(Top Banner Ad)
non-native species
B2
noun phrase B2 Sinh học, Môi trường học

non-native species

UK: /nɒn ˈneɪtɪv ˈspiːʃiːz/ • US: /nɑːn ˈneɪtɪv ˈspiːʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

loài không bản địa loài ngoại lai loài du nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species living outside its native distributional range, which has arrived there by human activity, either deliberate or accidental.

Vietnamese Meaning

Một loài sinh vật sống bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó, đến đó do hoạt động của con người, có chủ ý hoặc vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."

    "Việc du nhập các loài không bản địa có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương."

  • "Non-native species can often outcompete native wildlife."

    "Các loài không bản địa thường có thể cạnh tranh hơn các loài hoang dã bản địa."

  • "The government is working to control the spread of non-native species in the area."

    "Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát sự lây lan của các loài không bản địa trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun non-native không bản địa; người/vật không bản địa
Adjective native bản địa, tự nhiên; thuộc về nơi sinh ra
Noun native người bản địa, động/thực vật bản địa
Adverb natively một cách bản địa, tự nhiên
Noun nativity sự ra đời; nơi sinh ra; nguồn gốc
Noun species loài, chủng loại (dạng số ít và số nhiều giống nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nōn
Old French
non-
English
non-
Latin
nātīvus
Old French
natif
English
native
Latin
speciēs
English
species
English (Modern Compound)
non-native species

Nguồn gốc của cụm từ 'non-native species'

Cụm từ 'non-native species' là một thành ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được xây dựng từ ba thành phần. 'Non-' là tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nōn' và tiếng Pháp cổ 'non-', đều mang nghĩa 'không'. 'Native' (bản địa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nātīvus', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tự nhiên tại một nơi'. Còn 'species' (loài) cũng xuất phát từ tiếng Latin 'speciēs', ban đầu có nghĩa là 'hình dạng' hay 'loại'. Khi kết hợp lại, 'non-native species' dùng để chỉ các loài sinh vật không có nguồn gốc tự nhiên từ một khu vực cụ thể, thường được con người đưa đến, dù vô tình hay cố ý.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của loài đó ở một khu vực mới không phải là kết quả của quá trình di cư tự nhiên. Nó thường được sử dụng khi loài đó có tác động tiêu cực đến môi trường hoặc các loài bản địa. 'Non-native' đôi khi được dùng thay thế cho 'introduced', 'exotic', hoặc 'alien'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các loài không bản địa đều gây hại; chỉ những loài gây hại được gọi là 'invasive species'.

Prepositions

in to within

in: Chỉ vị trí hoặc môi trường mà loài không bản địa được tìm thấy (e.g., 'non-native species in the river'). to: Chỉ sự giới thiệu hoặc di chuyển đến một địa điểm mới (e.g., 'non-native species introduced to the island'). within: Chỉ một phạm vi hoặc khu vực cụ thể (e.g., 'non-native species within the national park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-native species
  • invasive invasive non-native species
    (loài không bản địa xâm lấn (xâm hại))
  • alien alien non-native species
    (loài không bản địa ngoại lai)
  • introduced introduced non-native species
    (loài không bản địa được du nhập)
  • harmful harmful non-native species
    (loài không bản địa gây hại)
Verb + non-native species
  • introduce introduce non-native species
    (du nhập loài không bản địa)
  • control control non-native species
    (kiểm soát loài không bản địa)
  • manage manage non-native species
    (quản lý loài không bản địa)
  • eradicate eradicate non-native species
    (diệt trừ loài không bản địa)
non-native species + Verb
  • spread non-native species spread rapidly
    (các loài không bản địa lây lan nhanh chóng)
  • thrive non-native species thrive in new environments
    (các loài không bản địa phát triển mạnh ở môi trường mới)
  • impact non-native species impact ecosystems
    (các loài không bản địa tác động đến hệ sinh thái)
Noun phrase involving non-native species
  • management management of non-native species
    (việc quản lý các loài không bản địa)
  • impacts impacts of non-native species
    (những tác động của các loài không bản địa)
  • spread the spread of non-native species
    (sự lây lan của các loài không bản địa)
  • threat threat from non-native species
    (mối đe dọa từ các loài không bản địa)

Idioms

  • the fight against non-native species

    cuộc chiến chống lại các loài không bản địa

    "Conservationists are leading the fight against non-native species that threaten local biodiversity."

    (Các nhà bảo tồn đang dẫn đầu cuộc chiến chống lại các loài không bản địa đe dọa đa dạng sinh học địa phương.)

  • invasion of non-native species

    sự xâm lấn của các loài không bản địa

    "The island faced an invasion of non-native species, causing significant ecological imbalance."

    (Hòn đảo đối mặt với sự xâm lấn của các loài không bản địa, gây mất cân bằng sinh thái đáng kể.)

  • control of non-native species

    việc kiểm soát các loài không bản địa

    "Effective control of non-native species is crucial for restoring native habitats."

    (Việc kiểm soát hiệu quả các loài không bản địa là rất quan trọng để phục hồi môi trường sống bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-native species

noun phrase
Lật mặt

Một loài sinh vật sống bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó, đến đó do hoạt động của con người, có chủ ý hoặc vô tình.

"The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-native species".

Mối đe dọa sinh thái toàn cầu

Khái niệm "non-native species" (hay còn gọi là loài ngoại lai) đã trở thành một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Chúng có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho hệ sinh thái bản địa, từ việc cạnh tranh nguồn thức ăn, phá vỡ chuỗi thức ăn, đến việc mang mầm bệnh và lai tạp với các loài bản địa, dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học và thậm chí là tuyệt chủng của các loài. Vấn đề này thường được truyền thông và các tổ chức bảo tồn nhấn mạnh, tạo ra sự quan tâm và lo ngại rộng rãi trong cộng đồng.

Vai trò của con người và trách nhiệm

Hầu hết các loài không bản địa được đưa đến các khu vực mới là do hoạt động của con người, dù cố ý (như để làm cảnh, nông nghiệp, kiểm soát dịch hại) hay vô ý (như vận chuyển trong hàng hóa, trên tàu thuyền, qua đường hàng không). Điều này làm dấy lên những cuộc thảo luận về trách nhiệm của con người trong việc ngăn chặn sự lây lan của chúng và quản lý tác động của chúng. Các quốc gia trên thế giới đã ban hành nhiều quy định và chiến lược để kiểm soát, diệt trừ hoặc giảm thiểu tác động của các loài ngoại lai, nhấn mạnh tầm quan trọng của các biện pháp kiểm dịch và bảo tồn.