(Top Banner Ad)
execute perfectly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

execute perfectly

UK: /ˈeksɪˌkjuːt ˈpɜːfɪktli/ • US: /ˈɛksɪˌkjuːt ˈpɜːrfɪktli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách hoàn hảo tiến hành một cách hoàn hảo làm một cách hoàn mỹ hoàn thành một cách xuất sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or carry out something, such as a plan or task, with complete accuracy and precision, leaving no room for error.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc nhiệm vụ, với độ chính xác và chuẩn xác tuyệt đối, không để lại sai sót nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team executed the plan perfectly, resulting in a flawless launch."

    "Đội đã thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo, dẫn đến một buổi ra mắt không tì vết."

  • "She executed the piano piece perfectly, impressing the judges."

    "Cô ấy đã chơi bản nhạc piano một cách hoàn hảo, gây ấn tượng với ban giám khảo."

  • "The surgeon executed the operation perfectly, saving the patient's life."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo, cứu sống bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành (kế hoạch, nhiệm vụ); sự hành quyết
Noun executor Người thi hành di chúc, người thực hiện
Adjective executive Thuộc về điều hành, quản lý
Noun executive Người điều hành, giám đốc; cấp quản lý
Adjective perfect Hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện; điểm tối ưu
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo; trau chuốt

Synonyms

carry out flawlessly (thực hiện một cách hoàn hảo)perform impeccably (thực hiện một cách hoàn mỹ)implement perfectly (triển khai một cách hoàn hảo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Old French
executer
Middle English
executen
English
execute
Latin
perficere
Latin
perfectus
Old French
parfit
English
perfect

Nguồn gốc của 'execute' và 'perfectly'

Từ 'execute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', mang nghĩa 'theo dõi đến cùng, hoàn thành'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('executer') và tiếng Anh trung cổ ('executen') trước khi trở thành 'execute' trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa là 'thực hiện, thi hành'. Còn 'perfectly' xuất phát từ tiếng Latin 'perficere' ('hoàn thành triệt để'), qua dạng quá khứ phân từ 'perfectus' ('đã hoàn thành, xuất sắc') và tiếng Pháp cổ 'parfit'. 'Perfect' (hoàn hảo) là tính từ, thêm hậu tố '-ly' thành 'perfectly' (một cách hoàn hảo) là trạng từ. Khi kết hợp, 'execute perfectly' nhấn mạnh việc thực hiện một điều gì đó đạt đến mức không thể tốt hơn, không có sai sót.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kế hoạch một cách lý tưởng, không có bất kỳ lỗi lầm hay sai sót nào. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao. So với 'do well', 'execute perfectly' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, nhấn mạnh vào quá trình thực hiện chuẩn xác theo kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + execute perfectly
  • almost almost execute perfectly
    (gần như thực hiện hoàn hảo)
  • consistently consistently execute perfectly
    (luôn thực hiện hoàn hảo, thực hiện hoàn hảo một cách nhất quán)
  • always always execute perfectly
    (luôn luôn thực hiện hoàn hảo)
Verb + execute perfectly
  • manage to manage to execute perfectly
    (xoay sở để thực hiện hoàn hảo)
  • strive to strive to execute perfectly
    (phấn đấu để thực hiện hoàn hảo)
  • learn to learn to execute perfectly
    (học cách thực hiện hoàn hảo)
execute + Noun + perfectly
  • plan execute a plan perfectly
    (thực hiện kế hoạch một cách hoàn hảo)
  • strategy execute a strategy perfectly
    (thực hiện chiến lược một cách hoàn hảo)
  • task execute a task perfectly
    (hoàn thành nhiệm vụ một cách hoàn hảo)
  • movement execute a movement perfectly
    (thực hiện một động tác một cách hoàn hảo (trong thể thao, nhảy múa))

Idioms

  • The ability to execute perfectly

    Khả năng thực hiện một cách hoàn hảo

    "Her presentation showed the ability to execute perfectly under pressure."

    (Bài thuyết trình của cô ấy cho thấy khả năng thực hiện hoàn hảo dưới áp lực.)

  • The key to executing perfectly

    Chìa khóa để thực hiện một cách hoàn hảo

    "Attention to detail is often the key to executing perfectly."

    (Sự chú ý đến từng chi tiết thường là chìa khóa để thực hiện hoàn hảo.)

  • Execute perfectly under pressure

    Thực hiện hoàn hảo dưới áp lực

    "Professional athletes must execute perfectly under pressure."

    (Các vận động viên chuyên nghiệp phải thực hiện hoàn hảo dưới áp lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execute perfectly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc nhiệm vụ, với độ chính xác và chuẩn xác tuyệt đối, không để lại sai sót nào.

"The team executed the plan perfectly, resulting in a flawless launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute perfectly".

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism) trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực nghề nghiệp như kinh doanh, khoa học, nghệ thuật và thể thao, việc đạt được sự hoàn hảo hoặc 'execute perfectly' được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự chính xác, xuất sắc, và không ngừng cải thiện để đạt được kết quả tối ưu. Áp lực phải thực hiện hoàn hảo có thể là động lực mạnh mẽ nhưng cũng có thể gây căng thẳng.

Giá trị của hiệu suất không tì vết

Khái niệm 'execute perfectly' thường liên quan đến hiệu suất không tì vết (flawless performance). Trong các ngành nghề đòi hỏi độ chính xác cao như phẫu thuật, lập trình máy tính, hoặc trình diễn âm nhạc cổ điển, khả năng thực hiện mọi thứ một cách hoàn hảo không chỉ là mong muốn mà còn là yêu cầu bắt buộc. Nó biểu thị sự chuyên nghiệp, kỹ năng vượt trội và độ tin cậy tuyệt đối.