(Top Banner Ad)
be mutually exclusive
C1
Adjective C1 Logic, Statistics, General

be mutually exclusive

UK: /ˈmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/ • US: /ˈmjuːtʃuəli ɪkˈskluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

loại trừ lẫn nhau tương loại trừ độc lập (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two or more events that cannot occur at the same time; two or more choices that cannot be selected together.

Vietnamese Meaning

Hai hoặc nhiều sự kiện không thể xảy ra đồng thời; hai hoặc nhiều lựa chọn không thể được chọn cùng nhau; loại trừ lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those two options are mutually exclusive; you can't have both."

    "Hai lựa chọn đó loại trừ lẫn nhau; bạn không thể có cả hai."

  • "In probability theory, two events are mutually exclusive if they cannot both occur at the same time."

    "Trong lý thuyết xác suất, hai sự kiện là loại trừ lẫn nhau nếu chúng không thể cùng xảy ra đồng thời."

  • "The two companies signed a mutually exclusive agreement, preventing either from working with competitors."

    "Hai công ty đã ký một thỏa thuận độc quyền, ngăn chặn một trong hai làm việc với đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual có đi có lại, chung
Adverb mutually một cách qua lại, lẫn nhau
Noun mutuality sự có đi có lại, sự tương hỗ
Verb exclude loại trừ, không cho vào
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, loại trừ
Adverb exclusively một cách độc quyền, chỉ riêng
Noun exclusivity tính độc quyền, sự độc nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Statistics, General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH-
Proto-Germanic
*beun-
Old English
bēon
Modern English
be
Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
excludere
Medieval Latin
exclusivus
Old French
exclusif
English
exclusive

Sự ra đời của một khái niệm

Cụm từ 'be mutually exclusive' được ghép từ 'be' (là), 'mutually' (một cách qua lại, lẫn nhau) và 'exclusive' (loại trừ, độc quyền). 'Mutually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutuus' nghĩa là 'có đi có lại, đổi lại'. 'Exclusive' xuất phát từ tiếng Latin 'excludere', nghĩa là 'đẩy ra, không cho vào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ, mô tả hai hoặc nhiều điều không thể tồn tại hoặc đúng cùng một lúc. Giống như bạn không thể vừa đứng vừa ngồi cùng một lúc, hai hành động này loại trừ lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong logic, toán học (đặc biệt là thống kê), và trong các tình huống hàng ngày khi mô tả các lựa chọn hoặc khả năng. Nó nhấn mạnh sự không tương thích giữa các yếu tố. Ví dụ, một đồng xu chỉ có thể là ngửa hoặc sấp, không thể cả hai cùng một lúc. Trong một cuộc khảo sát, nếu một người được yêu cầu chọn một lựa chọn duy nhất từ một danh sách, các lựa chọn đó được coi là loại trừ lẫn nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be mutually exclusive
  • not necessarily be mutually exclusive
    (không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau)
  • often be mutually exclusive
    (thường loại trừ lẫn nhau)
  • truly be mutually exclusive
    (thực sự loại trừ lẫn nhau)
  • fundamentally be mutually exclusive
    (về cơ bản là loại trừ lẫn nhau)
Noun (Subject) + be mutually exclusive
  • Goals be mutually exclusive
    (Các mục tiêu loại trừ lẫn nhau)
  • Ideas be mutually exclusive
    (Các ý tưởng loại trừ lẫn nhau)
  • Concepts be mutually exclusive
    (Các khái niệm loại trừ lẫn nhau)
  • Options be mutually exclusive
    (Các lựa chọn loại trừ lẫn nhau)
  • Beliefs be mutually exclusive
    (Các niềm tin loại trừ lẫn nhau)
Verb (Preceding) + be mutually exclusive
  • prove to be mutually exclusive
    (chứng tỏ là loại trừ lẫn nhau)
  • seem to be mutually exclusive
    (dường như loại trừ lẫn nhau)
  • appear to be mutually exclusive
    (có vẻ là loại trừ lẫn nhau)
  • can be mutually exclusive
    (có thể loại trừ lẫn nhau)
  • might be mutually exclusive
    (có lẽ sẽ loại trừ lẫn nhau)

Idioms

  • mutually exclusive events

    Các biến cố/sự kiện loại trừ lẫn nhau (trong xác suất)

    "In probability, rolling a 1 and rolling a 6 on a single die are mutually exclusive events."

