european rabbit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A species of rabbit native to Europe, North Africa, and the Iberian Peninsula, known for its burrowing habits and social behavior.
Vietnamese Meaning
Một loài thỏ có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi và bán đảo Iberia, được biết đến với thói quen đào hang và hành vi xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The European rabbit is an important prey species in many ecosystems."
"Thỏ châu Âu là một loài con mồi quan trọng trong nhiều hệ sinh thái."
-
"European rabbits were introduced to Australia and became a significant pest."
"Thỏ châu Âu đã được du nhập vào Úc và trở thành một loài gây hại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thỏ châu Âu là loài tổ tiên của hầu hết các giống thỏ nhà. Chúng có xu hướng sống theo bầy đàn trong các hệ thống hang phức tạp được gọi là 'warrens'.
Prepositions
of: Chỉ mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'The habitat of the European rabbit'. in: Chỉ vị trí, ví dụ: 'European rabbits live in warrens'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild european rabbit (thỏ châu Âu hoang dã)
-
common common european rabbit (thỏ châu Âu phổ biến)
-
domesticated domesticated european rabbit (thỏ châu Âu đã được thuần hóa)
-
hunt hunt european rabbits (săn thỏ châu Âu)
-
introduce introduce european rabbits (du nhập thỏ châu Âu)
-
breed breed european rabbits (nuôi (sinh sản) thỏ châu Âu)
-
populations european rabbit populations (quần thể thỏ châu Âu)
-
burrows european rabbit burrows (hang thỏ châu Âu)
Idioms
-
pull a rabbit out of a hat
Đột ngột đưa ra một giải pháp bất ngờ hoặc một điều gì đó đáng ngạc nhiên để giải quyết vấn đề khó khăn.
"When we thought the project was doomed, she pulled a rabbit out of a hat with a brilliant new idea."
(Khi chúng tôi tưởng dự án đã thất bại, cô ấy bất ngờ đưa ra một ý tưởng mới xuất sắc.)
-
go down the rabbit hole
Đi sâu vào một tình huống phức tạp, khó hiểu hoặc một chuỗi các sự kiện kỳ lạ, thường rất khó thoát ra (ám chỉ Alice ở xứ sở thần tiên).
"I started researching local history and ended up going down a rabbit hole of ancient myths and legends."
(Tôi bắt đầu nghiên cứu lịch sử địa phương và cuối cùng lạc vào một mê cung các huyền thoại và truyền thuyết cổ xưa.)
-
rabbit food
Thức ăn lành mạnh, ít calo, chủ yếu là rau sống (thường dùng một cách bông đùa).
"No burgers for me tonight, just rabbit food – a big salad."
(Tối nay tôi không ăn bánh mì kẹp thịt, chỉ ăn 'thức ăn của thỏ' – một đĩa salad lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
european rabbit
Danh từMột loài thỏ có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi và bán đảo Iberia, được biết đến với thói quen đào hang và hành vi xã hội.
"The European rabbit is an important prey species in many ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a European rabbit, I would eat carrots all day. |
Nếu tôi là một con thỏ châu Âu, tôi sẽ ăn cà rốt cả ngày. |
| Phủ định | If they didn't hunt European rabbits, their population wouldn't be endangered. |
Nếu họ không săn thỏ châu Âu, số lượng của chúng sẽ không bị nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Would he study European rabbits if he had more time? |
Liệu anh ấy có nghiên cứu về thỏ châu Âu nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "european rabbit".
