exhale agitatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To breathe out in a nervous or troubled manner.
Vietnamese Meaning
Thở ra một cách bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She exhaled agitatedly, trying to calm her nerves before the interview."
"Cô ấy thở ra một cách bồn chồn, cố gắng trấn tĩnh trước cuộc phỏng vấn."
-
"He exhaled agitatedly, his hands trembling."
"Anh ta thở ra một cách bồn chồn, hai tay run rẩy."
-
"Seeing the damage, she could only exhale agitatedly."
"Nhìn thấy thiệt hại, cô ấy chỉ có thể thở ra một cách bồn chồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exhale | thở ra, tống hơi ra |
| Noun | exhalation | sự thở ra, hơi thở ra |
| Verb | inhale | hít vào |
| Noun | inhalation | sự hít vào |
| Verb | agitate | khuấy động, làm kích động, làm bồn chồn |
| Adjective | agitated | bồn chồn, kích động, lo lắng |
| Noun | agitation | sự kích động, sự lo âu, sự bồn chồn |
| Adverb | agitatedly | một cách bồn chồn, một cách kích động, một cách lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả hành động thở ra đi kèm với trạng thái tinh thần tiêu cực. 'Exhale' đơn thuần chỉ hành động thở ra, nhưng khi kết hợp với 'agitatedly', nó gợi ý rằng hành động thở ra đó là kết quả của sự căng thẳng, lo âu hoặc tức giận. Nó thường được sử dụng để mô tả một người đang cố gắng để bình tĩnh lại, hoặc đang bày tỏ sự khó chịu của mình một cách thụ động. Không giống như 'breathe heavily', 'exhale agitatedly' nhấn mạnh vào cảm xúc hơn là vào nỗ lực thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
began to began to exhale agitatedly (bắt đầu thở ra một cách bồn chồn)
-
struggled to struggled to exhale agitatedly (cố gắng thở ra một cách bồn chồn)
-
could only could only exhale agitatedly (chỉ có thể thở ra một cách bồn chồn)
-
then then exhale agitatedly (sau đó thở ra một cách bồn chồn)
-
finally finally exhale agitatedly (cuối cùng cũng thở ra một cách bồn chồn)
-
suddenly suddenly exhale agitatedly (đột nhiên thở ra một cách bồn chồn)
-
from stress exhale agitatedly from stress (thở ra bồn chồn vì căng thẳng)
-
in frustration exhale agitatedly in frustration (thở ra bồn chồn trong sự thất vọng)
-
with a shudder exhale agitatedly with a shudder (thở ra bồn chồn với một tiếng rùng mình)
Idioms
-
exhale agitatedly in response to the news
thở ra bồn chồn để phản ứng lại tin tức (diễn tả sự sốc, lo lắng hoặc tức giận trước một thông tin cụ thể)
"She could only exhale agitatedly in response to the shocking news, her face pale."
(Cô ấy chỉ có thể thở ra bồn chồn để phản ứng lại tin tức gây sốc, mặt tái mét.)
-
exhale agitatedly, trying to regain composure
thở ra bồn chồn, cố gắng lấy lại bình tĩnh (mô tả hành động của người đang đối phó với cảm xúc mạnh và nỗ lực kiểm soát bản thân)
"He took a deep breath and then exhaled agitatedly, trying to regain his composure before speaking."
(Anh ấy hít một hơi thật sâu rồi thở ra bồn chồn, cố gắng lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)
-
exhale agitatedly as a sign of deep concern
thở ra bồn chồn như một dấu hiệu của sự lo lắng sâu sắc (hành động không lời thể hiện sự quan ngại rõ rệt, thường về một vấn đề nghiêm trọng)
"Upon seeing the damage, the engineer could only exhale agitatedly as a sign of deep concern for the structure's safety."
(Khi nhìn thấy thiệt hại, người kỹ sư chỉ có thể thở ra bồn chồn như một dấu hiệu của sự lo lắng sâu sắc về an toàn của công trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhale agitatedly
Động từ + Trạng từThở ra một cách bồn chồn, lo lắng hoặc kích động.
"She exhaled agitatedly, trying to calm her nerves before the interview."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will exhale agitatedly when she hears the bad news. |
Cô ấy sẽ thở ra một cách kích động khi nghe tin xấu. |
| Phủ định | He is not going to exhale agitatedly, even if he's stressed. |
Anh ấy sẽ không thở ra một cách kích động, ngay cả khi anh ấy căng thẳng. |
| Nghi vấn | Will they exhale agitatedly if they fail the exam? |
Liệu họ có thở ra một cách kích động nếu họ trượt kỳ thi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He exhaled more agitatedly than she did after hearing the news. |
Anh ấy thở ra một cách bồn chồn hơn cô ấy sau khi nghe tin. |
| Phủ định | She didn't exhale as agitatedly as he expected her to during the tense scene. |
Cô ấy không thở ra một cách bồn chồn như anh ấy mong đợi trong cảnh căng thẳng. |
| Nghi vấn | Did he exhale the most agitatedly of all the contestants after the difficult round? |
Có phải anh ấy đã thở ra một cách bồn chồn nhất trong số tất cả các thí sinh sau vòng thi khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhale agitatedly".
