be mutually exclusive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two or more events that cannot occur at the same time; two or more choices that cannot be selected together.
Vietnamese Meaning
Hai hoặc nhiều sự kiện không thể xảy ra đồng thời; hai hoặc nhiều lựa chọn không thể được chọn cùng nhau; loại trừ lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Those two options are mutually exclusive; you can't have both."
"Hai lựa chọn đó loại trừ lẫn nhau; bạn không thể có cả hai."
-
"In probability theory, two events are mutually exclusive if they cannot both occur at the same time."
"Trong lý thuyết xác suất, hai sự kiện là loại trừ lẫn nhau nếu chúng không thể cùng xảy ra đồng thời."
-
"The two companies signed a mutually exclusive agreement, preventing either from working with competitors."
"Hai công ty đã ký một thỏa thuận độc quyền, ngăn chặn một trong hai làm việc với đối thủ cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mutual | có đi có lại, chung |
| Adverb | mutually | một cách qua lại, lẫn nhau |
| Noun | mutuality | sự có đi có lại, sự tương hỗ |
| Verb | exclude | loại trừ, không cho vào |
| Noun | exclusion | sự loại trừ, sự ngăn chặn |
| Adjective | exclusive | độc quyền, riêng biệt, loại trừ |
| Adverb | exclusively | một cách độc quyền, chỉ riêng |
| Noun | exclusivity | tính độc quyền, sự độc nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong logic, toán học (đặc biệt là thống kê), và trong các tình huống hàng ngày khi mô tả các lựa chọn hoặc khả năng. Nó nhấn mạnh sự không tương thích giữa các yếu tố. Ví dụ, một đồng xu chỉ có thể là ngửa hoặc sấp, không thể cả hai cùng một lúc. Trong một cuộc khảo sát, nếu một người được yêu cầu chọn một lựa chọn duy nhất từ một danh sách, các lựa chọn đó được coi là loại trừ lẫn nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
not necessarily be mutually exclusive (không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau)
-
often be mutually exclusive (thường loại trừ lẫn nhau)
-
truly be mutually exclusive (thực sự loại trừ lẫn nhau)
-
fundamentally be mutually exclusive (về cơ bản là loại trừ lẫn nhau)
-
Goals be mutually exclusive (Các mục tiêu loại trừ lẫn nhau)
-
Ideas be mutually exclusive (Các ý tưởng loại trừ lẫn nhau)
-
Concepts be mutually exclusive (Các khái niệm loại trừ lẫn nhau)
-
Options be mutually exclusive (Các lựa chọn loại trừ lẫn nhau)
-
Beliefs be mutually exclusive (Các niềm tin loại trừ lẫn nhau)
-
prove to be mutually exclusive (chứng tỏ là loại trừ lẫn nhau)
-
seem to be mutually exclusive (dường như loại trừ lẫn nhau)
-
appear to be mutually exclusive (có vẻ là loại trừ lẫn nhau)
-
can be mutually exclusive (có thể loại trừ lẫn nhau)
-
might be mutually exclusive (có lẽ sẽ loại trừ lẫn nhau)
Idioms
-
mutually exclusive events
Các biến cố/sự kiện loại trừ lẫn nhau (trong xác suất)
"In probability, rolling a 1 and rolling a 6 on a single die are mutually exclusive events."
(Trong xác suất, việc tung được mặt 1 và tung được mặt 6 trên một con xúc xắc duy nhất là các biến cố loại trừ lẫn nhau.)
-
the two are mutually exclusive
Hai điều đó loại trừ lẫn nhau (không thể cùng tồn tại/đúng)
"You can't have both quality and speed at that price; the two are mutually exclusive."
(Bạn không thể vừa có chất lượng vừa có tốc độ với mức giá đó; hai điều này loại trừ lẫn nhau.)
-
not necessarily mutually exclusive
Không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
"Success and happiness are not necessarily mutually exclusive; in fact, they often go hand in hand."
(Thành công và hạnh phúc không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau; trên thực tế, chúng thường đi đôi với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be mutually exclusive
AdjectiveHai hoặc nhiều sự kiện không thể xảy ra đồng thời; hai hoặc nhiều lựa chọn không thể được chọn cùng nhau; loại trừ lẫn nhau.
"Those two options are mutually exclusive; you can't have both."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The categories, which are mutually exclusive, ensure that each item belongs to only one group. |
Các danh mục, vốn loại trừ lẫn nhau, đảm bảo rằng mỗi mục chỉ thuộc về một nhóm. |
| Phủ định | The options, which are not mutually exclusive, allow users to select multiple choices. |
Các lựa chọn, vốn không loại trừ lẫn nhau, cho phép người dùng chọn nhiều phương án. |
| Nghi vấn | Are these two conditions, which appear to be mutually exclusive, actually reconcilable? |
Hai điều kiện này, vốn có vẻ loại trừ lẫn nhau, có thực sự hòa giải được không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the experiment, we had assumed that the two outcomes had been mutually exclusive. |
Trước thí nghiệm, chúng tôi đã cho rằng hai kết quả đó đã loại trừ lẫn nhau. |
| Phủ định | The scientist hadn't realized that the two events had not been mutually exclusive until he analyzed the data. |
Nhà khoa học đã không nhận ra rằng hai sự kiện không loại trừ lẫn nhau cho đến khi ông phân tích dữ liệu. |
| Nghi vấn | Had the options always been mutually exclusive, or did something change? |
Các lựa chọn đã luôn loại trừ lẫn nhau hay là có điều gì đó đã thay đổi? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company director's and the project manager's opinions on the new marketing strategy are mutually exclusive. |
Ý kiến của giám đốc công ty và quản lý dự án về chiến lược marketing mới là loại trừ lẫn nhau. |
| Phủ định | My brother's success and my sister's happiness aren't mutually exclusive; they can both achieve their goals. |
Thành công của anh trai tôi và hạnh phúc của em gái tôi không loại trừ lẫn nhau; cả hai đều có thể đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Are the children's toys mutually exclusive, or can they share them? |
Đồ chơi của bọn trẻ có loại trừ lẫn nhau không, hay chúng có thể chia sẻ chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be mutually exclusive".
