(Top Banner Ad)
exhale agitatedly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học (nếu liên quan đến trạng thái tinh thần)

exhale agitatedly

UK: /ˌeksˈheɪl ˈædʒɪˌteɪtɪdli/ • US: /ˌeksˈheɪl ˈædʒɪˌteɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

thở dài bồn chồn thở hắt ra một cách sốt ruột thở ra một hơi đầy lo lắng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To breathe out in a nervous or troubled manner.

Vietnamese Meaning

Thở ra một cách bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She exhaled agitatedly, trying to calm her nerves before the interview."

    "Cô ấy thở ra một cách bồn chồn, cố gắng trấn tĩnh trước cuộc phỏng vấn."

  • "He exhaled agitatedly, his hands trembling."

    "Anh ta thở ra một cách bồn chồn, hai tay run rẩy."

  • "Seeing the damage, she could only exhale agitatedly."

    "Nhìn thấy thiệt hại, cô ấy chỉ có thể thở ra một cách bồn chồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhale thở ra, tống hơi ra
Noun exhalation sự thở ra, hơi thở ra
Verb inhale hít vào
Noun inhalation sự hít vào
Verb agitate khuấy động, làm kích động, làm bồn chồn
Adjective agitated bồn chồn, kích động, lo lắng
Noun agitation sự kích động, sự lo âu, sự bồn chồn
Adverb agitatedly một cách bồn chồn, một cách kích động, một cách lo lắng

Synonyms

breathe out nervously (thở ra một cách lo lắng)sigh anxiously (thở dài lo âu)

Antonyms

exhale calmly (thở ra bình tĩnh)inhale deeply (hít vào sâu)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học (nếu liên quan đến trạng thái tinh thần)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out) + halare (to breathe)
Old French
exhaler
English
exhale

Nguồn gốc của 'Exhale'

Từ 'exhale' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'halare' có nghĩa là 'thở'. Kết hợp lại, 'exhale' mang nghĩa đen là 'thở ra'. Nó mô tả hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài, một phần thiết yếu của quá trình hô hấp. Cụm 'agitatedly' được thêm vào để mô tả cách thở ra đó, với sự bồn chồn hoặc lo lắng, có nguồn gốc từ 'agitate' (làm khuấy động) trong tiếng Latin.

Sự kết hợp đầy cảm xúc

Trong khi 'exhale' chỉ đơn thuần là hành động thở ra, việc thêm 'agitatedly' (từ 'agitate' - làm xáo động, gây kích động) biến cụm từ này thành một mô tả sinh động về trạng thái cảm xúc. Nó gợi lên hình ảnh một người đang thở ra một cách không yên, có thể do căng thẳng, tức giận, lo lắng, hoặc sự kiện bất ngờ nào đó. Sự kết hợp này giúp diễn tả một phản ứng thể chất trước áp lực tinh thần hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động thở ra đi kèm với trạng thái tinh thần tiêu cực. 'Exhale' đơn thuần chỉ hành động thở ra, nhưng khi kết hợp với 'agitatedly', nó gợi ý rằng hành động thở ra đó là kết quả của sự căng thẳng, lo âu hoặc tức giận. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đang cố gắng để bình tĩnh lại, hoặc đang bày tỏ sự khó chịu của mình một cách thụ động. Không giống như 'breathe heavily', 'exhale agitatedly' nhấn mạnh vào cảm xúc hơn là vào nỗ lực thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước
  • began to began to exhale agitatedly
    (bắt đầu thở ra một cách bồn chồn)
  • struggled to struggled to exhale agitatedly
    (cố gắng thở ra một cách bồn chồn)
  • could only could only exhale agitatedly
    (chỉ có thể thở ra một cách bồn chồn)
Trạng từ mô tả thêm
  • then then exhale agitatedly
    (sau đó thở ra một cách bồn chồn)
  • finally finally exhale agitatedly
    (cuối cùng cũng thở ra một cách bồn chồn)
  • suddenly suddenly exhale agitatedly
    (đột nhiên thở ra một cách bồn chồn)
Lý do/Ngữ cảnh
  • from stress exhale agitatedly from stress
    (thở ra bồn chồn vì căng thẳng)
  • in frustration exhale agitatedly in frustration
    (thở ra bồn chồn trong sự thất vọng)
  • with a shudder exhale agitatedly with a shudder
    (thở ra bồn chồn với một tiếng rùng mình)

