(Top Banner Ad)
exaggerated masculinity
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu giới, Xã hội học, Tâm lý học

exaggerated masculinity

UK: /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd ˌmæskjəˈlɪnəti/ • US: /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd ˌmæskjəˈlɪnəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự nam tính thái quá sự nam tính cường điệu biểu hiện nam tính quá khích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of displaying or performing masculinity in an extreme or excessive manner, often beyond what is considered typical or necessary, usually to compensate for feelings of insecurity or inadequacy.

Vietnamese Meaning

Hành động thể hiện hoặc trình diễn sự nam tính một cách cực đoan hoặc quá mức, thường vượt quá những gì được coi là điển hình hoặc cần thiết, thường là để bù đắp cho cảm giác bất an hoặc thiếu sót.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He engaged in exaggerated masculinity, constantly showing off his physical strength to assert dominance."

    "Anh ta thể hiện sự nam tính thái quá, liên tục khoe khoang sức mạnh thể chất để khẳng định sự thống trị."

  • "The film critic argued that the movie promoted exaggerated masculinity through its portrayal of violence."

    "Nhà phê bình phim cho rằng bộ phim đã quảng bá sự nam tính thái quá thông qua cách miêu tả bạo lực."

  • "Exaggerated masculinity can lead to negative consequences for both men and women."

    "Sự nam tính thái quá có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực cho cả nam giới và nữ giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exaggerate phóng đại, cường điệu hóa
Noun exaggeration sự phóng đại, sự cường điệu
Adjective exaggerated bị phóng đại, cường điệu
Adjective masculine nam tính, thuộc về đàn ông
Noun masculinity sự nam tính
Verb masculinize làm cho nam tính hóa

Synonyms

toxic masculinity (nam tính độc hại)hypermasculinity (siêu nam tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu giới, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaggerare
Old French
exaggerer
English
exaggerate
Latin
masculus
Old French
masculin
English
masculinity

Nguồn gốc 'Exaggerated'

Từ 'exaggerated' (cường điệu) bắt nguồn từ động từ 'exaggerate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phóng đại'. Từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'exaggerare', mang ý nghĩa 'chất đống', 'phóng đại' hay 'làm cho to lớn hơn'. Nó mô tả hành động làm một điều gì đó vượt quá mức thực tế.

Nguồn gốc 'Masculinity'

Từ 'masculinity' (nam tính) xuất phát từ 'masculine' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thuộc về đàn ông'. Gốc từ xa hơn là 'masculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nam giới' hoặc 'giống đực'. Cùng với hậu tố '-ity', nó trở thành danh từ chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của sự nam tính.

Sự kết hợp 'Exaggerated Masculinity'

Khi kết hợp, 'exaggerated masculinity' mô tả sự nam tính được thể hiện một cách quá mức, cường điệu, đôi khi xa rời thực tế hoặc trở nên khiên cưỡng. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những đặc điểm hoặc hành vi nam tính truyền thống bị đẩy đến cực đoan.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ rằng người đàn ông đang cố gắng chứng tỏ bản thân một cách thái quá. Nó có thể liên quan đến các hành vi như hung hăng, kiểm soát, hoặc từ chối thể hiện cảm xúc. Nó khác với sự nam tính đơn thuần ở chỗ nó vượt quá mức cần thiết và trở nên phô trương, đôi khi gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exaggerated masculinity
  • blatant blatant exaggerated masculinity
    (sự nam tính cường điệu trắng trợn)
  • performative performative exaggerated masculinity
    (sự nam tính cường điệu mang tính trình diễn)
  • crude crude exaggerated masculinity
    (sự nam tính cường điệu thô thiển)
Verb + exaggerated masculinity
  • display display exaggerated masculinity
    (thể hiện sự nam tính cường điệu)
  • embody embody exaggerated masculinity
    (hiện thân cho sự nam tính cường điệu)
  • project project exaggerated masculinity
    (phóng chiếu sự nam tính cường điệu)
  • challenge challenge exaggerated masculinity
    (thách thức sự nam tính cường điệu)
  • reject reject exaggerated masculinity
    (bác bỏ sự nam tính cường điệu)

Idioms

  • performances of exaggerated masculinity

    những màn trình diễn sự nam tính cường điệu

    "His constant bragging and muscle flexing were just performances of exaggerated masculinity."

    (Việc anh ta khoe khoang và uốn cong cơ bắp liên tục chỉ là những màn trình diễn sự nam tính cường điệu.)

  • a caricature of exaggerated masculinity

    một hình ảnh biếm họa về sự nam tính cường điệu

    "The villain in the movie was a caricature of exaggerated masculinity, all brawn and no brains."

    (Nhân vật phản diện trong phim là một hình ảnh biếm họa về sự nam tính cường điệu, chỉ có cơ bắp mà không có trí tuệ.)

  • the perils of exaggerated masculinity

    những mối nguy của sự nam tính cường điệu

    "The documentary explored the social perils of exaggerated masculinity in young men."

    (Bộ phim tài liệu đã khám phá những mối nguy xã hội của sự nam tính cường điệu ở nam giới trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exaggerated masculinity

Danh từ
Lật mặt

Hành động thể hiện hoặc trình diễn sự nam tính một cách cực đoan hoặc quá mức, thường vượt quá những gì được coi là điển hình hoặc cần thiết, thường là để bù đắp cho cảm giác bất an hoặc thiếu sót.

"He engaged in exaggerated masculinity, constantly showing off his physical strength to assert dominance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exaggerated masculinity".

Mối liên hệ với 'Nam tính độc hại' (Toxic Masculinity)

Sự nam tính cường điệu thường được xem là một yếu tố hoặc biểu hiện của 'nam tính độc hại'. Khái niệm này đề cập đến những áp lực xã hội buộc nam giới phải tuân theo các khuôn mẫu cứng nhắc về sức mạnh, sự thống trị và kìm nén cảm xúc, có thể dẫn đến các hành vi tiêu cực như bạo lực, gia trưởng hoặc khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc lành mạnh.

Ảnh hưởng của truyền thông và giải trí

Trong nhiều thập kỷ, truyền thông và giải trí (phim ảnh, trò chơi điện tử, quảng cáo) thường xây dựng các hình tượng nam giới với sự nam tính cường điệu. Các nhân vật anh hùng hành động, 'macho man' với cơ bắp cuồn cuộn, không cảm xúc và luôn chiến thắng có thể vô tình định hình nhận thức của xã hội về 'đàn ông đích thực', gây áp lực lên nam giới phải đạt được những tiêu chuẩn phi thực tế này.