expediting measures
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions taken to speed up a process or activity.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để tăng tốc một quy trình hoặc hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented expediting measures to meet the deadline."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp đẩy nhanh để đáp ứng thời hạn."
-
"Expediting measures were necessary to resolve the production bottleneck."
"Các biện pháp đẩy nhanh là cần thiết để giải quyết tắc nghẽn sản xuất."
-
"The government is taking expediting measures to approve the new infrastructure project."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp đẩy nhanh để phê duyệt dự án cơ sở hạ tầng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expedite | Thúc đẩy, đẩy nhanh |
| Noun | expediter | Người hoặc vật thúc đẩy một quá trình |
| Noun | expedition | Chuyến thám hiểm; sự nhanh chóng, khẩn trương |
| Adjective | expeditious | Nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả |
| Adverb | expeditiously | Một cách nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả |
| Noun | measure | Biện pháp, sự đo lường, đơn vị đo |
| Verb | measure | Đo lường, định lượng |
| Noun | measurement | Sự đo lường, số đo, kích thước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, sản xuất hoặc logistics để chỉ các hành động nhằm rút ngắn thời gian hoàn thành công việc. 'Expediting measures' nhấn mạnh sự chủ động trong việc thúc đẩy tiến độ. Nó khác với việc 'speeding up' đơn thuần vì nó bao hàm việc xem xét các yếu tố cản trở và thực hiện các điều chỉnh để vượt qua chúng. Ví dụ, nó có thể bao gồm việc tăng nguồn lực, loại bỏ các bước không cần thiết, hoặc giải quyết các nút thắt cổ chai.
Prepositions
* **in:** 'Expediting measures in project management' (các biện pháp đẩy nhanh trong quản lý dự án). Chỉ lĩnh vực áp dụng các biện pháp.
* **for:** 'Expediting measures for the delivery of goods' (các biện pháp đẩy nhanh việc giao hàng). Chỉ mục đích sử dụng các biện pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urgent urgent expediting measures (các biện pháp thúc đẩy khẩn cấp)
-
effective effective expediting measures (các biện pháp thúc đẩy hiệu quả)
-
strict strict expediting measures (các biện pháp thúc đẩy nghiêm ngặt)
-
special special expediting measures (các biện pháp thúc đẩy đặc biệt)
-
implement implement expediting measures (thực hiện các biện pháp thúc đẩy)
-
take take expediting measures (áp dụng/thực hiện các biện pháp thúc đẩy)
-
introduce introduce expediting measures (giới thiệu/ban hành các biện pháp thúc đẩy)
-
put in place put in place expediting measures (thiết lập các biện pháp thúc đẩy)
-
resort to resort to expediting measures (phải dùng đến các biện pháp thúc đẩy)
Idioms
-
take expediting measures
Thực hiện/áp dụng các biện pháp thúc đẩy
"The government decided to take expediting measures to speed up economic recovery."
(Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp thúc đẩy để đẩy nhanh phục hồi kinh tế.)
-
put in place expediting measures
Thiết lập các biện pháp thúc đẩy
"The manager put in place expediting measures to ensure the project meets its deadline."
(Người quản lý đã thiết lập các biện pháp thúc đẩy để đảm bảo dự án đúng hạn.)
-
call for expediting measures
Kêu gọi/yêu cầu các biện pháp thúc đẩy
"The public called for expediting measures to resolve the traffic congestion."
(Công chúng kêu gọi các biện pháp thúc đẩy để giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expediting measures
noun phraseCác biện pháp được thực hiện để tăng tốc một quy trình hoặc hoạt động.
"The company implemented expediting measures to meet the deadline."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will expedite the delivery process by implementing new software. |
Họ sẽ đẩy nhanh quá trình giao hàng bằng cách triển khai phần mềm mới. |
| Phủ định | We cannot expedite the shipment because it contains hazardous materials. |
Chúng tôi không thể đẩy nhanh lô hàng vì nó chứa vật liệu nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Will he expedite the approval of my application? |
Anh ấy sẽ đẩy nhanh việc phê duyệt đơn đăng ký của tôi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expediting measures".
