(Top Banner Ad)
exotic getaway
B2
Tính từ B2 Du lịch

exotic getaway

UK: /ɪɡˈzɒtɪk ˈɡetəweɪ/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk ˈɡetəweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi nghỉ dưỡng độc đáo kỳ nghỉ dưỡng ở xứ lạ chuyến du lịch đến vùng đất mới lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unusual and exciting because of coming (or seeming to come) from far away, especially a tropical country.

Vietnamese Meaning

Kỳ lạ và thú vị vì đến từ (hoặc có vẻ như đến từ) một nơi xa xôi, đặc biệt là một đất nước nhiệt đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreamed of visiting an exotic island."

    "Cô ấy mơ ước được đến thăm một hòn đảo kỳ lạ."

  • "For our anniversary, we're planning an exotic getaway to Bali."

    "Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ dưỡng kỳ lạ đến Bali."

  • "The magazine featured an article about exotic getaways for adventurous travelers."

    "Tạp chí có một bài viết về những chuyến đi nghỉ dưỡng kỳ lạ dành cho những du khách thích phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exotic kỳ lạ, độc đáo, ngoại lai
Adverb exotically một cách kỳ lạ, độc đáo
Noun exoticism sự kỳ lạ, sự độc đáo
Verb (phrasal) get away thoát ly, đi trốn
Noun getaway chuyến đi trốn, nơi nghỉ dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
exōtikós
Latin
exoticus
Old French
exotique
English
exotic
English
get away
English
getaway
English
exotic getaway

Nguồn gốc 'Exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'exōtikós', có nghĩa là 'ngoại lai' hoặc 'từ bên ngoài'. Nó ám chỉ những thứ đến từ các vùng đất xa xôi, mang vẻ đẹp độc đáo, kỳ lạ và hấp dẫn, khác biệt so với những gì quen thuộc.

Nguồn gốc 'Getaway'

Từ 'getaway' phát triển từ cụm động từ 'get away' (rời khỏi, thoát đi) trong tiếng Anh. Nó bắt đầu được dùng như một danh từ vào đầu thế kỷ 20 để chỉ một chuyến đi ngắn ngày đến một nơi nào đó để thư giãn hoặc trốn tránh cuộc sống thường ngày.

Usage Note

Tính từ 'exotic' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó khác lạ, hấp dẫn và thường liên quan đến những địa điểm xa xôi hoặc nền văn hóa khác biệt. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự tò mò và khao khát khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic getaway
  • luxurious a luxurious exotic getaway
    (một chuyến đi trốn độc đáo sang trọng)
  • romantic a romantic exotic getaway
    (một chuyến đi trốn độc đáo lãng mạn)
  • secluded a secluded exotic getaway
    (một chuyến đi trốn độc đáo tách biệt)
  • tropical a tropical exotic getaway
    (một chuyến đi trốn độc đáo ở vùng nhiệt đới)
  • dreamy a dreamy exotic getaway
    (một chuyến đi trốn độc đáo trong mơ)
Verb + exotic getaway
  • plan plan an exotic getaway
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn độc đáo)
  • enjoy enjoy an exotic getaway
    (tận hưởng một chuyến đi trốn độc đáo)
  • book book an exotic getaway
    (đặt một chuyến đi trốn độc đáo)
  • escape to escape to an exotic getaway
    (trốn đến một nơi nghỉ dưỡng độc đáo)

Idioms

  • dream of an exotic getaway

    mơ về một chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ

    "After a stressful year, she dreamt of an exotic getaway to a remote island."

    (Sau một năm đầy căng thẳng, cô ấy mơ về một chuyến đi trốn độc đáo đến một hòn đảo xa xôi.)

  • the ultimate exotic getaway

    chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ tuyệt vời nhất

    "For their honeymoon, they wanted the ultimate exotic getaway to Bora Bora."

    (Đối với tuần trăng mật, họ muốn có chuyến đi trốn độc đáo tuyệt vời nhất đến Bora Bora.)

  • a much-needed exotic getaway

    một chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ rất cần thiết

    "The couple decided on a much-needed exotic getaway to recharge."

    (Cặp đôi quyết định thực hiện một chuyến đi trốn độc đáo rất cần thiết để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic getaway

Tính từ
Lật mặt

Kỳ lạ và thú vị vì đến từ (hoặc có vẻ như đến từ) một nơi xa xôi, đặc biệt là một đất nước nhiệt đới.

"She dreamed of visiting an exotic island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I would be on an exotic getaway right now.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể đang tận hưởng một kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have joined us on that exotic getaway last summer.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã tham gia cùng chúng tôi trong kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
If they had known about the hidden costs, would they still be enjoying their exotic getaway?
Nếu họ biết về những chi phí ẩn, liệu họ có còn đang tận hưởng kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic getaway".

Khao khát thoát ly và trải nghiệm mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'exotic getaway' thường gắn liền với mong muốn thoát ly khỏi cuộc sống thường nhật, tìm kiếm sự mới lạ và trải nghiệm những điều chưa từng có. Đây là cơ hội để khám phá các nền văn hóa khác biệt, chiêm ngưỡng cảnh quan độc đáo và 'tải lại' năng lượng cho bản thân, làm phong phú thêm đời sống tinh thần.

Dịp đặc biệt và kỷ niệm

Một chuyến 'exotic getaway' thường được coi là phần thưởng hoặc món quà đặc biệt trong các dịp quan trọng như tuần trăng mật, kỷ niệm ngày cưới, sinh nhật cột mốc hoặc lễ kỷ niệm lớn. Nó biểu trưng cho sự lãng mạn, sự khởi đầu mới hoặc một dấu ấn đáng nhớ trong cuộc đời, thể hiện sự đầu tư vào trải nghiệm hơn là vật chất.