non-native species
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A species living outside its native distributional range, which has arrived there by human activity, either deliberate or accidental.
Vietnamese Meaning
Một loài sinh vật sống bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó, đến đó do hoạt động của con người, có chủ ý hoặc vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."
"Việc du nhập các loài không bản địa có thể phá vỡ hệ sinh thái địa phương."
-
"Non-native species can often outcompete native wildlife."
"Các loài không bản địa thường có thể cạnh tranh hơn các loài hoang dã bản địa."
-
"The government is working to control the spread of non-native species in the area."
"Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát sự lây lan của các loài không bản địa trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Noun | non-native | không bản địa; người/vật không bản địa |
| Adjective | native | bản địa, tự nhiên; thuộc về nơi sinh ra |
| Noun | native | người bản địa, động/thực vật bản địa |
| Adverb | natively | một cách bản địa, tự nhiên |
| Noun | nativity | sự ra đời; nơi sinh ra; nguồn gốc |
| Noun | species | loài, chủng loại (dạng số ít và số nhiều giống nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự xuất hiện của loài đó ở một khu vực mới không phải là kết quả của quá trình di cư tự nhiên. Nó thường được sử dụng khi loài đó có tác động tiêu cực đến môi trường hoặc các loài bản địa. 'Non-native' đôi khi được dùng thay thế cho 'introduced', 'exotic', hoặc 'alien'. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các loài không bản địa đều gây hại; chỉ những loài gây hại được gọi là 'invasive species'.
Prepositions
in: Chỉ vị trí hoặc môi trường mà loài không bản địa được tìm thấy (e.g., 'non-native species in the river'). to: Chỉ sự giới thiệu hoặc di chuyển đến một địa điểm mới (e.g., 'non-native species introduced to the island'). within: Chỉ một phạm vi hoặc khu vực cụ thể (e.g., 'non-native species within the national park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
invasive invasive non-native species (loài không bản địa xâm lấn (xâm hại))
-
alien alien non-native species (loài không bản địa ngoại lai)
-
introduced introduced non-native species (loài không bản địa được du nhập)
-
harmful harmful non-native species (loài không bản địa gây hại)
-
introduce introduce non-native species (du nhập loài không bản địa)
-
control control non-native species (kiểm soát loài không bản địa)
-
manage manage non-native species (quản lý loài không bản địa)
-
eradicate eradicate non-native species (diệt trừ loài không bản địa)
-
spread non-native species spread rapidly (các loài không bản địa lây lan nhanh chóng)
-
thrive non-native species thrive in new environments (các loài không bản địa phát triển mạnh ở môi trường mới)
-
impact non-native species impact ecosystems (các loài không bản địa tác động đến hệ sinh thái)
-
management management of non-native species (việc quản lý các loài không bản địa)
-
impacts impacts of non-native species (những tác động của các loài không bản địa)
-
spread the spread of non-native species (sự lây lan của các loài không bản địa)
-
threat threat from non-native species (mối đe dọa từ các loài không bản địa)
Idioms
-
the fight against non-native species
cuộc chiến chống lại các loài không bản địa
"Conservationists are leading the fight against non-native species that threaten local biodiversity."
(Các nhà bảo tồn đang dẫn đầu cuộc chiến chống lại các loài không bản địa đe dọa đa dạng sinh học địa phương.)
-
invasion of non-native species
sự xâm lấn của các loài không bản địa
"The island faced an invasion of non-native species, causing significant ecological imbalance."
(Hòn đảo đối mặt với sự xâm lấn của các loài không bản địa, gây mất cân bằng sinh thái đáng kể.)
-
control of non-native species
việc kiểm soát các loài không bản địa
"Effective control of non-native species is crucial for restoring native habitats."
(Việc kiểm soát hiệu quả các loài không bản địa là rất quan trọng để phục hồi môi trường sống bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-native species
noun phraseMột loài sinh vật sống bên ngoài phạm vi phân bố tự nhiên của nó, đến đó do hoạt động của con người, có chủ ý hoặc vô tình.
"The introduction of non-native species can disrupt local ecosystems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-native species".