    (Trong xác suất, việc tung được mặt 1 và tung được mặt 6 trên một con xúc xắc duy nhất là các biến cố loại trừ lẫn nhau.)

  • the two are mutually exclusive

    Hai điều đó loại trừ lẫn nhau (không thể cùng tồn tại/đúng)

    "You can't have both quality and speed at that price; the two are mutually exclusive."

    (Bạn không thể vừa có chất lượng vừa có tốc độ với mức giá đó; hai điều này loại trừ lẫn nhau.)

  • not necessarily mutually exclusive

    Không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau

    "Success and happiness are not necessarily mutually exclusive; in fact, they often go hand in hand."

    (Thành công và hạnh phúc không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau; trên thực tế, chúng thường đi đôi với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be mutually exclusive

Adjective
Lật mặt

Hai hoặc nhiều sự kiện không thể xảy ra đồng thời; hai hoặc nhiều lựa chọn không thể được chọn cùng nhau; loại trừ lẫn nhau.

"Those two options are mutually exclusive; you can't have both."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The categories, which are mutually exclusive, ensure that each item belongs to only one group.
Các danh mục, vốn loại trừ lẫn nhau, đảm bảo rằng mỗi mục chỉ thuộc về một nhóm.
Phủ định
The options, which are not mutually exclusive, allow users to select multiple choices.
Các lựa chọn, vốn không loại trừ lẫn nhau, cho phép người dùng chọn nhiều phương án.
Nghi vấn
Are these two conditions, which appear to be mutually exclusive, actually reconcilable?
Hai điều kiện này, vốn có vẻ loại trừ lẫn nhau, có thực sự hòa giải được không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the experiment, we had assumed that the two outcomes had been mutually exclusive.
Trước thí nghiệm, chúng tôi đã cho rằng hai kết quả đó đã loại trừ lẫn nhau.
Phủ định
The scientist hadn't realized that the two events had not been mutually exclusive until he analyzed the data.
Nhà khoa học đã không nhận ra rằng hai sự kiện không loại trừ lẫn nhau cho đến khi ông phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Had the options always been mutually exclusive, or did something change?
Các lựa chọn đã luôn loại trừ lẫn nhau hay là có điều gì đó đã thay đổi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's and the project manager's opinions on the new marketing strategy are mutually exclusive.
Ý kiến của giám đốc công ty và quản lý dự án về chiến lược marketing mới là loại trừ lẫn nhau.
Phủ định
My brother's success and my sister's happiness aren't mutually exclusive; they can both achieve their goals.
Thành công của anh trai tôi và hạnh phúc của em gái tôi không loại trừ lẫn nhau; cả hai đều có thể đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Are the children's toys mutually exclusive, or can they share them?
Đồ chơi của bọn trẻ có loại trừ lẫn nhau không, hay chúng có thể chia sẻ chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mutually exclusive".

Nguyên lý không mâu thuẫn trong Triết học

Khái niệm 'loại trừ lẫn nhau' có liên hệ mật thiết với Nguyên lý không mâu thuẫn (Law of Non-Contradiction) trong triết học phương Tây, do Aristotle đề xuất. Nguyên lý này khẳng định rằng một mệnh đề và phủ định của nó không thể cùng đúng tại cùng một thời điểm và theo cùng một cách. Ví dụ, một vật không thể vừa là mèo vừa không phải là mèo cùng lúc. Đây là một nền tảng cơ bản của tư duy logic và lý trí, giúp con người phân biệt đúng sai, thật giả.

Lựa chọn và Đánh đổi

Trong đời sống hàng ngày và kinh tế, khái niệm 'loại trừ lẫn nhau' xuất hiện trong mọi quyết định. Khi bạn chọn một lựa chọn (ví dụ: mua một món đồ), bạn đang loại trừ tất cả các lựa chọn khác mà bạn không thể thực hiện cùng lúc (ví dụ: mua một món đồ khác bằng cùng số tiền đó). Điều này tạo ra khái niệm đánh đổi (trade-off), nơi bạn phải từ bỏ một điều gì đó để đạt được một điều khác, vì các lựa chọn thường là loại trừ lẫn nhau về mặt nguồn lực hoặc khả năng thực hiện.