exotic getaway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unusual and exciting because of coming (or seeming to come) from far away, especially a tropical country.
Vietnamese Meaning
Kỳ lạ và thú vị vì đến từ (hoặc có vẻ như đến từ) một nơi xa xôi, đặc biệt là một đất nước nhiệt đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dreamed of visiting an exotic island."
"Cô ấy mơ ước được đến thăm một hòn đảo kỳ lạ."
-
"For our anniversary, we're planning an exotic getaway to Bali."
"Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ dưỡng kỳ lạ đến Bali."
-
"The magazine featured an article about exotic getaways for adventurous travelers."
"Tạp chí có một bài viết về những chuyến đi nghỉ dưỡng kỳ lạ dành cho những du khách thích phiêu lưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'exotic' thường được sử dụng để mô tả những thứ gì đó khác lạ, hấp dẫn và thường liên quan đến những địa điểm xa xôi hoặc nền văn hóa khác biệt. Nó mang sắc thái tích cực, gợi sự tò mò và khao khát khám phá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious a luxurious exotic getaway (một chuyến đi trốn độc đáo sang trọng)
-
romantic a romantic exotic getaway (một chuyến đi trốn độc đáo lãng mạn)
-
secluded a secluded exotic getaway (một chuyến đi trốn độc đáo tách biệt)
-
tropical a tropical exotic getaway (một chuyến đi trốn độc đáo ở vùng nhiệt đới)
-
dreamy a dreamy exotic getaway (một chuyến đi trốn độc đáo trong mơ)
-
plan plan an exotic getaway (lên kế hoạch cho một chuyến đi trốn độc đáo)
-
enjoy enjoy an exotic getaway (tận hưởng một chuyến đi trốn độc đáo)
-
book book an exotic getaway (đặt một chuyến đi trốn độc đáo)
-
escape to escape to an exotic getaway (trốn đến một nơi nghỉ dưỡng độc đáo)
Idioms
-
dream of an exotic getaway
mơ về một chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ
"After a stressful year, she dreamt of an exotic getaway to a remote island."
(Sau một năm đầy căng thẳng, cô ấy mơ về một chuyến đi trốn độc đáo đến một hòn đảo xa xôi.)
-
the ultimate exotic getaway
chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ tuyệt vời nhất
"For their honeymoon, they wanted the ultimate exotic getaway to Bora Bora."
(Đối với tuần trăng mật, họ muốn có chuyến đi trốn độc đáo tuyệt vời nhất đến Bora Bora.)
-
a much-needed exotic getaway
một chuyến đi trốn độc đáo/kỳ lạ rất cần thiết
"The couple decided on a much-needed exotic getaway to recharge."
(Cặp đôi quyết định thực hiện một chuyến đi trốn độc đáo rất cần thiết để nạp lại năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic getaway
Tính từKỳ lạ và thú vị vì đến từ (hoặc có vẻ như đến từ) một nơi xa xôi, đặc biệt là một đất nước nhiệt đới.
"She dreamed of visiting an exotic island."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved more money, I would be on an exotic getaway right now. |
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể đang tận hưởng một kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have joined us on that exotic getaway last summer. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã tham gia cùng chúng tôi trong kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | If they had known about the hidden costs, would they still be enjoying their exotic getaway? |
Nếu họ biết về những chi phí ẩn, liệu họ có còn đang tận hưởng kỳ nghỉ dưỡng ở một nơi kỳ lạ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic getaway".
