management meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of managers to discuss business strategy, performance, or other management-related topics.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của các nhà quản lý để thảo luận về chiến lược kinh doanh, hiệu suất hoặc các chủ đề liên quan đến quản lý khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The management meeting will focus on improving customer satisfaction."
"Cuộc họp quản lý sẽ tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"All department heads are required to attend the weekly management meeting."
"Tất cả các trưởng phòng ban đều phải tham dự cuộc họp quản lý hàng tuần."
-
"The minutes from the last management meeting were distributed to all attendees."
"Biên bản từ cuộc họp quản lý gần nhất đã được phân phát cho tất cả người tham dự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
| Verb | meet | gặp gỡ |
| Noun | meeting | cuộc họp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại cuộc họp cụ thể, thường có sự tham gia của các nhà quản lý từ nhiều cấp bậc khác nhau trong tổ chức. Mục đích chính là để trao đổi thông tin, đưa ra quyết định và điều phối các hoạt động.
Prepositions
* **at**: thường dùng để chỉ địa điểm cuộc họp (e.g., at the management meeting). * **in**: có thể dùng để chỉ sự tham gia (e.g., in a management meeting). * **about**: dùng để chỉ chủ đề thảo luận (e.g., a management meeting about budgeting).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular management meeting (cuộc họp quản lý định kỳ)
-
weekly management meeting (cuộc họp quản lý hàng tuần)
-
important management meeting (cuộc họp quản lý quan trọng)
-
attend a management meeting (tham dự một cuộc họp quản lý)
-
hold a management meeting (tổ chức một cuộc họp quản lý)
-
chair a management meeting (chủ trì một cuộc họp quản lý)
Idioms
-
get down to brass tacks (in a management meeting)
bắt đầu thảo luận những vấn đề quan trọng nhất (trong một cuộc họp quản lý)
"Let's get down to brass tacks in this management meeting and discuss the budget cuts."
(Hãy bắt đầu thảo luận những vấn đề quan trọng nhất trong cuộc họp quản lý này và bàn về việc cắt giảm ngân sách.)
-
on the same page (after a management meeting)
hiểu và đồng ý với cùng một thông tin hoặc kế hoạch (sau một cuộc họp quản lý)
"After the management meeting, we were all on the same page regarding the new marketing strategy."
(Sau cuộc họp quản lý, tất cả chúng ta đều hiểu rõ và đồng ý với chiến lược marketing mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
management meeting
Danh từMột cuộc họp của các nhà quản lý để thảo luận về chiến lược kinh doanh, hiệu suất hoặc các chủ đề liên quan đến quản lý khác.
"The management meeting will focus on improving customer satisfaction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management meeting".
