(Top Banner Ad)
exciter
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Âm thanh, Vật lý

exciter

UK: /ɪkˈsaɪtər/ • US: /ɪkˈsaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ kích thích máy kích từ (trong kỹ thuật điện) bộ tạo sóng hài (trong âm thanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that excites someone or something.

Vietnamese Meaning

Một vật hoặc người gây ra sự kích thích hoặc hưng phấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exciter provides the field current for the main generator."

    "Bộ kích thích cung cấp dòng điện trường cho máy phát điện chính."

  • "The generator requires a reliable exciter for stable operation."

    "Máy phát điện yêu cầu một bộ kích thích đáng tin cậy để hoạt động ổn định."

  • "An exciter can add brightness to dull audio recordings."

    "Bộ kích thích có thể thêm độ sáng cho các bản ghi âm thanh tẻ nhạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excite kích thích, làm phấn khích
Noun excitement sự phấn khích, sự hào hứng
Noun excitation sự kích thích (thường dùng trong kỹ thuật, sinh học)
Adjective exciting thú vị, hấp dẫn, phấn khích
Adjective excitable dễ bị kích thích, dễ nổi nóng
Adverb excitedly một cách phấn khích, hào hứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Âm thanh, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

la
excitare
en
excite
en
exciter

Nguồn gốc từ 'exciter'

Từ 'exciter' có nguồn gốc từ động từ Latin 'excitare', mang ý nghĩa 'khơi dậy, khuấy động, kích thích'. Trong tiếng Anh, động từ 'excite' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'excite', từ 'exciter' được hình thành, ban đầu dùng để chỉ một người hoặc vật gây ra sự phấn khích hay kích động. Ngày nay, 'exciter' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật để chỉ một thiết bị tạo ra dòng điện hoặc từ trường kích thích.

Usage Note

Trong kỹ thuật điện, 'exciter' thường đề cập đến một máy phát điện nhỏ cung cấp dòng điện cho cuộn dây kích thích của một máy phát điện lớn hơn. Trong âm thanh, nó có thể là một thiết bị tạo ra âm thanh hài hòa hoặc làm phong phú thêm âm thanh hiện có. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Trong lĩnh vực âm thanh, 'exciter' là một loại bộ xử lý tín hiệu được sử dụng để làm cho âm thanh trở nên sống động và rõ ràng hơn. Nó thường được sử dụng trong quá trình mixing và mastering âm nhạc.

Prepositions

of for

'Exciter of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự kích thích. Ví dụ: 'an exciter of electrons'. 'Exciter for' được dùng để chỉ mục đích, ví dụ 'an exciter for a motor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exciter
  • DC DC exciter
    (bộ kích từ một chiều)
  • static static exciter
    (bộ kích từ tĩnh)
  • main main exciter
    (bộ kích từ chính)
  • pilot pilot exciter
    (bộ kích từ phụ/mồi)
  • field field exciter
    (bộ kích từ trường)
Verb + exciter
  • control control an exciter
    (điều khiển bộ kích từ)
  • power power the exciter
    (cấp nguồn cho bộ kích từ)

Idioms

  • an exciter of controversy

    người/yếu tố gây tranh cãi, khuấy động tranh cãi

    "His radical ideas made him an exciter of controversy among scholars."

    (Những ý tưởng cấp tiến của ông đã khiến ông trở thành người gây tranh cãi lớn trong giới học giả.)

  • a great exciter of emotion

    tác nhân khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ

    "The opera performance was a great exciter of emotion, leaving the audience deeply moved."

    (Buổi biểu diễn opera là một tác nhân khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, khiến khán giả vô cùng xúc động.)

  • a natural exciter

    người tự nhiên có khả năng khuấy động, truyền cảm hứng

    "She's a natural exciter in any group, always bringing energy and enthusiasm."

    (Cô ấy là một người tự nhiên có khả năng khuấy động trong bất kỳ nhóm nào, luôn mang lại năng lượng và sự nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exciter

Noun
Lật mặt

Một vật hoặc người gây ra sự kích thích hoặc hưng phấn.

"The exciter provides the field current for the main generator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new roller coaster includes an exciter makes the amusement park more popular.
Việc tàu lượn siêu tốc mới có một bộ kích thích làm cho công viên giải trí trở nên nổi tiếng hơn.
Phủ định
Whether the DJ will excite the crowd tonight is not yet known.
Liệu DJ có làm đám đông phấn khích tối nay hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the movie was so exciting remains a mystery to many.
Tại sao bộ phim lại thú vị đến vậy vẫn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exciter".

Vai trò của 'người khuấy động' trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, những 'exciter' (người khơi dậy hoặc yếu tố kích thích) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thay đổi xã hội, nghệ thuật hoặc khoa học. Họ có thể là các nhà lãnh đạo tư tưởng, nghệ sĩ, nhà hoạt động hay nhà khoa học, những người bằng ý tưởng, hành động hay phát minh của mình, đã khuấy động cộng đồng, truyền cảm hứng và tạo ra sự tiến bộ.

Sự phấn khích và giải trí

Nhu cầu tìm kiếm sự phấn khích ('excitement') là một phần cơ bản của trải nghiệm con người. Từ các trò chơi thể thao gay cấn, phim ảnh kịch tính, đến âm nhạc sôi động, chúng ta luôn tìm kiếm những 'exciter' (yếu tố kích thích) để mang lại cảm giác sống động, vui vẻ và thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật. Ngành công nghiệp giải trí phát triển mạnh mẽ dựa trên việc cung cấp những 'exciter' này.