share ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate thoughts, opinions, or information so that other people know about them.
Vietnamese Meaning
Chia sẻ, trao đổi ý tưởng, suy nghĩ, hoặc thông tin để người khác biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to share ideas with each other to solve this problem."
"Chúng ta cần chia sẻ ý tưởng với nhau để giải quyết vấn đề này."
-
"The team shared ideas on how to improve customer service."
"Nhóm đã chia sẻ ý tưởng về cách cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"During the meeting, everyone had the opportunity to share their ideas."
"Trong cuộc họp, mọi người đều có cơ hội chia sẻ ý tưởng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | share | chia sẻ, cùng hưởng |
| Noun | share | phần chia, cổ phần, sự chia sẻ |
| Noun | sharing | sự chia sẻ, sự dùng chung |
| Adjective | shared | được chia sẻ, chung |
| Noun | idea | ý tưởng, ý kiến |
| Adjective | ideal | lý tưởng, hoàn hảo |
| Noun | ideal | lý tưởng |
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa duy tâm, người lý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'share ideas' thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận, hợp tác, hoặc trình bày. Nó nhấn mạnh hành động trao đổi và truyền đạt suy nghĩ của một người cho người khác. Khác với 'give ideas' mang nghĩa đơn thuần là đưa ra ý tưởng, 'share ideas' bao hàm sự tương tác và có thể là sự tiếp nhận và xây dựng dựa trên ý tưởng đó. Ví dụ, trong một buổi brainstorm, mọi người 'share ideas' để cùng nhau tìm ra giải pháp sáng tạo.
Prepositions
'Share ideas with someone' có nghĩa là chia sẻ ý tưởng với một người cụ thể. 'Share ideas on a topic' có nghĩa là chia sẻ ý tưởng về một chủ đề cụ thể. 'Share ideas about something' tương tự như 'on', nhưng có thể rộng hơn về phạm vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
creative share creative ideas (chia sẻ những ý tưởng sáng tạo)
-
new share new ideas (chia sẻ những ý tưởng mới)
-
innovative share innovative ideas (chia sẻ những ý tưởng đổi mới)
-
valuable share valuable ideas (chia sẻ những ý tưởng có giá trị)
-
encourage to encourage people to share ideas (khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng)
-
want to want to share ideas (muốn chia sẻ ý tưởng)
-
need to need to share ideas (cần chia sẻ ý tưởng)
-
refuse to refuse to share ideas (từ chối chia sẻ ý tưởng)
-
with colleagues share ideas with colleagues (chia sẻ ý tưởng với đồng nghiệp)
-
among students share ideas among students (chia sẻ ý tưởng giữa các sinh viên)
-
in a meeting share ideas in a meeting (chia sẻ ý tưởng trong một cuộc họp)
Idioms
-
Share ideas freely
Chia sẻ ý tưởng một cách tự do, không ngần ngại
"In our team, we always encourage everyone to share ideas freely without fear of judgment."
(Trong nhóm của chúng tôi, chúng tôi luôn khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng một cách tự do mà không sợ bị đánh giá.)
-
Share ideas openly
Chia sẻ ý tưởng một cách cởi mở, minh bạch
"The manager wanted team members to share ideas openly to foster innovation."
(Người quản lý muốn các thành viên trong nhóm chia sẻ ý tưởng một cách cởi mở để thúc đẩy sự đổi mới.)
-
Share ideas and collaborate
Chia sẻ ý tưởng và hợp tác
"It's essential for project success that we share ideas and collaborate effectively."
(Điều cần thiết cho sự thành công của dự án là chúng ta phải chia sẻ ý tưởng và hợp tác hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share ideas
Động từChia sẻ, trao đổi ý tưởng, suy nghĩ, hoặc thông tin để người khác biết.
"We need to share ideas with each other to solve this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share ideas".
