market conditions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The current state of a particular market, including factors such as supply, demand, prices, competition, and overall economic climate.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hiện tại của một thị trường cụ thể, bao gồm các yếu tố như cung, cầu, giá cả, cạnh tranh và môi trường kinh tế tổng thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to postpone its IPO due to unfavorable market conditions."
"Công ty quyết định hoãn việc IPO do tình hình thị trường không thuận lợi."
-
"Analyzing market conditions is crucial for making informed investment decisions."
"Phân tích tình hình thị trường là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."
-
"The current market conditions are characterized by high volatility and uncertainty."
"Tình hình thị trường hiện tại được đặc trưng bởi sự biến động và bất ổn cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, marketing |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có tính thị trường |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng, hoàn cảnh |
| Verb | condition | tạo điều kiện, làm cho thích nghi, dưỡng (tóc) |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'market conditions' thường được dùng để mô tả tình hình kinh doanh, đầu tư, và các quyết định liên quan đến thị trường. Nó bao hàm cả những yếu tố có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro.
Prepositions
'in market conditions' - chỉ ra tình trạng cụ thể của thị trường (ví dụ: in favorable market conditions). 'under market conditions' - nhấn mạnh sự tác động của tình trạng thị trường (ví dụ: under current market conditions). 'given market conditions' - cho thấy một hành động hoặc quyết định được thực hiện dựa trên tình trạng thị trường hiện tại (ví dụ: given the current market conditions, we decided to postpone the launch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorable favorable market conditions (điều kiện thị trường thuận lợi)
-
unfavorable unfavorable market conditions (điều kiện thị trường không thuận lợi)
-
current current market conditions (điều kiện thị trường hiện tại)
-
challenging challenging market conditions (điều kiện thị trường đầy thách thức)
-
tough tough market conditions (điều kiện thị trường khó khăn)
-
volatile volatile market conditions (điều kiện thị trường biến động)
-
assess assess market conditions (đánh giá điều kiện thị trường)
-
monitor monitor market conditions (giám sát điều kiện thị trường)
-
respond to respond to market conditions (phản ứng với điều kiện thị trường)
-
adapt to adapt to market conditions (thích nghi với điều kiện thị trường)
-
improve improve market conditions (cải thiện điều kiện thị trường)
-
due to due to market conditions (do điều kiện thị trường)
-
under under current market conditions (trong điều kiện thị trường hiện tại)
-
in light of in light of market conditions (xét theo/dựa trên điều kiện thị trường)
Idioms
-
under current market conditions
trong điều kiện thị trường hiện tại
"Under current market conditions, investing in real estate might be risky."
(Trong điều kiện thị trường hiện tại, đầu tư vào bất động sản có thể rủi ro.)
-
due to market conditions
do điều kiện thị trường
"The company reported lower profits due to market conditions."
(Công ty báo cáo lợi nhuận thấp hơn do điều kiện thị trường.)
-
in light of market conditions
xét theo/dựa trên điều kiện thị trường
"In light of market conditions, we need to adjust our pricing strategy."
(Dựa trên điều kiện thị trường, chúng ta cần điều chỉnh chiến lược giá của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market conditions
Danh từTình trạng hiện tại của một thị trường cụ thể, bao gồm các yếu tố như cung, cầu, giá cả, cạnh tranh và môi trường kinh tế tổng thể.
"The company decided to postpone its IPO due to unfavorable market conditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market conditions".
