exchange ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia sẻ, trao đổi suy nghĩ, ý kiến hoặc thông tin với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students exchanged ideas on how to solve the problem."
"Các sinh viên đã trao đổi ý tưởng về cách giải quyết vấn đề."
-
"We need to exchange ideas more frequently to improve our teamwork."
"Chúng ta cần trao đổi ý tưởng thường xuyên hơn để cải thiện khả năng làm việc nhóm."
-
"The conference is a great opportunity to exchange ideas with experts in the field."
"Hội nghị là một cơ hội tuyệt vời để trao đổi ý tưởng với các chuyên gia trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tương tác hai chiều hoặc nhiều chiều trong việc chia sẻ ý kiến. Nó khác với việc đơn thuần 'present ideas' (trình bày ý kiến) ở chỗ có sự qua lại, thảo luận, và phản hồi giữa các bên. Thường được sử dụng trong các bối cảnh hợp tác, thảo luận, tranh luận, hoặc học tập.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ đối tượng mà ý tưởng được trao đổi (e.g., 'exchange ideas with colleagues'). * **on/about:** Dùng để chỉ chủ đề của các ý tưởng được trao đổi (e.g., 'exchange ideas on climate change').
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely exchange ideas (tự do trao đổi ý tưởng)
-
openly openly exchange ideas (công khai trao đổi ý tưởng)
-
constructively constructively exchange ideas (trao đổi ý tưởng mang tính xây dựng)
-
meet to meet to exchange ideas (gặp gỡ để trao đổi ý tưởng)
-
have the opportunity to have the opportunity to exchange ideas (có cơ hội trao đổi ý tưởng)
-
provide a platform to provide a platform to exchange ideas (cung cấp một nền tảng để trao đổi ý tưởng)
-
exchange ideas with exchange ideas with colleagues (trao đổi ý tưởng với đồng nghiệp)
-
exchange ideas about exchange ideas about the project (trao đổi ý tưởng về dự án)
Idioms
-
A forum to exchange ideas
Một diễn đàn để trao đổi ý tưởng (nơi mọi người có thể chia sẻ và thảo luận quan điểm)
"The conference served as a forum to exchange ideas on sustainable development."
(Hội nghị đóng vai trò là một diễn đàn để trao đổi ý tưởng về phát triển bền vững.)
-
To freely and openly exchange ideas
Tự do và cởi mở trao đổi ý tưởng (không ngần ngại chia sẻ quan điểm của mình)
"In a democratic society, citizens must be able to freely and openly exchange ideas."
(Trong một xã hội dân chủ, công dân phải có khả năng tự do và cởi mở trao đổi ý tưởng.)
-
To foster the exchange of ideas
Thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng (khuyến khích mọi người chia sẻ suy nghĩ và quan điểm)
"The university's goal is to foster the exchange of ideas among students and faculty."
(Mục tiêu của trường đại học là thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng giữa sinh viên và giảng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchange ideas
Động từChia sẻ, trao đổi suy nghĩ, ý kiến hoặc thông tin với người khác.
"The students exchanged ideas on how to solve the problem."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They exchange ideas about the project every week. |
Họ trao đổi ý tưởng về dự án mỗi tuần. |
| Phủ định | She does not exchange ideas with her colleagues often. |
Cô ấy không thường xuyên trao đổi ý tưởng với đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Do you exchange ideas with your classmates? |
Bạn có trao đổi ý tưởng với các bạn cùng lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchange ideas".
