(Top Banner Ad)
management meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh/Quản lý

management meeting

UK: /ˈmænɪdʒmənt ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈmænɪdʒmənt ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp quản lý họp ban quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of managers to discuss business strategy, performance, or other management-related topics.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của các nhà quản lý để thảo luận về chiến lược kinh doanh, hiệu suất hoặc các chủ đề liên quan đến quản lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The management meeting will focus on improving customer satisfaction."

    "Cuộc họp quản lý sẽ tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "All department heads are required to attend the weekly management meeting."

    "Tất cả các trưởng phòng ban đều phải tham dự cuộc họp quản lý hàng tuần."

  • "The minutes from the last management meeting were distributed to all attendees."

    "Biên bản từ cuộc họp quản lý gần nhất đã được phân phát cho tất cả người tham dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Verb meet gặp gỡ
Noun meeting cuộc họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
manage
English
management
English
meeting
English
management meeting

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manage', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'hướng dẫn'. Nó đã phát triển trong tiếng Anh để chỉ quá trình lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại cuộc họp cụ thể, thường có sự tham gia của các nhà quản lý từ nhiều cấp bậc khác nhau trong tổ chức. Mục đích chính là để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định và điều phối các hoạt động.

Prepositions

at in about

* **at**: thường dùng để chỉ địa điểm cuộc họp (e.g., at the management meeting). * **in**: có thể dùng để chỉ sự tham gia (e.g., in a management meeting). * **about**: dùng để chỉ chủ đề thảo luận (e.g., a management meeting about budgeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + management meeting
  • regular management meeting
    (cuộc họp quản lý định kỳ)
  • weekly management meeting
    (cuộc họp quản lý hàng tuần)
  • important management meeting
    (cuộc họp quản lý quan trọng)
Verb + management meeting
  • attend a management meeting
    (tham dự một cuộc họp quản lý)
  • hold a management meeting
    (tổ chức một cuộc họp quản lý)
  • chair a management meeting
    (chủ trì một cuộc họp quản lý)

Idioms

  • get down to brass tacks (in a management meeting)

    bắt đầu thảo luận những vấn đề quan trọng nhất (trong một cuộc họp quản lý)

    "Let's get down to brass tacks in this management meeting and discuss the budget cuts."

    (Hãy bắt đầu thảo luận những vấn đề quan trọng nhất trong cuộc họp quản lý này và bàn về việc cắt giảm ngân sách.)

  • on the same page (after a management meeting)

    hiểu và đồng ý với cùng một thông tin hoặc kế hoạch (sau một cuộc họp quản lý)

    "After the management meeting, we were all on the same page regarding the new marketing strategy."

    (Sau cuộc họp quản lý, tất cả chúng ta đều hiểu rõ và đồng ý với chiến lược marketing mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của các nhà quản lý để thảo luận về chiến lược kinh doanh, hiệu suất hoặc các chủ đề liên quan đến quản lý khác.

"The management meeting will focus on improving customer satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management meeting".

Vai trò của Cuộc họp Quản lý

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các cuộc họp quản lý thường được xem là rất quan trọng để đưa ra quyết định, giao tiếp thông tin và giải quyết vấn đề. Chúng thể hiện một cấu trúc tổ chức có hệ thống để đảm bảo mọi người đều nắm được thông tin và hướng đi của công ty.