exciter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that excites someone or something.
Vietnamese Meaning
Một vật hoặc người gây ra sự kích thích hoặc hưng phấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exciter provides the field current for the main generator."
"Bộ kích thích cung cấp dòng điện trường cho máy phát điện chính."
-
"The generator requires a reliable exciter for stable operation."
"Máy phát điện yêu cầu một bộ kích thích đáng tin cậy để hoạt động ổn định."
-
"An exciter can add brightness to dull audio recordings."
"Bộ kích thích có thể thêm độ sáng cho các bản ghi âm thanh tẻ nhạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | excite | kích thích, làm phấn khích |
| Noun | excitement | sự phấn khích, sự hào hứng |
| Noun | excitation | sự kích thích (thường dùng trong kỹ thuật, sinh học) |
| Adjective | exciting | thú vị, hấp dẫn, phấn khích |
| Adjective | excitable | dễ bị kích thích, dễ nổi nóng |
| Adverb | excitedly | một cách phấn khích, hào hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong kỹ thuật điện, 'exciter' thường đề cập đến một máy phát điện nhỏ cung cấp dòng điện cho cuộn dây kích thích của một máy phát điện lớn hơn. Trong âm thanh, nó có thể là một thiết bị tạo ra âm thanh hài hòa hoặc làm phong phú thêm âm thanh hiện có. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Trong lĩnh vực âm thanh, 'exciter' là một loại bộ xử lý tín hiệu được sử dụng để làm cho âm thanh trở nên sống động và rõ ràng hơn. Nó thường được sử dụng trong quá trình mixing và mastering âm nhạc.
Prepositions
'Exciter of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự kích thích. Ví dụ: 'an exciter of electrons'. 'Exciter for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ 'an exciter for a motor'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
DC DC exciter (bộ kích từ một chiều)
-
static static exciter (bộ kích từ tĩnh)
-
main main exciter (bộ kích từ chính)
-
pilot pilot exciter (bộ kích từ phụ/mồi)
-
field field exciter (bộ kích từ trường)
-
control control an exciter (điều khiển bộ kích từ)
-
power power the exciter (cấp nguồn cho bộ kích từ)
Idioms
-
an exciter of controversy
người/yếu tố gây tranh cãi, khuấy động tranh cãi
"His radical ideas made him an exciter of controversy among scholars."
(Những ý tưởng cấp tiến của ông đã khiến ông trở thành người gây tranh cãi lớn trong giới học giả.)
-
a great exciter of emotion
tác nhân khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ
"The opera performance was a great exciter of emotion, leaving the audience deeply moved."
(Buổi biểu diễn opera là một tác nhân khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, khiến khán giả vô cùng xúc động.)
-
a natural exciter
người tự nhiên có khả năng khuấy động, truyền cảm hứng
"She's a natural exciter in any group, always bringing energy and enthusiasm."
(Cô ấy là một người tự nhiên có khả năng khuấy động trong bất kỳ nhóm nào, luôn mang lại năng lượng và sự nhiệt tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exciter
NounMột vật hoặc người gây ra sự kích thích hoặc hưng phấn.
"The exciter provides the field current for the main generator."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the new roller coaster includes an exciter makes the amusement park more popular. |
Việc tàu lượn siêu tốc mới có một bộ kích thích làm cho công viên giải trí trở nên nổi tiếng hơn. |
| Phủ định | Whether the DJ will excite the crowd tonight is not yet known. |
Liệu DJ có làm đám đông phấn khích tối nay hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the movie was so exciting remains a mystery to many. |
Tại sao bộ phim lại thú vị đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exciter".
