(Top Banner Ad)
keep ideas to oneself
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp cá nhân

keep ideas to oneself

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín ý tưởng giữ trong lòng không chia sẻ ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not share one's thoughts or opinions with others; to keep one's ideas private.

Vietnamese Meaning

Không chia sẻ suy nghĩ hoặc ý kiến của một người với người khác; giữ kín ý tưởng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to keep his ideas to himself until he's absolutely sure they'll work."

    "Anh ấy có xu hướng giữ kín ý tưởng cho đến khi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng sẽ hiệu quả."

  • "She kept her plans to herself, surprising everyone with the announcement."

    "Cô ấy giữ kín kế hoạch của mình, làm mọi người ngạc nhiên với thông báo."

  • "It's better to keep your ideas to yourself in this company, as they're often stolen."

    "Tốt hơn là bạn nên giữ kín ý tưởng của mình ở công ty này, vì chúng thường bị đánh cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper Người giữ, người bảo vệ
Noun keeping Sự giữ gìn, sự bảo quản; sự kiểm soát
Verb ideate Tạo ra ý tưởng, hình thành ý tưởng
Adjective idealistic Duy tâm, lí tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Ancient Greek
idea
Latin
idea
Old French
idée
Middle English
idea

Sự ra đời của ý niệm riêng tư

Cụm từ 'keep ideas to oneself' (giữ ý kiến cho riêng mình) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất như các từ đơn lẻ. Nó hình thành từ sự kết hợp của các từ 'keep' (giữ), 'idea' (ý tưởng) và 'oneself' (bản thân). Theo thời gian, cụm từ này phát triển để diễn tả hành động không chia sẻ suy nghĩ, quan điểm hoặc kế hoạch cá nhân với người khác, nhấn mạnh sự thận trọng hoặc quyền riêng tư trong tư duy. Nó phản ánh một giá trị xã hội về việc giữ kín những suy nghĩ chưa chín muồi hoặc nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa là người nói không muốn tiết lộ những gì họ nghĩ hoặc dự định làm. Nó có thể ám chỉ sự kín đáo, dè dặt, hoặc thậm chí là nghi ngờ, không tin tưởng vào người khác. So sánh với 'share ideas', cụm từ này hoàn toàn trái ngược về ý nghĩa. 'Share ideas' thể hiện sự cởi mở, hợp tác, còn 'keep ideas to oneself' thể hiện sự khép kín, có thể vì nhiều lý do khác nhau.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây kết hợp với 'oneself' để chỉ đối tượng mà người đó giữ kín ý tưởng. 'Oneself' là đại từ phản thân, thay đổi theo chủ ngữ: 'myself', 'yourself', 'himself', 'herself', 'itself', 'ourselves', 'yourselves', 'themselves'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các từ thường đi kèm
  • always always keep ideas to oneself
    (Luôn giữ ý kiến cho riêng mình)
  • prefer to prefer to keep ideas to oneself
    (Thích giữ ý kiến cho riêng mình)
  • tend to tend to keep ideas to oneself
    (Có xu hướng giữ ý kiến cho riêng mình)
  • wisely wisely keep ideas to oneself
    (Khôn ngoan khi giữ ý kiến cho riêng mình)
  • choose to choose to keep ideas to oneself
    (Chọn cách giữ ý kiến cho riêng mình)
  • struggle to struggle to keep ideas to oneself
    (Khó khăn trong việc giữ ý kiến cho riêng mình)

Idioms

  • Keep one's thoughts to oneself

    Giữ suy nghĩ cho riêng mình (không chia sẻ)

    "She was upset, but decided to keep her thoughts to herself."

    (Cô ấy buồn bã nhưng quyết định giữ những suy nghĩ của mình cho riêng mình.)

  • Keep one's opinions to oneself

    Giữ ý kiến cho riêng mình (không bày tỏ)

    "If you don't have anything nice to say, it's best to keep your opinions to oneself."

    (Nếu bạn không có gì tốt đẹp để nói, tốt nhất là nên giữ ý kiến của mình.)

  • Keep one's counsel

    Giữ kín ý kiến, lời khuyên, hoặc kế hoạch của mình

    "He's very experienced, but he often keeps his counsel in meetings."

    (Anh ấy rất có kinh nghiệm, nhưng anh ấy thường giữ kín ý kiến của mình trong các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep ideas to oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Không chia sẻ suy nghĩ hoặc ý kiến của một người với người khác; giữ kín ý tưởng của một người.

"He tends to keep his ideas to himself until he's absolutely sure they'll work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be keeping her ideas to herself during the negotiation, waiting for the opportune moment to speak.
Cô ấy sẽ giữ kín những ý tưởng của mình trong suốt cuộc đàm phán, chờ đợi thời điểm thích hợp để lên tiếng.
Phủ định
They won't be keeping their ideas to themselves; they'll be actively sharing them with the team.
Họ sẽ không giữ kín những ý tưởng của mình; họ sẽ tích cực chia sẻ chúng với nhóm.
Nghi vấn
Will he be keeping his ideas to himself, or will he contribute to the brainstorming session?
Anh ấy sẽ giữ kín những ý tưởng của mình, hay anh ấy sẽ đóng góp vào buổi động não?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been keeping her ideas to herself because she was afraid of being judged.
Cô ấy đã giữ kín những ý tưởng của mình vì cô ấy sợ bị phán xét.
Phủ định
They hadn't been keeping their ideas to themselves; they were always sharing them with the team.
Họ đã không giữ kín những ý tưởng của mình; họ luôn chia sẻ chúng với cả đội.
Nghi vấn
Had he been keeping his ideas to himself before he decided to present them to the board?
Có phải anh ấy đã giữ kín những ý tưởng của mình trước khi quyết định trình bày chúng với hội đồng quản trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep ideas to oneself".

Giá trị của sự kín đáo và riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'keep ideas to oneself' thường được nhìn nhận là một biểu hiện của sự kín đáo, thận trọng, hoặc tôn trọng quyền riêng tư. Nó cho thấy một người không vội vàng chia sẻ những suy nghĩ chưa chín chắn, những cảm xúc nhạy cảm, hoặc những kế hoạch cá nhân mà chưa muốn công khai. Điều này được xem là một phẩm chất tốt, đặc biệt trong các tình huống cần sự nhạy cảm hoặc ngoại giao.

Giới hạn trong giao tiếp

Cụm từ này cũng có thể phản ánh một giới hạn trong giao tiếp xã hội, nơi đôi khi việc giữ im lặng hoặc không bày tỏ hết suy nghĩ là cần thiết để tránh xung đột, duy trì hòa khí, hoặc bảo vệ bản thân. Nó liên quan đến khái niệm 'nghĩ trước khi nói' và sự nhận thức về tác động của lời nói lên người khác.