(Top Banner Ad)
share ideas
B1
Động từ B1 Chung (Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục)

share ideas

UK: /ʃeər aɪˈdɪəz/ • US: /ʃer aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ ý tưởng trao đổi ý kiến bày tỏ quan điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate thoughts, opinions, or information so that other people know about them.

Vietnamese Meaning

Chia sẻ, trao đổi ý tưởng, suy nghĩ, hoặc thông tin để người khác biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to share ideas with each other to solve this problem."

    "Chúng ta cần chia sẻ ý tưởng với nhau để giải quyết vấn đề này."

  • "The team shared ideas on how to improve customer service."

    "Nhóm đã chia sẻ ý tưởng về cách cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "During the meeting, everyone had the opportunity to share their ideas."

    "Trong cuộc họp, mọi người đều có cơ hội chia sẻ ý tưởng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, cùng hưởng
Noun share phần chia, cổ phần, sự chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ, sự dùng chung
Adjective shared được chia sẻ, chung
Noun idea ý tưởng, ý kiến
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun ideal lý tưởng
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm, người lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarō
Old English
scearu
Middle English
share
Ancient Greek
ἰδέα
Latin
idea
English
idea

Nguồn gốc của 'share'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skarō', mang nghĩa là 'một phần được cắt ra' hoặc 'một sự phân chia'. Sau đó, nó phát triển thành 'scearu' trong tiếng Anh cổ, chỉ một phần hoặc một sự phân chia. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc chia sẻ hoặc phân phát một cái gì đó cho người khác.

Nguồn gốc của 'idea'

Từ 'idea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰδέα' (idéa), có nghĩa là 'hình thức, kiểu mẫu, ý tưởng'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'idea' và đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên nghĩa ban đầu là một khái niệm, suy nghĩ hoặc hình ảnh tinh thần. Việc kết hợp 'share' và 'ideas' là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động trao đổi ý tưởng.

Usage Note

Cụm từ 'share ideas' thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận, hợp tác, hoặc trình bày. Nó nhấn mạnh hành động trao đổi và truyền đạt suy nghĩ của một người cho người khác. Khác với 'give ideas' mang nghĩa đơn thuần là đưa ra ý tưởng, 'share ideas' bao hàm sự tương tác và có thể là sự tiếp nhận và xây dựng dựa trên ý tưởng đó. Ví dụ, trong một buổi brainstorm, mọi người 'share ideas' để cùng nhau tìm ra giải pháp sáng tạo.

Prepositions

with on about

'Share ideas with someone' có nghĩa là chia sẻ ý tưởng với một người cụ thể. 'Share ideas on a topic' có nghĩa là chia sẻ ý tưởng về một chủ đề cụ thể. 'Share ideas about something' tương tự như 'on', nhưng có thể rộng hơn về phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + share ideas
  • creative share creative ideas
    (chia sẻ những ý tưởng sáng tạo)
  • new share new ideas
    (chia sẻ những ý tưởng mới)
  • innovative share innovative ideas
    (chia sẻ những ý tưởng đổi mới)
  • valuable share valuable ideas
    (chia sẻ những ý tưởng có giá trị)
Verb + share ideas
  • encourage to encourage people to share ideas
    (khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng)
  • want to want to share ideas
    (muốn chia sẻ ý tưởng)
  • need to need to share ideas
    (cần chia sẻ ý tưởng)
  • refuse to refuse to share ideas
    (từ chối chia sẻ ý tưởng)
Prepositional phrase + share ideas
  • with colleagues share ideas with colleagues
    (chia sẻ ý tưởng với đồng nghiệp)
  • among students share ideas among students
    (chia sẻ ý tưởng giữa các sinh viên)
  • in a meeting share ideas in a meeting
    (chia sẻ ý tưởng trong một cuộc họp)

Idioms

  • Share ideas freely

    Chia sẻ ý tưởng một cách tự do, không ngần ngại

    "In our team, we always encourage everyone to share ideas freely without fear of judgment."

    (Trong nhóm của chúng tôi, chúng tôi luôn khuyến khích mọi người chia sẻ ý tưởng một cách tự do mà không sợ bị đánh giá.)

  • Share ideas openly

    Chia sẻ ý tưởng một cách cởi mở, minh bạch

    "The manager wanted team members to share ideas openly to foster innovation."

    (Người quản lý muốn các thành viên trong nhóm chia sẻ ý tưởng một cách cởi mở để thúc đẩy sự đổi mới.)

  • Share ideas and collaborate

    Chia sẻ ý tưởng và hợp tác

    "It's essential for project success that we share ideas and collaborate effectively."

    (Điều cần thiết cho sự thành công của dự án là chúng ta phải chia sẻ ý tưởng và hợp tác hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share ideas

Động từ
Lật mặt

Chia sẻ, trao đổi ý tưởng, suy nghĩ, hoặc thông tin để người khác biết.

"We need to share ideas with each other to solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share ideas".

Văn hóa Động não (Brainstorming)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, 'chia sẻ ý tưởng' gắn liền với phương pháp 'động não' (brainstorming). Đây là một kỹ thuật nhóm nhằm tạo ra nhiều ý tưởng nhất có thể để giải quyết một vấn đề, khuyến khích mọi người đưa ra bất kỳ suy nghĩ nào mà không bị chỉ trích, để thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới. Việc chia sẻ ý tưởng tự do là cốt lõi của brainstorming.

Hợp tác và Đổi mới

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu, việc 'chia sẻ ý tưởng' được coi là yếu tố then chốt để thúc đẩy hợp tác và đổi mới. Các nền tảng mở (open-source), các hội nghị khoa học, và các nhóm làm việc liên ngành đều dựa trên nguyên tắc chia sẻ thông tin và ý tưởng để cùng nhau phát triển và đạt được những tiến bộ vượt bậc.