executive meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of executives or senior managers, usually to discuss strategic matters and make important decisions.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của các giám đốc điều hành hoặc quản lý cấp cao, thường là để thảo luận các vấn đề chiến lược và đưa ra các quyết định quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO called an executive meeting to discuss the company's financial performance."
"Tổng Giám đốc đã triệu tập một cuộc họp điều hành để thảo luận về kết quả tài chính của công ty."
-
"The executive meeting lasted for three hours."
"Cuộc họp điều hành kéo dài ba tiếng."
-
"All members of the board are required to attend the executive meeting."
"Tất cả các thành viên hội đồng quản trị phải tham dự cuộc họp điều hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp. 'Executive' ám chỉ những người có quyền ra quyết định. Khác với 'team meeting' (cuộc họp nhóm) là nơi mọi thành viên đều tham gia đóng góp ý kiến, 'executive meeting' thường tập trung vào việc các nhà lãnh đạo đưa ra các quyết định quan trọng.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., The executive meeting will be held at the conference room). ‘In’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh rộng hơn (e.g., He participated in the executive meeting). ‘Of’ dùng để chỉ mục đích của cuộc họp (e.g., an executive meeting of the board).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent executive meeting (cuộc họp điều hành khẩn cấp)
-
quarterly quarterly executive meeting (cuộc họp điều hành hàng quý)
-
annual annual executive meeting (cuộc họp điều hành hàng năm)
-
board board executive meeting (cuộc họp điều hành của ban giám đốc)
-
hold hold an executive meeting (tổ chức/tiến hành một cuộc họp điều hành)
-
attend attend an executive meeting (tham dự một cuộc họp điều hành)
-
schedule schedule an executive meeting (lên lịch một cuộc họp điều hành)
-
chair chair an executive meeting (chủ trì một cuộc họp điều hành)
-
minutes minutes of the executive meeting (biên bản cuộc họp điều hành)
-
agenda agenda for the executive meeting (chương trình nghị sự cho cuộc họp điều hành)
-
decisions decisions from the executive meeting (các quyết định từ cuộc họp điều hành)
Idioms
-
Call an executive meeting
Triệu tập một cuộc họp điều hành
"The CEO decided to call an executive meeting to address the urgent market changes."
(CEO quyết định triệu tập một cuộc họp điều hành để giải quyết những thay đổi khẩn cấp của thị trường.)
-
Go into executive session
Vào phiên họp kín của ban điều hành (thường để thảo luận các vấn đề nhạy cảm)
"The board decided to go into executive session to discuss personnel matters."
(Ban giám đốc quyết định vào phiên họp kín để thảo luận các vấn đề nhân sự.)
-
The executive meeting is in full swing
Cuộc họp điều hành đang diễn ra sôi nổi/đang ở giai đoạn cao trào
"Don't disturb them; the executive meeting is in full swing."
(Đừng làm phiền họ; cuộc họp điều hành đang diễn ra sôi nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
executive meeting
NounMột cuộc họp của các giám đốc điều hành hoặc quản lý cấp cao, thường là để thảo luận các vấn đề chiến lược và đưa ra các quyết định quan trọng.
"The CEO called an executive meeting to discuss the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive meeting".
