leadership meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting specifically focused on discussions and decisions related to leadership strategies, initiatives, or performance within an organization.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp tập trung đặc biệt vào các cuộc thảo luận và quyết định liên quan đến các chiến lược, sáng kiến hoặc hiệu suất lãnh đạo trong một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leadership meeting will address the company's new strategic plan."
"Cuộc họp lãnh đạo sẽ đề cập đến kế hoạch chiến lược mới của công ty."
-
"The CEO called a leadership meeting to discuss the declining sales figures."
"CEO đã triệu tập một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về số liệu doanh số đang giảm."
-
"All senior managers are required to attend the monthly leadership meeting."
"Tất cả các quản lý cấp cao được yêu cầu tham dự cuộc họp lãnh đạo hàng tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức để thảo luận các vấn đề liên quan đến lãnh đạo, quản lý, phát triển đội ngũ, và định hướng chiến lược. Khác với các cuộc họp thông thường, 'leadership meeting' nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến vai trò và trách nhiệm của người lãnh đạo.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc chủ đề chính của cuộc họp (ví dụ: leadership meeting of the board). 'on' có thể dùng để chỉ một chủ đề cụ thể được thảo luận trong cuộc họp (ví dụ: leadership meeting on change management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial leadership meeting (cuộc họp lãnh đạo quan trọng)
-
important leadership meeting (cuộc họp lãnh đạo quan trọng)
-
strategic leadership meeting (cuộc họp lãnh đạo chiến lược)
-
attend a leadership meeting (tham dự một cuộc họp lãnh đạo)
-
hold a leadership meeting (tổ chức một cuộc họp lãnh đạo)
-
chair a leadership meeting (chủ trì một cuộc họp lãnh đạo)
Idioms
-
get everyone on the same page (before the leadership meeting)
đảm bảo mọi người hiểu rõ và đồng ý với nhau (trước cuộc họp lãnh đạo)
"We need to get everyone on the same page before the leadership meeting so we can present a united front."
(Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu rõ và đồng ý với nhau trước cuộc họp lãnh đạo để có thể trình bày một mặt trận thống nhất.)
-
take the lead in (the leadership meeting)
dẫn đầu (trong cuộc họp lãnh đạo)
"She decided to take the lead in the leadership meeting and present her proposal first."
(Cô ấy quyết định dẫn đầu trong cuộc họp lãnh đạo và trình bày đề xuất của mình trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leadership meeting
Danh từMột cuộc họp tập trung đặc biệt vào các cuộc thảo luận và quyết định liên quan đến các chiến lược, sáng kiến hoặc hiệu suất lãnh đạo trong một tổ chức.
"The leadership meeting will address the company's new strategic plan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership meeting".
