keep ideas to oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To not share one's thoughts or opinions with others; to keep one's ideas private.
Vietnamese Meaning
Không chia sẻ suy nghĩ hoặc ý kiến của một người với người khác; giữ kín ý tưởng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tends to keep his ideas to himself until he's absolutely sure they'll work."
"Anh ấy có xu hướng giữ kín ý tưởng cho đến khi hoàn toàn chắc chắn rằng chúng sẽ hiệu quả."
-
"She kept her plans to herself, surprising everyone with the announcement."
"Cô ấy giữ kín kế hoạch của mình, làm mọi người ngạc nhiên với thông báo."
-
"It's better to keep your ideas to yourself in this company, as they're often stolen."
"Tốt hơn là bạn nên giữ kín ý tưởng của mình ở công ty này, vì chúng thường bị đánh cắp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keeper | Người giữ, người bảo vệ |
| Noun | keeping | Sự giữ gìn, sự bảo quản; sự kiểm soát |
| Verb | ideate | Tạo ra ý tưởng, hình thành ý tưởng |
| Adjective | idealistic | Duy tâm, lí tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa là người nói không muốn tiết lộ những gì họ nghĩ hoặc dự định làm. Nó có thể ám chỉ sự kín đáo, dè dặt, hoặc thậm chí là nghi ngờ, không tin tưởng vào người khác. So sánh với 'share ideas', cụm từ này hoàn toàn trái ngược về ý nghĩa. 'Share ideas' thể hiện sự cởi mở, hợp tác, còn 'keep ideas to oneself' thể hiện sự khép kín, có thể vì nhiều lý do khác nhau.
Prepositions
Giới từ 'to' ở đây kết hợp với 'oneself' để chỉ đối tượng mà người đó giữ kín ý tưởng. 'Oneself' là đại từ phản thân, thay đổi theo chủ ngữ: 'myself', 'yourself', 'himself', 'herself', 'itself', 'ourselves', 'yourselves', 'themselves'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always keep ideas to oneself (Luôn giữ ý kiến cho riêng mình)
-
prefer to prefer to keep ideas to oneself (Thích giữ ý kiến cho riêng mình)
-
tend to tend to keep ideas to oneself (Có xu hướng giữ ý kiến cho riêng mình)
-
wisely wisely keep ideas to oneself (Khôn ngoan khi giữ ý kiến cho riêng mình)
-
choose to choose to keep ideas to oneself (Chọn cách giữ ý kiến cho riêng mình)
-
struggle to struggle to keep ideas to oneself (Khó khăn trong việc giữ ý kiến cho riêng mình)
Idioms
-
Keep one's thoughts to oneself
Giữ suy nghĩ cho riêng mình (không chia sẻ)
"She was upset, but decided to keep her thoughts to herself."
(Cô ấy buồn bã nhưng quyết định giữ những suy nghĩ của mình cho riêng mình.)
-
Keep one's opinions to oneself
Giữ ý kiến cho riêng mình (không bày tỏ)
"If you don't have anything nice to say, it's best to keep your opinions to oneself."
(Nếu bạn không có gì tốt đẹp để nói, tốt nhất là nên giữ ý kiến của mình.)
-
Keep one's counsel
Giữ kín ý kiến, lời khuyên, hoặc kế hoạch của mình
"He's very experienced, but he often keeps his counsel in meetings."
(Anh ấy rất có kinh nghiệm, nhưng anh ấy thường giữ kín ý kiến của mình trong các cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep ideas to oneself
Cụm động từKhông chia sẻ suy nghĩ hoặc ý kiến của một người với người khác; giữ kín ý tưởng của một người.
"He tends to keep his ideas to himself until he's absolutely sure they'll work."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be keeping her ideas to herself during the negotiation, waiting for the opportune moment to speak. |
Cô ấy sẽ giữ kín những ý tưởng của mình trong suốt cuộc đàm phán, chờ đợi thời điểm thích hợp để lên tiếng. |
| Phủ định | They won't be keeping their ideas to themselves; they'll be actively sharing them with the team. |
Họ sẽ không giữ kín những ý tưởng của mình; họ sẽ tích cực chia sẻ chúng với nhóm. |
| Nghi vấn | Will he be keeping his ideas to himself, or will he contribute to the brainstorming session? |
Anh ấy sẽ giữ kín những ý tưởng của mình, hay anh ấy sẽ đóng góp vào buổi động não? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been keeping her ideas to herself because she was afraid of being judged. |
Cô ấy đã giữ kín những ý tưởng của mình vì cô ấy sợ bị phán xét. |
| Phủ định | They hadn't been keeping their ideas to themselves; they were always sharing them with the team. |
Họ đã không giữ kín những ý tưởng của mình; họ luôn chia sẻ chúng với cả đội. |
| Nghi vấn | Had he been keeping his ideas to himself before he decided to present them to the board? |
Có phải anh ấy đã giữ kín những ý tưởng của mình trước khi quyết định trình bày chúng với hội đồng quản trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep ideas to oneself".
