(Top Banner Ad)
execute poorly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Kinh doanh/Quản lý

execute poorly

UK: /ˈeksɪˌkjuːt ˈpɔːli/ • US: /ˈeksɪˌkjuːt ˈpʊrli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện kém triển khai tệ làm không tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or plan ineffectively or badly.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch một cách không hiệu quả hoặc tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strategy was good, but the team executed it poorly."

    "Chiến lược thì tốt, nhưng đội đã thực hiện nó một cách tồi tệ."

  • "The project failed because we executed the marketing plan poorly."

    "Dự án thất bại vì chúng tôi đã thực hiện kế hoạch marketing một cách tồi tệ."

  • "Despite having the best technology, the company executed its sales strategy poorly and lost market share."

    "Mặc dù có công nghệ tốt nhất, công ty đã thực hiện chiến lược bán hàng một cách tồi tệ và mất thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành (kế hoạch, nhiệm vụ)
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Noun executive người điều hành, giám đốc điều hành
Adjective poor kém, tồi, nghèo nàn
Noun poorness sự kém cỏi, chất lượng tồi
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt

Synonyms

Antonyms

execute well (thực hiện tốt)execute effectively (thực hiện hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor (to follow out, pursue, perform)
Old French
executer (to perform, carry out)
Middle English
executen
English
execute
Old French
pouvre (poor)
Middle English
porli, poverly
English
poorly

Nguồn gốc của 'execute poorly'

Từ 'execute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequor', mang ý nghĩa 'làm theo', 'thực hiện'. Nó kết hợp tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'sequor' (đi theo). Qua tiếng Pháp cổ 'executer', từ này đã vào tiếng Anh để chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch, hoặc mệnh lệnh. Khi kết hợp với 'poorly' (từ 'poor' trong tiếng Anh, có gốc từ 'pouvre' trong tiếng Pháp cổ), cụm 'execute poorly' diễn tả việc thực hiện một điều gì đó một cách không hiệu quả, kém chất lượng hoặc thất bại trong việc đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một kế hoạch hoặc ý tưởng tốt bị thất bại do khâu thực hiện kém. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện chứ không phải bản chất của kế hoạch. Khác với 'failed completely', cụm này ngụ ý có nỗ lực thực hiện, nhưng kết quả không đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs với 'execute poorly'
  • consistently consistently execute poorly
    (thực hiện kém một cách nhất quán/liên tục)
  • frequently frequently execute poorly
    (thường xuyên thực hiện kém)
  • often often execute poorly
    (thường thực hiện kém)
Danh từ làm chủ ngữ của 'execute poorly'
  • team The team execute poorly in crucial moments.
    (Đội thể hiện kém trong những khoảnh khắc quyết định.)
  • company The company execute poorly on their promises.
    (Công ty thực hiện kém các lời hứa của họ.)
  • system The system will execute poorly if not maintained.
    (Hệ thống sẽ vận hành kém nếu không được bảo trì.)
Động từ đi trước 'execute poorly'
  • tend to tend to execute poorly
    (có xu hướng thực hiện kém)
  • continue to continue to execute poorly
    (tiếp tục thực hiện kém)
  • start to start to execute poorly
    (bắt đầu thực hiện kém)

Idioms

  • A plan executed poorly

    Một kế hoạch được thực hiện kém.

    "Despite the good intentions, the entire project was a plan executed poorly."

    (Mặc dù có ý định tốt, toàn bộ dự án là một kế hoạch được thực hiện kém.)

  • To consistently execute poorly

    Luôn thực hiện kém, thường xuyên làm việc không hiệu quả.

    "If the team continues to consistently execute poorly, we will miss our targets."

    (Nếu đội tiếp tục thực hiện kém một cách nhất quán, chúng ta sẽ bỏ lỡ mục tiêu.)

  • Where things execute poorly

    Nơi mọi thứ diễn ra/được thực hiện kém.

    "We need to identify the bottlenecks where things execute poorly."

    (Chúng ta cần xác định các nút thắt nơi mọi thứ được thực hiện kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execute poorly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch một cách không hiệu quả hoặc tồi tệ.

"The strategy was good, but the team executed it poorly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team usually executes the plan poorly.
Đội thường thực hiện kế hoạch một cách kém cỏi.
Phủ định
Only after a complete review of the project did they execute the final stage so poorly.
Chỉ sau khi xem xét kỹ lưỡng toàn bộ dự án, họ mới thực hiện giai đoạn cuối một cách kém cỏi như vậy.
Nghi vấn
Should the team execute the strategy poorly, we will need to reconsider our approach.
Nếu đội thực hiện chiến lược một cách kém cỏi, chúng ta sẽ cần xem xét lại cách tiếp cận của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execute poorly".

Thực hiện là chìa khóa

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc thực hiện (execution) thường được coi trọng hơn cả ý tưởng. Một ý tưởng tuyệt vời có thể thất bại nếu được 'execute poorly' (thực hiện kém). Ngược lại, một ý tưởng bình thường vẫn có thể thành công rực rỡ nếu được thực hiện xuất sắc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biến lý thuyết thành hành động hiệu quả và có chất lượng.

Học hỏi từ thất bại

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường khởi nghiệp và đổi mới, việc 'execute poorly' (thực hiện kém) không phải lúc nào cũng bị coi là một thất bại hoàn toàn. Thay vào đó, nó thường được nhìn nhận như một cơ hội quý giá để học hỏi, phân tích sai lầm, điều chỉnh phương pháp và cải thiện cho lần sau. Triết lý 'thất bại nhanh, học hỏi nhanh' là một phần của văn hóa này.