(Top Banner Ad)
perform impeccably
C1
Động từ và Trạng từ C1 Chung (General)

perform impeccably

UK: /pəˈfɔːm ɪmˈpekəbli/ • US: /pərˈfɔːrm ɪmˈpekəbli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện một cách hoàn hảo biểu diễn một cách xuất sắc làm một cách không tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Perform" means to carry out, accomplish, or fulfill an action, task, or function. "Impeccably" means in a perfect or flawless manner.

Vietnamese Meaning

"Perform" nghĩa là thực hiện, hoàn thành hoặc đáp ứng một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng. "Impeccably" nghĩa là một cách hoàn hảo hoặc không tì vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist performed impeccably, leaving the audience in awe."

    "Nghệ sĩ piano đã biểu diễn một cách hoàn hảo, khiến khán giả phải kinh ngạc."

  • "The surgeon performed the operation impeccably."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo."

  • "The company's customer service department performs impeccably, always exceeding customer expectations."

    "Bộ phận dịch vụ khách hàng của công ty hoạt động một cách hoàn hảo, luôn vượt quá sự mong đợi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance màn trình diễn, sự thể hiện
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang biểu diễn, đang thực hiện (thường dùng trong cụm danh từ)
Adjective impeccable hoàn hảo, không tì vết
Noun impeccability sự hoàn hảo, sự không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

masterfully (một cách điêu luyện, bậc thầy)skillfully (một cách khéo léo, lành nghề)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
peccare
Latin
impeccabilis
English
impeccable
English
impeccably
Frankish
*frumjan
Old French
fournir
Old French
parfournir
Middle English
parfournen
English
perform

Nguồn gốc của 'perform'

Từ 'perform' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn'. Phần 'par-' là tiền tố cường điệu, nhấn mạnh ý 'hoàn toàn', và 'fournir' nghĩa là 'cung cấp, hoàn tất'. Từ này đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về việc thực hiện một nhiệm vụ, hành động đến cùng.

Nguồn gốc của 'impeccably'

Từ 'impeccably' xuất phát từ tính từ 'impeccable', có nghĩa là 'không thể mắc lỗi, hoàn hảo'. Gốc Latin của nó là 'impeccabilis', kết hợp từ 'in-' (không) và 'peccare' (phạm tội, mắc lỗi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa tôn giáo là 'không có tội lỗi', nhưng sau đó phát triển để chỉ sự hoàn hảo, không tì vết trong hiệu suất hoặc hành vi.

Usage Note

Cụm từ "perform impeccably" thường được sử dụng để mô tả việc thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc vai trò một cách xuất sắc, không có sai sót và đạt đến mức độ hoàn hảo. Nó nhấn mạnh không chỉ việc hoàn thành mà còn là cách thức thực hiện hoàn hảo. So với các cụm từ như "perform well" (thực hiện tốt) hoặc "perform adequately" (thực hiện vừa đủ), "perform impeccably" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và xuất sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho hành động
  • consistently consistently perform impeccably
    (thực hiện một cách hoàn hảo và nhất quán)
  • always always perform impeccably
    (luôn luôn thực hiện hoàn hảo)
  • effortlessly effortlessly perform impeccably
    (thực hiện hoàn hảo một cách dễ dàng, không tốn sức)
Động từ đi kèm
  • strive to strive to perform impeccably
    (nỗ lực hết mình để thực hiện hoàn hảo)
  • manage to manage to perform impeccably
    (xoay sở để thực hiện hoàn hảo)
  • expect to expect to perform impeccably
    (mong đợi sẽ thực hiện hoàn hảo)
Cụm giới từ bổ sung
  • under pressure perform impeccably under pressure
    (thực hiện hoàn hảo dưới áp lực)
  • throughout perform impeccably throughout the competition
    (thể hiện hoàn hảo xuyên suốt cuộc thi)

Idioms

  • perform impeccably under pressure

    thực hiện hoàn hảo dưới áp lực

    "The young surgeon performed impeccably under pressure during the complex operation."

    (Vị bác sĩ trẻ đã thực hiện hoàn hảo dưới áp lực trong ca phẫu thuật phức tạp.)

  • perform impeccably from start to finish

    thực hiện hoàn hảo từ đầu đến cuối

    "The orchestra performed impeccably from start to finish, earning a standing ovation."

    (Dàn nhạc đã biểu diễn hoàn hảo từ đầu đến cuối, nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)

  • perform impeccably in one's role

    thực hiện hoàn hảo vai trò của mình

    "She performed impeccably in her role as project manager, ensuring every deadline was met."

    (Cô ấy đã thực hiện hoàn hảo vai trò quản lý dự án của mình, đảm bảo mọi thời hạn đều được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform impeccably

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

"Perform" nghĩa là thực hiện, hoàn thành hoặc đáp ứng một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng. "Impeccably" nghĩa là một cách hoàn hảo hoặc không tì vết.

"The pianist performed impeccably, leaving the audience in awe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform impeccably".

Chủ nghĩa hoàn hảo và sự chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và học thuật, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa hoàn hảo và sự chuyên nghiệp. Khả năng 'perform impeccably' thường được đánh giá cao, thể hiện sự tận tâm, năng lực vượt trội và thái độ làm việc nghiêm túc.

Sự công nhận và khen thưởng

Khả năng thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ một cách hoàn hảo ('perform impeccably') thường là yếu tố then chốt dẫn đến sự công nhận, thăng tiến và thành công trong các lĩnh vực từ thể thao, nghệ thuật cho đến kinh doanh. Nó thường đi kèm với những đánh giá tích cực, phần thưởng và cơ hội phát triển.