(Top Banner Ad)
executive meeting
B2
Noun B2 Kinh doanh

executive meeting

UK: /ɪɡˈzekjʊtɪv ˈmiːtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp điều hành họp ban điều hành họp lãnh đạo cấp cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of executives or senior managers, usually to discuss strategic matters and make important decisions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của các giám đốc điều hành hoặc quản lý cấp cao, thường là để thảo luận các vấn đề chiến lược và đưa ra các quyết định quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO called an executive meeting to discuss the company's financial performance."

    "Tổng Giám đốc đã triệu tập một cuộc họp điều hành để thảo luận về kết quả tài chính của công ty."

  • "The executive meeting lasted for three hours."

    "Cuộc họp điều hành kéo dài ba tiếng."

  • "All members of the board are required to attend the executive meeting."

    "Tất cả các thành viên hội đồng quản trị phải tham dự cuộc họp điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive Người điều hành; ban điều hành; giám đốc điều hành
Adjective executive (Thuộc về) điều hành, chấp hành, hành pháp
Verb execute Thực hiện, thi hành, chấp hành (một kế hoạch, mệnh lệnh)
Noun execution Sự thực hiện, sự thi hành, sự chấp hành
Verb meet Gặp gỡ; họp mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequi
Late Latin
executivus
Old French
executif
English
executive

Nguồn gốc của 'Executive' và 'Meeting'

Từ 'executive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsequi', mang ý nghĩa 'thực hiện, hoàn thành' hoặc 'thi hành'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin muộn 'executivus' (có khả năng thực hiện) và tiếng Pháp cổ 'executif', trước khi trở thành 'executive' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15-17 để chỉ người hoặc bộ phận có trách nhiệm điều hành, thi hành. Từ 'meeting' đơn giản xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mētan' (gặp gỡ). Cụm từ 'executive meeting' là một sự kết hợp hiện đại, dùng để chỉ một cuộc họp quan trọng, nơi các nhà điều hành cấp cao đưa ra và thực hiện các quyết định chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp. 'Executive' ám chỉ những người có quyền ra quyết định. Khác với 'team meeting' (cuộc họp nhóm) là nơi mọi thành viên đều tham gia đóng góp ý kiến, 'executive meeting' thường tập trung vào việc các nhà lãnh đạo đưa ra các quyết định quan trọng.

Prepositions

at in of

‘At’ dùng để chỉ địa điểm cụ thể (e.g., The executive meeting will be held at the conference room). ‘In’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc bối cảnh rộng hơn (e.g., He participated in the executive meeting). ‘Of’ dùng để chỉ mục đích của cuộc họp (e.g., an executive meeting of the board).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive meeting
  • urgent urgent executive meeting
    (cuộc họp điều hành khẩn cấp)
  • quarterly quarterly executive meeting
    (cuộc họp điều hành hàng quý)
  • annual annual executive meeting
    (cuộc họp điều hành hàng năm)
  • board board executive meeting
    (cuộc họp điều hành của ban giám đốc)
Verb + executive meeting
  • hold hold an executive meeting
    (tổ chức/tiến hành một cuộc họp điều hành)
  • attend attend an executive meeting
    (tham dự một cuộc họp điều hành)
  • schedule schedule an executive meeting
    (lên lịch một cuộc họp điều hành)
  • chair chair an executive meeting
    (chủ trì một cuộc họp điều hành)
Noun Modifier / Prepositional Phrase + executive meeting
  • minutes minutes of the executive meeting
    (biên bản cuộc họp điều hành)
  • agenda agenda for the executive meeting
    (chương trình nghị sự cho cuộc họp điều hành)
  • decisions decisions from the executive meeting
    (các quyết định từ cuộc họp điều hành)

Idioms

  • Call an executive meeting

    Triệu tập một cuộc họp điều hành

    "The CEO decided to call an executive meeting to address the urgent market changes."

    (CEO quyết định triệu tập một cuộc họp điều hành để giải quyết những thay đổi khẩn cấp của thị trường.)

  • Go into executive session

    Vào phiên họp kín của ban điều hành (thường để thảo luận các vấn đề nhạy cảm)

    "The board decided to go into executive session to discuss personnel matters."

    (Ban giám đốc quyết định vào phiên họp kín để thảo luận các vấn đề nhân sự.)

  • The executive meeting is in full swing

    Cuộc họp điều hành đang diễn ra sôi nổi/đang ở giai đoạn cao trào

    "Don't disturb them; the executive meeting is in full swing."

    (Đừng làm phiền họ; cuộc họp điều hành đang diễn ra sôi nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive meeting

Noun
Lật mặt

Một cuộc họp của các giám đốc điều hành hoặc quản lý cấp cao, thường là để thảo luận các vấn đề chiến lược và đưa ra các quyết định quan trọng.

"The CEO called an executive meeting to discuss the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive meeting".

Quyền lực và Quyết định Chiến lược

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'executive meeting' không chỉ là một buổi họp thông thường mà là nơi quyền lực tập trung và các quyết định chiến lược quan trọng nhất của tổ chức được đưa ra. Đây là nơi các nhà lãnh đạo cấp cao vạch ra hướng đi, giải quyết các vấn đề cốt lõi và định hình tương lai của công ty. Do đó, các cuộc họp này thường có tính chất rất nghiêm túc và có ảnh hưởng sâu rộng.

Tính Bảo mật và Cẩn trọng

Vì các 'executive meeting' thường xử lý các thông tin nhạy cảm như tài chính, chiến lược kinh doanh mật, hoặc vấn đề nhân sự cấp cao, tính bảo mật là yếu tố tối quan trọng. Nhiều cuộc họp được tổ chức trong 'executive session' (phiên họp kín) để đảm bảo rằng thông tin chỉ được chia sẻ với những người có quyền và trách nhiệm liên quan, tránh rò rỉ thông tin ra bên ngoài.