Idioms

  • exhale agitatedly in response to the news

    thở ra bồn chồn để phản ứng lại tin tức (diễn tả sự sốc, lo lắng hoặc tức giận trước một thông tin cụ thể)

    "She could only exhale agitatedly in response to the shocking news, her face pale."

    (Cô ấy chỉ có thể thở ra bồn chồn để phản ứng lại tin tức gây sốc, mặt tái mét.)

  • exhale agitatedly, trying to regain composure

    thở ra bồn chồn, cố gắng lấy lại bình tĩnh (mô tả hành động của người đang đối phó với cảm xúc mạnh và nỗ lực kiểm soát bản thân)

    "He took a deep breath and then exhaled agitatedly, trying to regain his composure before speaking."

    (Anh ấy hít một hơi thật sâu rồi thở ra bồn chồn, cố gắng lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)

  • exhale agitatedly as a sign of deep concern

    thở ra bồn chồn như một dấu hiệu của sự lo lắng sâu sắc (hành động không lời thể hiện sự quan ngại rõ rệt, thường về một vấn đề nghiêm trọng)

    "Upon seeing the damage, the engineer could only exhale agitatedly as a sign of deep concern for the structure's safety."

    (Khi nhìn thấy thiệt hại, người kỹ sư chỉ có thể thở ra bồn chồn như một dấu hiệu của sự lo lắng sâu sắc về an toàn của công trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhale agitatedly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thở ra một cách bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.

"She exhaled agitatedly, trying to calm her nerves before the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will exhale agitatedly when she hears the bad news.
Cô ấy sẽ thở ra một cách kích động khi nghe tin xấu.
Phủ định
He is not going to exhale agitatedly, even if he's stressed.
Anh ấy sẽ không thở ra một cách kích động, ngay cả khi anh ấy căng thẳng.
Nghi vấn
Will they exhale agitatedly if they fail the exam?
Liệu họ có thở ra một cách kích động nếu họ trượt kỳ thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exhaled more agitatedly than she did after hearing the news.
Anh ấy thở ra một cách bồn chồn hơn cô ấy sau khi nghe tin.
Phủ định
She didn't exhale as agitatedly as he expected her to during the tense scene.
Cô ấy không thở ra một cách bồn chồn như anh ấy mong đợi trong cảnh căng thẳng.
Nghi vấn
Did he exhale the most agitatedly of all the contestants after the difficult round?
Có phải anh ấy đã thở ra một cách bồn chồn nhất trong số tất cả các thí sinh sau vòng thi khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhale agitatedly".

Ngôn ngữ cơ thể toàn cầu

'Exhale agitatedly' là một biểu hiện phi ngôn ngữ mang tính phổ quát, được hiểu ở hầu hết các nền văn hóa như một dấu hiệu của sự căng thẳng, lo lắng, thất vọng, hoặc sốc. Nó thể hiện rằng một người đang chịu áp lực tinh thần hoặc đang trải qua một cảm xúc mạnh mẽ mà họ có thể không muốn hoặc không thể diễn đạt bằng lời.

Biểu hiện cảm xúc trong xã hội

Trong một số nền văn hóa, việc bộc lộ cảm xúc tiêu cực một cách công khai có thể bị coi là không phù hợp hoặc thiếu kiềm chế. Trong những trường hợp như vậy, một hơi thở ra bồn chồn có thể là một cách tinh tế nhưng rõ ràng để thể hiện sự khó chịu hoặc căng thẳng mà không cần phải nói thành lời, đồng thời truyền tải thông điệp về trạng thái nội tâm của người đó.