(Top Banner Ad)
exist together
B1
verb phrase B1 General

exist together

Nghĩa tiếng Việt

cùng tồn tại chung sống xảy ra đồng thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live or occur at the same time or in the same place.

Vietnamese Meaning

Cùng tồn tại, sống hoặc xảy ra cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different cultures can exist together peacefully."

    "Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại một cách hòa bình."

  • "Different species can exist together in the same ecosystem."

    "Các loài khác nhau có thể cùng tồn tại trong cùng một hệ sinh thái."

  • "Conflicting emotions can exist together within a person."

    "Những cảm xúc xung đột có thể cùng tồn tại trong một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Adjective existent có thật, hiện có
Adverb existing hiện có, đang tồn tại (thường dùng như tính từ, ví dụ 'existing conditions')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
existere
Old French
exister
Middle English
existen
Modern English
exist
Old English
tōgædere
Middle English
togeder
Modern English
together

Nguồn gốc của 'exist together'

Cụm từ 'exist together' được tạo nên từ hai phần chính: 'exist' và 'together'. 'Exist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'existere', mang nghĩa 'đứng lên', 'nổi bật', hay 'có thật'. 'Together' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tōgædere', có nghĩa 'vào một nhóm' hoặc 'cùng nhau'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa cơ bản là 'tồn tại cạnh nhau' hoặc 'có mặt đồng thời' trong cùng một không gian hoặc thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tồn tại đồng thời của hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, hoặc người. Nó nhấn mạnh vào việc cùng nhau chia sẻ một không gian, thời gian hoặc trạng thái. Ví dụ, hai loài động vật có thể 'exist together' trong một hệ sinh thái, hoặc hai ý tưởng trái ngược có thể 'exist together' trong một cuộc tranh luận.

Prepositions

with in

Khi sử dụng 'with', nó thường biểu thị sự tương tác hoặc ảnh hưởng lẫn nhau giữa các đối tượng cùng tồn tại (e.g., 'Different cultures can exist together with mutual respect.'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ địa điểm hoặc môi trường chung nơi các đối tượng cùng tồn tại (e.g., 'Different opinions can exist together in a democratic society.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exist together
  • peacefully peacefully exist together
    (tồn tại hòa bình cùng nhau)
  • harmoniously harmoniously exist together
    (cùng tồn tại hài hòa)
  • successfully successfully exist together
    (cùng tồn tại một cách thành công)
  • mutually mutually exist together
    (cùng tồn tại vì lợi ích chung, tương hỗ)
Noun (subject) + exist together
  • Cultures Cultures exist together
    (Các nền văn hóa cùng tồn tại)
  • Species Species exist together
    (Các loài cùng tồn tại)
  • Ideas Ideas exist together
    (Các ý tưởng cùng tồn tại)
  • People People exist together
    (Con người cùng tồn tại)

Idioms

  • to exist together in harmony

    cùng tồn tại trong hòa bình và sự đồng điệu; sống hòa thuận

    "Despite their differences, the two communities learned to exist together in harmony."

    (Mặc dù có những khác biệt, hai cộng đồng đã học cách cùng tồn tại trong hòa bình và sự đồng điệu.)

  • to exist together side by side

    cùng tồn tại kề vai sát cánh, song song; cùng chung sống

    "Different faiths should be able to exist together side by side in modern society."

    (Các tín ngưỡng khác nhau nên có thể cùng tồn tại song song trong xã hội hiện đại.)

  • to exist together in peace

    cùng tồn tại trong yên bình; sống chung hòa bình

    "Our ultimate goal is for all nations to exist together in peace."

