exclusive boutique
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Exclusive boutique'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dành riêng cho một số ít người; chất lượng cao và đắt tiền, do đó không phải ai cũng có thể mua được.
Definition (English Meaning)
Available to only a few people; of high quality and expensive and therefore not available to everyone.
Ví dụ Thực tế với 'Exclusive boutique'
-
"This collection is exclusive to our VIP customers."
"Bộ sưu tập này chỉ dành riêng cho khách hàng VIP của chúng tôi."
-
"The exclusive boutique features designer brands."
"Cửa hàng độc quyền này có các thương hiệu thiết kế."
-
"She works at an exclusive boutique downtown."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng độc quyền ở trung tâm thành phố."
Từ loại & Từ liên quan của 'Exclusive boutique'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: boutique
- Adjective: exclusive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Exclusive boutique'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'exclusive' nhấn mạnh sự độc quyền, giới hạn về số lượng hoặc khả năng tiếp cận. Nó thường liên quan đến sự sang trọng và đặc biệt. Khác với 'unique' (độc nhất vô nhị), 'exclusive' tập trung vào việc loại trừ những người khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Exclusive to' dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người được dành riêng cho.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Exclusive boutique'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.