(Top Banner Ad)
perform inadequately
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

perform inadequately

UK: /pəˈfɔːm ɪnˈædɪkwətli/ • US: /pərˈfɔːrm ɪnˈædɪkwətli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện không đạt yêu cầu hoạt động kém hiệu quả làm việc không hiệu quả thiếu năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To execute or accomplish something to a deficient or unsatisfactory degree; to not meet the required standards or expectations.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở mức độ thiếu sót hoặc không đạt yêu cầu; không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team performed inadequately during the first half of the game."

    "Đội đã thi đấu không đạt yêu cầu trong hiệp một của trận đấu."

  • "If employees perform inadequately, they may face disciplinary action."

    "Nếu nhân viên làm việc không đạt yêu cầu, họ có thể phải đối mặt với các biện pháp kỷ luật."

  • "The software performed inadequately and caused several system errors."

    "Phần mềm hoạt động không đạt yêu cầu và gây ra một số lỗi hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm tròn
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective inadequate không đủ, không thích đáng, thiếu
Noun inadequacy sự không đủ, sự thiếu sót, sự không thích đáng
Adverb inadequately một cách không đủ, không thích đáng

Synonyms

underperform (thực hiện dưới mức trung bình)fail to meet expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)do poorly (làm kém)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per-fornire
Old French
parfournir
Middle English
performen
English
perform

Nguồn gốc của 'Perform Inadequately'

Cụm từ 'perform inadequately' được tạo thành từ động từ 'perform' và trạng từ 'inadequately'. 'Perform' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'per-fornire' (hoàn thành đầy đủ), qua tiếng Pháp cổ 'parfournir' (thực hiện, hoàn thành), và du nhập vào tiếng Anh Trung cổ với nghĩa 'thực hiện, hoàn thành'. Trạng từ 'inadequately' có gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'adaequatus' (được làm cho bằng, thích hợp), tạo nên tính từ 'inadequate' (không đủ, không thích đáng), sau đó thêm '-ly' để thành trạng từ. Khi kết hợp, 'perform inadequately' mang ý nghĩa 'thực hiện một cách không đủ, không đạt yêu cầu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hiệu suất kém trong công việc, học tập, thể thao hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác đòi hỏi khả năng thực hiện. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt, khiếm khuyết trong quá trình thực hiện hoặc kết quả đạt được. 'Inadequately' bổ nghĩa cho động từ 'perform', làm rõ mức độ không đạt yêu cầu. So với 'perform poorly', 'perform inadequately' mang sắc thái trang trọng và khách quan hơn, ít mang tính phê phán cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho hành động
  • consistently consistently perform inadequately
    (liên tục thực hiện không đủ năng lực)
  • repeatedly repeatedly perform inadequately
    (lặp đi lặp lại việc thực hiện không đủ năng lực)
  • miserably miserably perform inadequately
    (thực hiện kém cỏi một cách đáng thương)
  • woefully woefully perform inadequately
    (thực hiện kém cỏi một cách đáng buồn)
Động từ chỉ xu hướng/khả năng
  • tend to tend to perform inadequately
    (có xu hướng thực hiện không đủ năng lực)
  • be likely to be likely to perform inadequately
    (có khả năng thực hiện không đủ năng lực)
  • appear to appear to perform inadequately
    (dường như thực hiện không đủ năng lực)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform inadequately

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó ở mức độ thiếu sót hoặc không đạt yêu cầu; không đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng cần thiết.

"The team performed inadequately during the first half of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is reviewed, the team will have performed inadequately due to lack of resources.
Vào thời điểm dự án được xem xét, nhóm sẽ đã thực hiện không đầy đủ do thiếu nguồn lực.
Phủ định
She won't have performed adequately in the competition even with extra practice.
Cô ấy sẽ không thể hiện đầy đủ trong cuộc thi ngay cả khi luyện tập thêm.
Nghi vấn
Will the company have performed inadequately if the new marketing strategy fails?
Liệu công ty có hoạt động không hiệu quả nếu chiến lược marketing mới thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform inadequately".

Đánh giá hiệu suất và phản hồi

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'đánh giá hiệu suất' (performance reviews) là một quy trình phổ biến để nhận diện và giải quyết các trường hợp 'perform inadequately'. Các cuộc đánh giá này thường cung cấp phản hồi mang tính xây dựng, đặt ra mục tiêu cải thiện và đôi khi liên quan đến các kế hoạch phát triển cá nhân để giúp nhân viên nâng cao năng lực.

Tư duy phát triển và tư duy cố định

Khái niệm 'perform inadequately' được nhìn nhận khác nhau tùy thuộc vào 'tư duy phát triển' (growth mindset) hay 'tư duy cố định' (fixed mindset). Với tư duy cố định, hiệu suất kém có thể bị coi là một khiếm khuyết vĩnh viễn. Ngược lại, tư duy phát triển coi đây là cơ hội để học hỏi, cải thiện và phát triển kỹ năng, tin rằng khả năng có thể được nâng cao thông qua nỗ lực và thực hành.