    (Mục tiêu cuối cùng của chúng ta là tất cả các quốc gia cùng tồn tại trong yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exist together

verb phrase
Lật mặt

Cùng tồn tại, sống hoặc xảy ra cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

"Different cultures can exist together peacefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That different cultures exist together harmoniously in a society is a sign of tolerance.
Việc các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại hài hòa trong một xã hội là một dấu hiệu của sự khoan dung.
Phủ định
Whether different species can exist together in a closed ecosystem does not guarantee its survival.
Việc các loài khác nhau có thể cùng tồn tại trong một hệ sinh thái khép kín không đảm bảo sự sống còn của nó.
Nghi vấn
Why two conflicting ideologies can't exist together peacefully is a question for political scientists.
Tại sao hai hệ tư tưởng xung đột không thể cùng tồn tại hòa bình là một câu hỏi dành cho các nhà khoa học chính trị.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's amazing how completely different cultures can exist together harmoniously in one city!
Wow, thật tuyệt vời khi những nền văn hóa hoàn toàn khác nhau có thể cùng tồn tại hài hòa trong một thành phố!
Phủ định
Alas, despite our best efforts, these conflicting ideologies cannot exist together peacefully.
Than ôi, dù chúng ta đã cố gắng hết sức, những hệ tư tưởng xung đột này không thể cùng tồn tại một cách hòa bình.
Nghi vấn
Hey, can different species really exist together without any conflict in that ecosystem?
Này, các loài khác nhau có thực sự có thể cùng tồn tại mà không có bất kỳ xung đột nào trong hệ sinh thái đó không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Different cultures can exist together peacefully.
Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại một cách hòa bình.
Phủ định
Oil and water cannot exist together easily.
Dầu và nước không thể dễ dàng tồn tại cùng nhau.
Nghi vấn
Can good and evil exist together in one person?
Liệu thiện và ác có thể cùng tồn tại trong một người?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Different species can exist together in the same ecosystem.
Các loài khác nhau có thể tồn tại cùng nhau trong cùng một hệ sinh thái.
Phủ định
These conflicting ideologies cannot exist together peacefully.
Những hệ tư tưởng xung đột này không thể tồn tại cùng nhau một cách hòa bình.
Nghi vấn
Can true love and personal ambition exist together in a successful career?
Liệu tình yêu đích thực và tham vọng cá nhân có thể tồn tại cùng nhau trong một sự nghiệp thành công?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, different cultures will have existed together in harmony for many years.
Đến năm 2050, các nền văn hóa khác nhau sẽ đã cùng tồn tại hòa bình trong nhiều năm.
Phủ định
By the time the new law is implemented, these two companies won't have existed together for long.
Vào thời điểm luật mới được thi hành, hai công ty này sẽ chưa tồn tại cùng nhau được lâu.
Nghi vấn
Will humans and AI have existed together peacefully for a century by the time we reach the year 2200?
Liệu con người và AI sẽ đã cùng tồn tại hòa bình trong một thế kỷ vào thời điểm chúng ta đạt đến năm 2200?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that humans and nature could exist together in harmony.
Tôi ước rằng con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại hòa hợp.
Phủ định
If only pollution wouldn't prevent species from existing together.
Giá như ô nhiễm không ngăn cản các loài cùng tồn tại.
Nghi vấn
Do you wish that different cultures could exist together peacefully?
Bạn có ước rằng các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại hòa bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exist together".

Chủ nghĩa đa văn hóa

Khái niệm 'exist together' đặc biệt quan trọng trong chủ nghĩa đa văn hóa (multiculturalism). Đây là một chính sách xã hội nhằm khuyến khích sự cùng tồn tại và tôn trọng lẫn nhau giữa các nền văn hóa, tôn giáo và dân tộc khác nhau trong cùng một quốc gia hoặc khu vực.

Cộng sinh trong tự nhiên

Trong sinh học, 'exist together' được minh họa rõ nét qua khái niệm cộng sinh (symbiosis). Đây là mối quan hệ tương tác gần gũi và lâu dài giữa hai hoặc nhiều loài sinh vật khác nhau, nơi chúng cùng tồn tại và thường mang lại lợi ích cho ít nhất một trong số chúng, ví dụ như mối quan hệ giữa vi khuẩn và hệ tiêu hóa của động vật.