(Top Banner Ad)
expand operations
B2
Động từ B2 Kinh tế

expand operations

UK: /ɪkˈspænd/ • US: /ɪkˈspænd/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng hoạt động phát triển hoạt động tăng quy mô hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in size, scope, extent, or number.

Vietnamese Meaning

Mở rộng về kích thước, phạm vi, mức độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to expand its operations into new markets next year."

    "Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang các thị trường mới vào năm tới."

  • "The company is looking to expand operations overseas."

    "Công ty đang tìm cách mở rộng hoạt động ra nước ngoài."

  • "Expanding operations requires significant investment."

    "Việc mở rộng hoạt động đòi hỏi đầu tư đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand Mở rộng, khuếch trương
Noun expansion Sự mở rộng, sự bành trướng
Adjective expansive Có khả năng mở rộng, rộng lớn, bao quát
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều hành
Noun operation Hoạt động, sự vận hành, công việc kinh doanh
Noun operator Người điều hành, người vận hành
Adjective operational Thuộc về hoạt động, có thể hoạt động

Synonyms

increase operations (tăng cường hoạt động)grow operations (phát triển hoạt động)scale operations (mở rộng quy mô hoạt động)

Antonyms

contract operations (thu hẹp hoạt động)reduce operations (giảm hoạt động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
Latin
ex- (out) + pandere (to spread)
Latin
operari (to work)
Latin
operatio (a working, a performing)
Old French
operacion
English
expand operations

Nguồn gốc của 'Expand Operations'

Cụm từ 'expand operations' được tạo thành từ động từ 'expand' và danh từ 'operations'. 'Expand' có gốc từ tiếng Latin 'expandere', mang ý nghĩa 'trải rộng ra, mở ra'. 'Operations' lại xuất phát từ động từ 'operari' trong tiếng Latin, có nghĩa 'làm việc, hành động'. Khi kết hợp, 'expand operations' mô tả hành động 'mở rộng các hoạt động kinh doanh, sản xuất' – giống như việc bạn đang trải rộng công việc và tầm ảnh hưởng của mình ra khắp nơi.

Usage Note

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'expand' thường được dùng để chỉ sự tăng trưởng về quy mô hoạt động, thị trường hoặc dòng sản phẩm. Nó có thể liên quan đến việc mở thêm chi nhánh, đầu tư vào các lĩnh vực mới, hoặc tăng cường sản xuất.
'Operations' trong ngữ cảnh này đề cập đến các hoạt động kinh doanh hàng ngày và các quy trình cần thiết để duy trì và phát triển doanh nghiệp. Nó bao gồm tất cả các khía cạnh từ sản xuất đến marketing và bán hàng.

Prepositions

into to

'expand into': Mở rộng sang một lĩnh vực, thị trường mới. Ví dụ: expand into Asia. 'expand to': Mở rộng đến một phạm vi, giới hạn nhất định. Ví dụ: expand to 50 stores.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + expand operations
  • rapidly rapidly expand operations
    (mở rộng hoạt động nhanh chóng)
  • globally globally expand operations
    (mở rộng hoạt động ra toàn cầu)
  • significantly significantly expand operations
    (mở rộng hoạt động một cách đáng kể)
  • aggressively aggressively expand operations
    (mở rộng hoạt động một cách mạnh mẽ/quyết liệt)
Verb + to expand operations
  • plan plan to expand operations
    (lên kế hoạch mở rộng hoạt động)
  • decide decide to expand operations
    (quyết định mở rộng hoạt động)
  • seek seek to expand operations
    (tìm cách mở rộng hoạt động)
expand operations + Prepositional Phrase
  • into new markets expand operations into new markets
    (mở rộng hoạt động vào các thị trường mới)
  • overseas expand operations overseas
    (mở rộng hoạt động ra nước ngoài)
  • in the region expand operations in the region
    (mở rộng hoạt động trong khu vực)

Idioms

  • strategically expand operations

    mở rộng hoạt động một cách chiến lược

    "The company decided to strategically expand operations into emerging Asian markets."

    (Công ty đã quyết định mở rộng hoạt động một cách chiến lược vào các thị trường châu Á mới nổi.)

  • expand operations beyond national borders

    mở rộng hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia

    "Many tech startups aim to expand operations beyond national borders from day one."

    (Nhiều startup công nghệ đặt mục tiêu mở rộng hoạt động ra ngoài biên giới quốc gia ngay từ ngày đầu tiên.)

  • expand operations to meet demand

    mở rộng hoạt động để đáp ứng nhu cầu

    "Due to increased customer orders, the factory had to expand operations to meet demand."

    (Do số lượng đơn đặt hàng của khách hàng tăng lên, nhà máy đã phải mở rộng hoạt động để đáp ứng nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expand operations

Động từ
Lật mặt

Mở rộng về kích thước, phạm vi, mức độ hoặc số lượng.

"The company plans to expand its operations into new markets next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand operations".

Tầm quan trọng của sự Tăng trưởng Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc 'expand operations' (mở rộng hoạt động) thường được xem là một dấu hiệu của sự thành công và phát triển. Các công ty luôn tìm cách mở rộng thị phần, tăng doanh thu và lợi nhuận, thường thông qua việc thâm nhập thị trường mới, ra mắt sản phẩm mới, hoặc tăng cường năng lực sản xuất. Điều này phản ánh tư duy tăng trưởng liên tục trong chủ nghĩa tư bản hiện đại.

Thế giới Phẳng và Cơ hội Toàn cầu

Với sự phát triển của công nghệ và internet, khái niệm 'thế giới phẳng' đã thúc đẩy các doanh nghiệp 'expand operations' (mở rộng hoạt động) ra toàn cầu dễ dàng hơn bao giờ hết. Các công ty có thể tiếp cận khách hàng và nguồn lực từ mọi nơi trên thế giới, nhưng cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt và các thách thức về văn hóa, pháp lý khi hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau.