former girlfriend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female with whom one was previously in a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Bạn gái cũ; người yêu cũ (nữ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ran into his former girlfriend at the grocery store."
"Anh ấy tình cờ gặp lại bạn gái cũ ở cửa hàng tạp hóa."
-
"Seeing his former girlfriend with someone else made him feel a pang of jealousy."
"Nhìn thấy bạn gái cũ của anh ấy với người khác khiến anh ấy cảm thấy một chút ghen tị."
-
"My former girlfriend and I are still good friends."
"Tôi và bạn gái cũ vẫn là bạn tốt của nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | former | trước đây, cũ |
| Adverb | formerly | trước kia, xưa kia |
| Noun | girl | cô gái |
| Noun | girlhood | thời con gái, thời thơ ấu của bé gái |
| Adjective | girlish | như con gái, nữ tính (đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực hoặc ngây thơ) |
| Noun | friend | bạn bè |
| Adjective | friendly | thân thiện, hiếu khách |
| Noun | friendship | tình bạn |
| Verb | befriend | kết bạn, làm bạn với |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một người phụ nữ mà một người nào đó đã từng có quan hệ tình cảm trong quá khứ. Nó hàm ý rằng mối quan hệ đó đã kết thúc. Sắc thái của cụm từ thường trung lập, không mang ý tiêu cực hay tích cực cụ thể nào, trừ khi ngữ cảnh cho thấy điều đó. So với 'ex-girlfriend', 'former girlfriend' có thể được coi là trang trọng hơn một chút, nhưng cả hai đều rất phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run into run into one's former girlfriend (tình cờ gặp lại người yêu cũ của mình)
-
get over get over a former girlfriend (quên đi/vượt qua nỗi đau về một người yêu cũ)
-
reconnect with reconnect with a former girlfriend (nối lại liên lạc với người yêu cũ)
-
talk to talk to his former girlfriend (nói chuyện với bạn gái cũ của anh ấy)
-
jealous a jealous former girlfriend (một người bạn gái cũ ghen tuông)
-
possessive a possessive former girlfriend (một người bạn gái cũ có tính chiếm hữu)
-
sweet a sweet former girlfriend (một người bạn gái cũ ngọt ngào/dễ thương)
Idioms
-
still hung up on a former girlfriend
vẫn còn vương vấn/lụy tình người yêu cũ
"He's still hung up on his former girlfriend, even after two years."
(Anh ấy vẫn còn vương vấn người yêu cũ, ngay cả sau hai năm.)
-
on the rebound from a former girlfriend
đang trong giai đoạn hồi phục sau khi chia tay người yêu cũ (thường là bắt đầu mối quan hệ mới ngay sau đó)
"She thinks he's just dating her on the rebound from his former girlfriend."
(Cô ấy nghĩ anh ta chỉ đang hẹn hò với cô ấy trong lúc đang 'trên đà hồi phục' sau khi chia tay người yêu cũ.)
-
ghosted by a former girlfriend
bị người yêu cũ 'bỏ bơ' (ngừng liên lạc đột ngột và không giải thích)
"He was completely ghosted by his former girlfriend after their last fight."
(Anh ấy hoàn toàn bị người yêu cũ 'bỏ bơ' sau trận cãi vã cuối cùng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
former girlfriend
Danh từ ghépBạn gái cũ; người yêu cũ (nữ).
"He ran into his former girlfriend at the grocery store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former girlfriend".
