(Top Banner Ad)
leadership meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh & Quản lý

leadership meeting

UK: /ˈliːdəʃɪp ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈliːdərʃɪp ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp lãnh đạo buổi họp của ban lãnh đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting specifically focused on discussions and decisions related to leadership strategies, initiatives, or performance within an organization.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp tập trung đặc biệt vào các cuộc thảo luận và quyết định liên quan đến các chiến lược, sáng kiến hoặc hiệu suất lãnh đạo trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leadership meeting will address the company's new strategic plan."

    "Cuộc họp lãnh đạo sẽ đề cập đến kế hoạch chiến lược mới của công ty."

  • "The CEO called a leadership meeting to discuss the declining sales figures."

    "CEO đã triệu tập một cuộc họp lãnh đạo để thảo luận về số liệu doanh số đang giảm."

  • "All senior managers are required to attend the monthly leadership meeting."

    "Tất cả các quản lý cấp cao được yêu cầu tham dự cuộc họp lãnh đạo hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu
Noun meeting cuộc họp
Verb meet gặp gỡ, họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Quản lý

Nguồn gốc của 'leadership meeting'

Cụm từ 'leadership meeting' là một cụm từ ghép trực tiếp, đơn giản, không có lịch sử phức tạp. 'Leadership' (khả năng lãnh đạo) kết hợp với 'meeting' (cuộc họp) để chỉ một cuộc họp dành cho các nhà lãnh đạo. Nó phản ánh một cách tiếp cận thực tế và trực tiếp trong việc sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, tổ chức để thảo luận các vấn đề liên quan đến lãnh đạo, quản lý, phát triển đội ngũ, và định hướng chiến lược. Khác với các cuộc họp thông thường, 'leadership meeting' nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến vai trò và trách nhiệm của người lãnh đạo.

Prepositions

of on

'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc chủ đề chính của cuộc họp (ví dụ: leadership meeting of the board). 'on' có thể dùng để chỉ một chủ đề cụ thể được thảo luận trong cuộc họp (ví dụ: leadership meeting on change management).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leadership meeting
  • crucial leadership meeting
    (cuộc họp lãnh đạo quan trọng)
  • important leadership meeting
    (cuộc họp lãnh đạo quan trọng)
  • strategic leadership meeting
    (cuộc họp lãnh đạo chiến lược)
Verb + leadership meeting
  • attend a leadership meeting
    (tham dự một cuộc họp lãnh đạo)
  • hold a leadership meeting
    (tổ chức một cuộc họp lãnh đạo)
  • chair a leadership meeting
    (chủ trì một cuộc họp lãnh đạo)

Idioms

  • get everyone on the same page (before the leadership meeting)

    đảm bảo mọi người hiểu rõ và đồng ý với nhau (trước cuộc họp lãnh đạo)

    "We need to get everyone on the same page before the leadership meeting so we can present a united front."

    (Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu rõ và đồng ý với nhau trước cuộc họp lãnh đạo để có thể trình bày một mặt trận thống nhất.)

  • take the lead in (the leadership meeting)

    dẫn đầu (trong cuộc họp lãnh đạo)

    "She decided to take the lead in the leadership meeting and present her proposal first."

    (Cô ấy quyết định dẫn đầu trong cuộc họp lãnh đạo và trình bày đề xuất của mình trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leadership meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp tập trung đặc biệt vào các cuộc thảo luận và quyết định liên quan đến các chiến lược, sáng kiến hoặc hiệu suất lãnh đạo trong một tổ chức.

"The leadership meeting will address the company's new strategic plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leadership meeting".

Importance of Agendas

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc có một chương trình nghị sự rõ ràng cho các cuộc họp lãnh đạo là rất quan trọng. Nó giúp cuộc họp tập trung, hiệu quả và đạt được các mục tiêu đã định. Một chương trình nghị sự được chuẩn bị kỹ lưỡng thường được phân phát trước cuộc họp.

Decision-Making Process

Các cuộc họp lãnh đạo thường là nơi đưa ra các quyết định quan trọng cho tổ chức. Quá trình ra quyết định có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa công ty, nhưng thường bao gồm thảo luận, tranh luận và bỏ phiếu.