, chỉ ăn 'thức ăn của thỏ' – một đĩa salad lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

european rabbit

Danh từ
Lật mặt

Một loài thỏ có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi và bán đảo Iberia, được biết đến với thói quen đào hang và hành vi xã hội.

"The European rabbit is an important prey species in many ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a European rabbit, I would eat carrots all day.
Nếu tôi là một con thỏ châu Âu, tôi sẽ ăn cà rốt cả ngày.
Phủ định
If they didn't hunt European rabbits, their population wouldn't be endangered.
Nếu họ không săn thỏ châu Âu, số lượng của chúng sẽ không bị nguy hiểm.
Nghi vấn
Would he study European rabbits if he had more time?
Liệu anh ấy có nghiên cứu về thỏ châu Âu nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "european rabbit".

Loài xâm lấn nguy hiểm

Thỏ châu Âu, mặc dù có vẻ ngoài hiền lành, lại là một trong những loài xâm lấn gây hại nghiêm trọng nhất thế giới. Khi được du nhập vào Úc vào thế kỷ 18, chúng sinh sản với tốc độ chóng mặt, cạnh tranh thức ăn với các loài bản địa và gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp. Điều này dẫn đến những nỗ lực kiểm soát quy mô lớn và tốn kém tại Úc.

Biểu tượng văn hóa và vật nuôi

Trong văn hóa phương Tây, thỏ thường được xem là biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở, may mắn và sự nhanh nhẹn (đặc biệt là trong Lễ Phục sinh với 'Thỏ Phục sinh'). Thỏ châu Âu cũng được nuôi làm vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới, được yêu thích vì vẻ ngoài dễ thương và tính cách hiền lành. Thịt thỏ cũng là một món ăn truyền thống ở nhiều quốc gia châu Âu.