(Top Banner Ad)
doubter
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

doubter

UK: /ˈdaʊtə(r)/ • US: /ˈdaʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hay nghi ngờ kẻ hoài nghi người không tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who doubts; someone who is not sure or certain about something, or who refuses to believe something.

Vietnamese Meaning

Một người hay nghi ngờ; người không chắc chắn về điều gì đó, hoặc từ chối tin vào điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He remained a doubter, despite the overwhelming evidence."

    "Anh ta vẫn là một người hay nghi ngờ, bất chấp những bằng chứng áp đảo."

  • "The experts have proven the doubters wrong."

    "Các chuyên gia đã chứng minh những người hoài nghi đã sai."

  • "He was a doubter until he saw the results himself."

    "Anh ta đã từng là một người hay nghi ngờ cho đến khi tự mình chứng kiến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ
Adjective doubtful đầy nghi ngờ, đáng ngờ
Adverb doubtfully một cách nghi ngờ
Adjective/Adverb doubtless chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dubitare
Old French
douter
Middle English
douten
English
doubt
English
doubter

Nguồn gốc của 'doubter'

Từ 'doubter' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'doubt'. Hậu tố '-er' trong tiếng Anh thường chỉ người thực hiện hành động, vậy 'doubter' có nghĩa là 'người nghi ngờ'.

Gốc La-tinh 'dubitare'

Gốc từ xa xưa của 'doubt' là từ 'dubitare' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'do dự', 'nghi ngờ' hoặc 'dao động'. Từ này lại có liên quan đến 'dubius' (nghi ngờ) và 'duo' (số hai), ám chỉ trạng thái 'hai lòng', 'không chắc chắn giữa hai lựa chọn'.

Usage Note

Từ 'doubter' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người hoài nghi, có xu hướng không tin vào lời nói, hành động hoặc sự thành thật của người khác. Nó khác với 'skeptic' ở chỗ 'skeptic' có thể chỉ người có tinh thần hoài nghi, đặt câu hỏi để tìm hiểu sự thật, trong khi 'doubter' thường biểu thị sự thiếu tin tưởng mang tính cố hữu.

Prepositions

of about

'Doubter of' thường được sử dụng khi nghi ngờ về sự tồn tại hoặc tính xác thực của một điều gì đó. Ví dụ: 'He is a doubter of miracles.' ('Doubter about' được sử dụng khi nghi ngờ về một khả năng hoặc kết quả. Ví dụ: 'Doubters about the project's success remain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doubter
  • skeptical skeptical doubter
    (người hoài nghi (luôn đặt câu hỏi))
  • persistent persistent doubter
    (người nghi ngờ dai dẳng, cố chấp)
  • initial initial doubter
    (người ban đầu nghi ngờ)
  • vocal vocal doubter
    (người nghi ngờ công khai, lên tiếng)
Verb + doubter(s)
  • silence silence the doubters
    (làm cho những người nghi ngờ phải im lặng)
  • prove prove doubters wrong
    (chứng minh những người nghi ngờ đã sai)
  • win over win over doubters
    (chiếm được lòng tin của những người nghi ngờ)

Idioms

  • Doubting Thomas

    Thánh Tô-ma hoài nghi; một người không tin vào điều gì nếu không có bằng chứng trực tiếp hoặc tự mình trải nghiệm.

    "Don't be such a Doubting Thomas; just trust me on this."

    (Đừng là một Doubting Thomas như vậy; cứ tin tôi lần này.)

  • Silence the doubters

    Làm cho những người nghi ngờ phải câm lặng; thể hiện tài năng hoặc đạt được thành công đến mức những người từng nghi ngờ phải thừa nhận và không còn gì để nói.

    "Her incredible performance finally silenced all the doubters."

    (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của cô ấy cuối cùng đã làm cho tất cả những người nghi ngờ phải câm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubter

Danh từ
Lật mặt

Một người hay nghi ngờ; người không chắc chắn về điều gì đó, hoặc từ chối tin vào điều gì đó.

"He remained a doubter, despite the overwhelming evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubter".

Thánh Tô-ma Hoài Nghi trong Kinh Thánh

Cụm từ 'Doubting Thomas' (Thánh Tô-ma hoài nghi) xuất phát từ một câu chuyện trong Kinh Thánh Tân Ước. Tông đồ Tô-ma đã từ chối tin rằng Chúa Giê-su đã phục sinh cho đến khi ông tự tay chạm vào các vết thương của Ngài. Câu chuyện này đã trở thành biểu tượng trong văn hóa phương Tây để chỉ những người không tin nếu không có bằng chứng hữu hình và trực tiếp.

Nghi ngờ và Tư duy Phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, một mức độ 'nghi ngờ' (skepticism) lành mạnh không phải là tiêu cực mà là một yếu tố quan trọng của tư duy phản biện. Việc đặt câu hỏi và yêu cầu bằng chứng là cần thiết để khám phá sự thật, thúc đẩy tiến bộ khoa học và tránh bị lừa dối, khác với sự nghi ngờ tiêu cực hay cứng đầu.