(Top Banner Ad)
executive recruitment
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Nhân sự

executive recruitment

UK: /ɪɡˈzekjətɪv rɪˈkruːtmənt/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv rɪˈkruːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển dụng quản lý cấp cao săn đầu người (ám chỉ việc tuyển dụng các vị trí quản lý cấp cao)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, attracting, and selecting senior-level professionals to fill leadership roles within an organization.

Vietnamese Meaning

Quy trình xác định, thu hút và tuyển chọn các chuyên gia cấp cao để đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Executive recruitment requires a deep understanding of the industry and the specific needs of the company."

    "Tuyển dụng quản lý cấp cao đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngành và nhu cầu cụ thể của công ty."

  • "The company hired a specialist firm for executive recruitment."

    "Công ty đã thuê một công ty chuyên về tuyển dụng quản lý cấp cao."

  • "Effective executive recruitment can significantly impact a company's long-term success."

    "Tuyển dụng quản lý cấp cao hiệu quả có thể tác động đáng kể đến sự thành công lâu dài của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun executive giám đốc điều hành, người điều hành cấp cao
Noun recruitment sự tuyển dụng, công tác tuyển dụng
Noun recruiter nhà tuyển dụng
Noun execution sự thực thi, sự điều hành
Verb execute thực thi, điều hành, thi hành
Verb recruit tuyển dụng, tuyển mộ
Adjective executive thuộc về điều hành, cấp quản lý
Adjective recruited được tuyển dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-sequi
Old French
executif
Old French
recrute
English
executive
English
recruit
English
recruitment

Nguồn gốc 'Executive Recruitment'

Cụm từ 'executive recruitment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Executive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ex-sequi' (có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'), sau đó được phát triển qua tiếng Pháp cổ 'executif' để chỉ người có quyền lực điều hành hoặc thực thi. 'Recruitment' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'recrute' (ban đầu có nghĩa là 'một đội quân mới, sự bổ sung mới'), sau đó thành động từ 'recruit' (tuyển mộ) và danh từ 'recruitment' (sự tuyển dụng). Khi ghép lại, 'executive recruitment' mô tả chính xác quá trình tìm kiếm và tuyển dụng những cá nhân có khả năng điều hành và lãnh đạo cấp cao cho một tổ chức, nhấn mạnh cả hành động 'thực thi' và 'bổ sung' nguồn lực.

Usage Note

Khác với tuyển dụng thông thường, 'executive recruitment' tập trung vào các vị trí quản lý cấp cao, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn sâu rộng, kinh nghiệm lãnh đạo và khả năng ra quyết định chiến lược. Nó thường được thực hiện bởi các công ty săn đầu người (headhunters) hoặc các bộ phận tuyển dụng chuyên biệt trong công ty.

Prepositions

for in of

'for' (executive recruitment *for* a specific position): chỉ mục đích tuyển dụng. 'in' (executive recruitment *in* the technology sector): chỉ lĩnh vực tuyển dụng. 'of' (the challenges *of* executive recruitment): chỉ đối tượng bị tác động bởi tuyển dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive recruitment
  • high-level high-level executive recruitment
    (tuyển dụng điều hành cấp cao)
  • specialized specialized executive recruitment
    (tuyển dụng điều hành chuyên biệt)
  • effective effective executive recruitment
    (tuyển dụng điều hành hiệu quả)
  • strategic strategic executive recruitment
    (tuyển dụng điều hành mang tính chiến lược)
Verb + executive recruitment
  • manage manage executive recruitment
    (quản lý công tác tuyển dụng điều hành)
  • conduct conduct executive recruitment
    (tiến hành tuyển dụng điều hành)
  • outsource outsource executive recruitment
    (thuê ngoài dịch vụ tuyển dụng điều hành)
Noun + executive recruitment
  • firm executive recruitment firm
    (công ty tuyển dụng điều hành)
  • process executive recruitment process
    (quy trình tuyển dụng điều hành)
  • consultant executive recruitment consultant
    (chuyên gia tư vấn tuyển dụng điều hành)

Idioms

  • leading the executive recruitment efforts

    dẫn đầu các nỗ lực tuyển dụng điều hành

    "Our HR department is leading the executive recruitment efforts for the new CEO position."

    (Bộ phận nhân sự của chúng tôi đang dẫn đầu các nỗ lực tuyển dụng điều hành cho vị trí CEO mới.)

  • a key player in executive recruitment

    một nhân tố chủ chốt trong tuyển dụng điều hành

    "ABC Consulting is a key player in executive recruitment for the tech industry."

    (ABC Consulting là một nhân tố chủ chốt trong tuyển dụng điều hành cho ngành công nghệ.)

  • streamlining executive recruitment

    tối ưu hóa/hợp lý hóa quy trình tuyển dụng điều hành

    "The company is focused on streamlining executive recruitment to reduce hiring time."

    (Công ty đang tập trung vào việc hợp lý hóa quy trình tuyển dụng điều hành để giảm thời gian tuyển dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive recruitment

Danh từ
Lật mặt

Quy trình xác định, thu hút và tuyển chọn các chuyên gia cấp cao để đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo trong một tổ chức.

"Executive recruitment requires a deep understanding of the industry and the specific needs of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in executive recruitment, they would have found a more qualified CEO.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào việc tuyển dụng lãnh đạo cấp cao, họ đã có thể tìm được một CEO đủ năng lực hơn.
Phủ định
If we hadn't used executive recruitment services, we wouldn't have been able to fill the position so quickly.
Nếu chúng tôi đã không sử dụng dịch vụ tuyển dụng lãnh đạo cấp cao, chúng tôi đã không thể lấp đầy vị trí này nhanh chóng đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if the executive recruitment process had been handled more efficiently?
Dự án có thành công hơn không nếu quy trình tuyển dụng lãnh đạo cấp cao được xử lý hiệu quả hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use executive recruitment to find a new CEO.
Họ sẽ sử dụng dịch vụ tuyển dụng cấp cao để tìm một CEO mới.
Phủ định
The company is not going to rely on executive recruitment this year due to budget constraints.
Công ty sẽ không dựa vào tuyển dụng cấp cao trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to outsource executive recruitment or handle it internally?
Bạn sẽ thuê ngoài dịch vụ tuyển dụng cấp cao hay tự xử lý nội bộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive recruitment".

Săn Đầu Người Chuyên Nghiệp

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, việc tuyển dụng các vị trí điều hành cấp cao (như CEO, CFO, Giám đốc) thường được giao cho các 'executive search firms' hoặc 'headhunters'. Đây là những chuyên gia có mạng lưới rộng lớn và kỹ năng đặc biệt để tìm kiếm, đánh giá và thuyết phục những nhân tài hàng đầu, thường là từ các công ty đối thủ. Quá trình này đòi hỏi sự bảo mật cao và thường tập trung vào những ứng viên đang có việc làm nhưng sẵn sàng cân nhắc cơ hội mới một cách kín đáo.

Đầu Tư Chiến Lược vào Lãnh Đạo

Ở các nền kinh tế phát triển, tuyển dụng điều hành không chỉ đơn thuần là lấp đầy một vị trí trống. Đây được coi là một trong những quyết định đầu tư chiến lược quan trọng nhất của công ty. Việc chọn đúng nhà lãnh đạo có thể định hình văn hóa, hướng đi và thành công lâu dài của doanh nghiệp, trong khi một lựa chọn sai lầm có thể gây ra thiệt hại đáng kể về tài chính và danh tiếng. Do đó, quy trình tuyển dụng này thường rất kỹ lưỡng, tốn kém và mang tính cạnh tranh cao.