(Top Banner Ad)
in the end
B1
Trạng ngữ B1 Tổng quát

in the end

UK: /ɪn ðə end/ • US: /ɪn ðə ɛnd/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng cuối cùng thì sau cùng rốt cuộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eventually; after a period of time or a series of events.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng thì; sau một khoảng thời gian hoặc một loạt sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried many different jobs, but in the end, I became a teacher."

    "Tôi đã thử nhiều công việc khác nhau, nhưng cuối cùng thì tôi đã trở thành một giáo viên."

  • "In the end, their efforts were successful."

    "Cuối cùng, những nỗ lực của họ đã thành công."

  • "In the end, it doesn't really matter."

    "Cuối cùng thì, nó thực sự không quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end sự kết thúc, đoạn cuối, mục đích
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không ngừng
Noun ending sự kết thúc, đoạn kết (của câu chuyện, bộ phim)
Adjective eventual cuối cùng, sau cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
ende
Middle English
in the ende
Modern English
in the end

Nguồn gốc của 'in the end'

'In the end' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với 'in' (ở trong) và 'ende' (kết thúc). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'ở phần cuối cùng' của một sự vật, sự việc. Theo thời gian, cụm từ này phát triển thành một thành ngữ chỉ kết quả cuối cùng, rốt cuộc, sau một quá trình dài hoặc nhiều sự kiện đã xảy ra. Nó nhấn mạnh sự kết thúc hoặc hậu quả cuối cùng của một tình huống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để kết luận một câu chuyện, tình huống hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh rằng mặc dù có những khó khăn, thử thách hoặc sự thay đổi, một kết quả cụ thể đã xảy ra. 'In the end' thường mang sắc thái của sự kiên nhẫn, bền bỉ hoặc kết quả không thể tránh khỏi. Nó có thể tương đương với 'finally', 'eventually', hoặc 'ultimately', nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình dẫn đến kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi với 'in the end'
  • decide decide in the end
    (cuối cùng quyết định)
  • happen happen in the end
    (cuối cùng thì xảy ra, rốt cuộc diễn ra)
  • succeed succeed in the end
    (cuối cùng thành công)
  • win win in the end
    (cuối cùng chiến thắng)
  • give up give up in the end
    (cuối cùng bỏ cuộc)
Kết quả hoặc trạng thái 'in the end'
  • be happy be happy in the end
    (cuối cùng thì hạnh phúc)
  • achieve achieve the goal in the end
    (cuối cùng đạt được mục tiêu)
  • find find a solution in the end
    (cuối cùng tìm ra giải pháp)
  • prove prove to be right in the end
    (cuối cùng chứng tỏ là đúng)

Idioms

  • in the end

    Cuối cùng, rốt cuộc; sau tất cả những gì xảy ra (nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc chuỗi sự kiện, thường ngụ ý sự vượt qua khó khăn hoặc sự thay đổi)

    "We had many problems during the project, but in the end, we managed to deliver it on time."

    (Chúng tôi đã gặp nhiều vấn đề trong dự án, nhưng cuối cùng, chúng tôi đã xoay sở để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • at the end of the day

    Cuối cùng, sau khi xem xét mọi thứ; điều quan trọng nhất (thường dùng để tóm tắt hoặc đưa ra một kết luận chung sau khi đã xem xét nhiều khía cạnh)

    "You can discuss all the pros and cons, but at the end of the day, it's about what makes you happy."

    (Bạn có thể thảo luận tất cả ưu và nhược điểm, nhưng cuối cùng, điều quan trọng là điều gì làm bạn hạnh phúc.)

  • reach a dead end (không chứa 'in the end', nhưng liên quan đến 'end' và là idiom phổ biến)

    Đi vào ngõ cụt, bế tắc (không thể tiến triển hay giải quyết được nữa)

    "After hours of investigation, the police reached a dead end in the case."

    (Sau nhiều giờ điều tra, cảnh sát đã đi vào ngõ cụt trong vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the end

Trạng ngữ
Lật mặt

Cuối cùng thì; sau một khoảng thời gian hoặc một loạt sự kiện.

"I tried many different jobs, but in the end, I became a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project, which seemed impossible at first, succeeded in the end because of the team's relentless effort.
Dự án, ban đầu có vẻ bất khả thi, cuối cùng đã thành công nhờ nỗ lực không ngừng của cả đội.
Phủ định
The strategy that we implemented, which was expected to yield immediate results, did not work in the end.
Chiến lược mà chúng tôi triển khai, vốn được kỳ vọng sẽ mang lại kết quả ngay lập tức, cuối cùng đã không hiệu quả.
Nghi vấn
Is this the approach, where many have failed before, that will actually prove successful in the end?
Đây có phải là cách tiếp cận mà nhiều người đã thất bại trước đây, mà cuối cùng sẽ thực sự thành công không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the end, we decided to stay home.
Cuối cùng thì, chúng tôi quyết định ở nhà.
Phủ định
I didn't give up, and in the end, I succeeded.
Tôi đã không bỏ cuộc, và cuối cùng, tôi đã thành công.
Nghi vấn
In the end, did you choose the blue dress or the red one?
Cuối cùng thì, bạn đã chọn chiếc váy xanh hay chiếc váy đỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the end".

Tầm quan trọng của kiên trì

Thành ngữ 'in the end' thường gợi nhắc về tầm quan trọng của sự kiên trì và bền bỉ trong văn hóa phương Tây. Nó hàm ý rằng dù có bao nhiêu thử thách hay khó khăn trên đường đi, việc không từ bỏ và tiếp tục nỗ lực sẽ dẫn đến một kết quả cuối cùng, thường là tích cực hoặc mang lại bài học quý giá. Điều này phản ánh giá trị của sự quyết tâm và tinh thần vượt khó.

Ý nghĩa của kết quả cuối cùng và công lý

Trong nhiều câu chuyện, phim ảnh hay kịch bản, cụm từ 'in the end' thường được dùng để đánh dấu thời điểm mọi xung đột được giải quyết, công lý được thực thi, hoặc một bí mật được phơi bày. Điều này thể hiện niềm tin phổ biến rằng dù quá trình có phức tạp và hỗn loạn đến đâu, cuối cùng vẫn sẽ có một kết luận rõ ràng, và thường là một kết cục mà ở đó 'kẻ ác bị trừng phạt, người tốt được đền đáp'.