(Top Banner Ad)
exclusive showing
B2
Noun Phrase B2 Giải trí, Kinh doanh (Điện ảnh, Nghệ thuật)

exclusive showing

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˈʃəʊɪŋ/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˈʃoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi chiếu độc quyền buổi ra mắt riêng buổi giới thiệu đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private or limited screening or exhibition of something, especially a film, artwork, or product, only available to a select group of people before it is widely released or available.

Vietnamese Meaning

Một buổi chiếu hoặc triển lãm riêng tư hoặc giới hạn của một thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm, chỉ dành cho một nhóm người được chọn trước khi nó được phát hành hoặc có sẵn rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio held an exclusive showing of their new blockbuster for film critics."

    "Hãng phim đã tổ chức một buổi chiếu độc quyền bộ phim bom tấn mới của họ cho các nhà phê bình phim."

  • "We received an invitation to an exclusive showing of the artist's latest works."

    "Chúng tôi đã nhận được một lời mời đến buổi trưng bày độc quyền các tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ."

  • "The company is planning an exclusive showing of its new product line to select investors."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một buổi giới thiệu độc quyền dòng sản phẩm mới của mình cho các nhà đầu tư được chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj exclusive độc quyền, riêng biệt
Adv exclusively chỉ riêng, một cách độc quyền
Noun exclusion sự loại trừ, sự độc quyền
Verb show trình chiếu, trưng bày, cho xem
Noun show buổi trình diễn, chương trình

Synonyms

private screening (buổi chiếu riêng)preview (buổi chiếu trước)sneak peek (xem trộm)

Antonyms

public release (phát hành công khai)

Related Words

premiere (buổi ra mắt)red carpet event (sự kiện thảm đỏ)

Subject Area

Giải trí, Kinh doanh (Điện ảnh, Nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excludere
Late Latin
exclusivus
Old French
exclusif
English
exclusive

Nguồn gốc của 'Exclusive'

Từ 'exclusive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'loại trừ, đóng cửa không cho vào'. Sau đó phát triển thành 'exclusivus' (mang tính loại trừ) trong tiếng Latin muộn, rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'exclusif' trước khi trở thành 'exclusive' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa 'chỉ dành riêng cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể'.

Sự kết hợp của 'Exclusive Showing'

'Showing' là một danh từ phái sinh từ động từ 'show', có nghĩa là 'sự trình chiếu, buổi trưng bày, buổi xem'. Khi kết hợp với 'exclusive', 'exclusive showing' tạo thành một cụm từ chỉ một sự kiện đặc biệt, một buổi trình chiếu hoặc trưng bày được tổ chức riêng biệt, chỉ dành cho một số ít người được chọn hoặc có đặc quyền, không công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh, nghệ thuật hoặc kinh doanh để chỉ một sự kiện đặc biệt dành riêng cho một số người nhất định (ví dụ: nhà phê bình, nhà đầu tư, khách hàng VIP) trước khi công chúng có thể xem hoặc mua nó. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và quyền ưu tiên.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được trình chiếu: 'exclusive showing of the new film'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exclusive showing
  • private private exclusive showing
    (buổi chiếu/trưng bày riêng tư)
  • preliminary preliminary exclusive showing
    (buổi chiếu/trưng bày độc quyền sơ bộ)
  • special special exclusive showing
    (buổi chiếu/trưng bày độc quyền đặc biệt)
Verb + exclusive showing
  • hold hold an exclusive showing
    (tổ chức một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)
  • attend attend an exclusive showing
    (tham dự một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)
  • arrange arrange an exclusive showing
    (sắp xếp một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)

Idioms

  • Exclusive showing by invitation only

    Buổi chiếu/trưng bày độc quyền chỉ dành cho khách mời

    "The art gallery announced an exclusive showing by invitation only for their new exhibition."

    (Phòng trưng bày nghệ thuật đã thông báo một buổi trưng bày độc quyền chỉ dành cho khách mời cho triển lãm mới của họ.)

  • Schedule an exclusive showing

    Lên lịch một buổi xem/trưng bày riêng

    "Prospective buyers can schedule an exclusive showing of the property this weekend."

    (Những người mua tiềm năng có thể lên lịch một buổi xem nhà riêng vào cuối tuần này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive showing

Noun Phrase
Lật mặt

Một buổi chiếu hoặc triển lãm riêng tư hoặc giới hạn của một thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm, chỉ dành cho một nhóm người được chọn trước khi nó được phát hành hoặc có sẵn rộng rãi.

"The studio held an exclusive showing of their new blockbuster for film critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive showing".

Giá trị của sự độc quyền

Các buổi chiếu/trưng bày độc quyền (exclusive showing) thường được sử dụng để tạo ra cảm giác khan hiếm, đặc biệt và nâng cao giá trị của sản phẩm (nhà, xe, tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh...) hoặc dịch vụ. Nó thu hút những người muốn trải nghiệm những điều không phải ai cũng có được, từ đó mang lại cảm giác địa vị xã hội và sự khác biệt cho người tham dự.

Chiến lược tiếp thị và thu hút khách hàng

Trong kinh doanh và tiếp thị, tổ chức một 'exclusive showing' là một chiến lược hiệu quả để tạo sự chú ý mạnh mẽ, thu hút giới thượng lưu hoặc những khách hàng tiềm năng nghiêm túc và có khả năng chi trả cao. Đồng thời, nó giúp tạo dựng mối quan hệ cá nhân sâu sắc hơn giữa người bán và khách hàng, tăng cơ hội chốt giao dịch.