exclusive showing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A private or limited screening or exhibition of something, especially a film, artwork, or product, only available to a select group of people before it is widely released or available.
Vietnamese Meaning
Một buổi chiếu hoặc triển lãm riêng tư hoặc giới hạn của một thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm, chỉ dành cho một nhóm người được chọn trước khi nó được phát hành hoặc có sẵn rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The studio held an exclusive showing of their new blockbuster for film critics."
"Hãng phim đã tổ chức một buổi chiếu độc quyền bộ phim bom tấn mới của họ cho các nhà phê bình phim."
-
"We received an invitation to an exclusive showing of the artist's latest works."
"Chúng tôi đã nhận được một lời mời đến buổi trưng bày độc quyền các tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ."
-
"The company is planning an exclusive showing of its new product line to select investors."
"Công ty đang lên kế hoạch cho một buổi giới thiệu độc quyền dòng sản phẩm mới của mình cho các nhà đầu tư được chọn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | exclusive | độc quyền, riêng biệt |
| Adv | exclusively | chỉ riêng, một cách độc quyền |
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự độc quyền |
| Verb | show | trình chiếu, trưng bày, cho xem |
| Noun | show | buổi trình diễn, chương trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phim ảnh, nghệ thuật hoặc kinh doanh để chỉ một sự kiện đặc biệt dành riêng cho một số người nhất định (ví dụ: nhà phê bình, nhà đầu tư, khách hàng VIP) trước khi công chúng có thể xem hoặc mua nó. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và quyền ưu tiên.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được trình chiếu: 'exclusive showing of the new film'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private exclusive showing (buổi chiếu/trưng bày riêng tư)
-
preliminary preliminary exclusive showing (buổi chiếu/trưng bày độc quyền sơ bộ)
-
special special exclusive showing (buổi chiếu/trưng bày độc quyền đặc biệt)
-
hold hold an exclusive showing (tổ chức một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)
-
attend attend an exclusive showing (tham dự một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)
-
arrange arrange an exclusive showing (sắp xếp một buổi chiếu/trưng bày độc quyền)
Idioms
-
Exclusive showing by invitation only
Buổi chiếu/trưng bày độc quyền chỉ dành cho khách mời
"The art gallery announced an exclusive showing by invitation only for their new exhibition."
(Phòng trưng bày nghệ thuật đã thông báo một buổi trưng bày độc quyền chỉ dành cho khách mời cho triển lãm mới của họ.)
-
Schedule an exclusive showing
Lên lịch một buổi xem/trưng bày riêng
"Prospective buyers can schedule an exclusive showing of the property this weekend."
(Những người mua tiềm năng có thể lên lịch một buổi xem nhà riêng vào cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exclusive showing
Noun PhraseMột buổi chiếu hoặc triển lãm riêng tư hoặc giới hạn của một thứ gì đó, đặc biệt là một bộ phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm, chỉ dành cho một nhóm người được chọn trước khi nó được phát hành hoặc có sẵn rộng rãi.
"The studio held an exclusive showing of their new blockbuster for film critics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive showing".
