workbook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book containing exercises and problems for students.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách bao gồm các bài tập và vấn đề dành cho học sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher asked us to complete all the exercises in the workbook."
"Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành tất cả các bài tập trong sách bài tập."
-
"She bought a math workbook to help her child with homework."
"Cô ấy đã mua một cuốn sách bài tập toán để giúp con cô ấy làm bài tập về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Workbook thường được sử dụng như một phần bổ trợ cho sách giáo khoa chính, cung cấp thêm các bài thực hành để củng cố kiến thức. Nó khác với textbook (sách giáo khoa) ở chỗ tập trung vào thực hành và bài tập, trong khi textbook cung cấp lý thuyết và thông tin nền tảng.
Prepositions
Ví dụ: "The answers are in the workbook." (Các câu trả lời nằm trong sách bài tập). "He is working on the workbook assignment." (Anh ấy đang làm bài tập trong sách bài tập). Giới từ "in" thường chỉ vị trí bên trong, còn "on" thường chỉ sự tập trung vào một hoạt động cụ thể liên quan đến workbook.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive workbook (cuốn bài tập đầy đủ, toàn diện)
-
practical workbook (cuốn bài tập thực hành)
-
accompanying workbook (cuốn bài tập đi kèm)
-
complete the workbook (hoàn thành cuốn bài tập)
-
use a workbook (sử dụng một cuốn bài tập)
-
go through the workbook (làm hết cuốn bài tập)
Idioms
-
hit the books (with a workbook)
bắt đầu học hành chăm chỉ (với một cuốn bài tập)
"I need to hit the books this weekend to prepare for the exam, especially the workbook exercises."
(Tôi cần phải bắt đầu học hành chăm chỉ cuối tuần này để chuẩn bị cho kỳ thi, đặc biệt là các bài tập trong cuốn bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workbook
danh từMột cuốn sách bao gồm các bài tập và vấn đề dành cho học sinh.
"The teacher asked us to complete all the exercises in the workbook."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a new workbook for the next semester. |
Tôi sẽ mua một quyển bài tập mới cho học kỳ tới. |
| Phủ định | She is not going to use her old workbook next year. |
Cô ấy sẽ không sử dụng quyển bài tập cũ của cô ấy vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will you need a workbook for the course? |
Bạn có cần một quyển bài tập cho khóa học không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had finished the entire workbook before the class started. |
Cô ấy đã hoàn thành toàn bộ cuốn bài tập trước khi lớp học bắt đầu. |
| Phủ định | They had not reviewed the workbook thoroughly before the exam. |
Họ đã không xem lại kỹ cuốn bài tập trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Had he completed all the exercises in the workbook by the deadline? |
Anh ấy đã hoàn thành tất cả các bài tập trong cuốn bài tập trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workbook".
