(Top Banner Ad)
evil deed
B2
Danh từ B2 Đạo đức học, Luật pháp

evil deed

UK: /ˈiːvl diːd/ • US: /ˈiːvl diːd/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tàn ác việc làm xấu xa hành vi tội lỗi ác nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A morally wrong or wicked act.

Vietnamese Meaning

Một hành động sai trái hoặc độc ác về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tyrant was known for his evil deeds."

    "Kẻ bạo chúa nổi tiếng vì những hành động tàn ác của hắn."

  • "Committing such an evil deed will have serious consequences."

    "Thực hiện một hành động tàn ác như vậy sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The history books are filled with stories of evil deeds committed in the name of power."

    "Sách lịch sử chứa đầy những câu chuyện về những hành động tàn ác được thực hiện nhân danh quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective evil xấu xa, độc ác, tồi tệ
Noun evil điều ác, sự độc ác
Adverb evilly một cách độc ác, xấu xa
Noun evildoer kẻ làm điều ác, kẻ phạm tội ác
Noun evildoing việc làm ác, hành động tội lỗi
Verb do làm, thực hiện (là gốc của 'deed')
Noun deed hành động, việc làm (thường là quan trọng, đáng nhớ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*upelo-
Proto-Germanic
*ubilaz
Old English
yfel
Middle English
evel
Modern English
evil
Proto-Indo-European (PIE)
*dhetis
Proto-Germanic
*dediz
Old English
dæd
Middle English
dede
Modern English
deed

Nguồn gốc của 'Evil'

Từ 'evil' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*upelo-) mang nghĩa 'xấu', 'tồi tệ', sau đó phát triển qua các ngôn ngữ German cổ. Trong tiếng Anh cổ (Old English), 'yfel' được dùng để chỉ những gì mang tính độc ác, xấu xa về mặt đạo đức, thể hiện một khái niệm cổ xưa về sự sai trái và tai họa.

Nguồn gốc của 'Deed'

Từ 'deed' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (*dhetis) và Proto-Germanic (*dediz), ban đầu có nghĩa đơn giản là 'một hành động' hay 'một việc làm'. Trải qua thời gian, nó dần được dùng để chỉ những hành động quan trọng, có ý nghĩa và thường để lại hậu quả đáng kể, dù là tốt hay xấu.

Usage Note

Cụm từ 'evil deed' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để chỉ những hành vi xấu xa, tàn bạo hoặc có ảnh hưởng nghiêm trọng đến người khác. Nó nhấn mạnh tính chất độc ác và cố ý của hành động đó. So với 'bad action' hoặc 'wrongdoing', 'evil deed' có mức độ nghiêm trọng cao hơn nhiều. 'Evil' thường liên quan đến những động cơ sâu xa, đen tối và sự tàn nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evil deed
  • heinous heinous evil deed
    (hành động xấu xa tàn ác, ghê tởm)
  • wicked wicked evil deed
    (hành động độc ác, nham hiểm)
  • monstrous monstrous evil deed
    (hành động tàn bạo, quỷ quyệt)
  • grave grave evil deed
    (hành động sai trái nghiêm trọng)
Verb + evil deed
  • commit commit an evil deed
    (thực hiện/phạm một hành động xấu xa)
  • perpetrate perpetrate an evil deed
    (thực hiện/gây ra một hành động độc ác)
  • do do an evil deed
    (làm một điều xấu)
  • carry out carry out an evil deed
    (tiến hành một hành động độc ác)
  • atone for atone for one's evil deeds
    (chuộc lỗi cho những hành động xấu xa của mình)

Idioms

  • pay for one's evil deeds

    trả giá, chịu hậu quả cho những hành động xấu xa của mình

    "He will eventually pay for his evil deeds."

    (Cuối cùng hắn sẽ phải trả giá cho những hành động độc ác của mình.)

  • reap the consequences of one's evil deeds

    gặt hái hậu quả từ những hành động xấu xa của mình

    "Those who sow malice will reap the consequences of their evil deeds."

    (Những kẻ gieo rắc điều ác sẽ phải gặt hái hậu quả từ những hành động xấu xa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evil deed

Danh từ
Lật mặt

Một hành động sai trái hoặc độc ác về mặt đạo đức.

"The tyrant was known for his evil deeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, his evil deed led to the downfall of the kingdom.
Than ôi, hành động tàn ác của hắn đã dẫn đến sự sụp đổ của vương quốc.
Phủ định
Oh, no one should commit such an evil deed!
Ôi, không ai nên thực hiện một hành động tàn ác như vậy!
Nghi vấn
Good heavens, did he really commit such an evil deed?
Lạy Chúa, anh ta thực sự đã thực hiện một hành động tàn ác như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil deed".

Thiện Ác và Đạo Đức trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, khái niệm 'evil deed' (hành động xấu xa/tội lỗi) gắn liền với ý niệm về tội lỗi (sin), sự vi phạm luật Chúa, và sự phân biệt rõ ràng giữa thiện và ác. Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học, và triết học tập trung vào hệ quả của những hành động này, từ sự trừng phạt của thần linh đến sự tự dằn vặt của lương tâm.

Luật Pháp và Công Lý

'Evil deeds' thường xuyên được quy chiếu thành 'tội ác' (crimes) trong hệ thống pháp luật. Xã hội phương Tây có các cơ chế phức tạp để điều tra, xét xử và trừng phạt những người phạm phải các hành động bị coi là độc ác hoặc gây hại nghiêm trọng cho cộng đồng. Điều này thể hiện nỗ lực của xã hội nhằm duy trì trật tự và công bằng.