(Top Banner Ad)
expediting measures
C1
noun phrase C1 Quản lý, Kinh doanh

expediting measures

UK: /ˈekspɪˌdaɪtɪŋ ˈmeʒəz/ • US: /ˈekspəˌdaɪtɪŋ ˈmeʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các biện pháp đẩy nhanh các biện pháp xúc tiến các biện pháp tăng tốc các biện pháp thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to speed up a process or activity.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để tăng tốc một quy trình hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented expediting measures to meet the deadline."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp đẩy nhanh để đáp ứng thời hạn."

  • "Expediting measures were necessary to resolve the production bottleneck."

    "Các biện pháp đẩy nhanh là cần thiết để giải quyết tắc nghẽn sản xuất."

  • "The government is taking expediting measures to approve the new infrastructure project."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp đẩy nhanh để phê duyệt dự án cơ sở hạ tầng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite Thúc đẩy, đẩy nhanh
Noun expediter Người hoặc vật thúc đẩy một quá trình
Noun expedition Chuyến thám hiểm; sự nhanh chóng, khẩn trương
Adjective expeditious Nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả
Adverb expeditiously Một cách nhanh chóng, khẩn trương, hiệu quả
Noun measure Biện pháp, sự đo lường, đơn vị đo
Verb measure Đo lường, định lượng
Noun measurement Sự đo lường, số đo, kích thước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Old French
expédier
English
expedite

Nguồn gốc của 'Expedite' và 'Measures'

Từ 'expedite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expedire', nghĩa đen là 'giải phóng đôi chân' (ex- 'ra khỏi' + ped- 'chân'), ngụ ý làm cho mọi thứ dễ dàng hơn và nhanh hơn. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'expédier'. Từ 'measures' (các biện pháp) đến từ tiếng Latin 'mensura' (sự đo lường, biện pháp). Khi kết hợp 'expediting' (thúc đẩy) với 'measures' (các biện pháp), chúng ta có ý nghĩa là 'các hành động hoặc phương pháp được thực hiện để đẩy nhanh hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách hiệu quả hơn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, sản xuất hoặc logistics để chỉ các hành động nhằm rút ngắn thời gian hoàn thành công việc. 'Expediting measures' nhấn mạnh sự chủ động trong việc thúc đẩy tiến độ. Nó khác với việc 'speeding up' đơn thuần vì nó bao hàm việc xem xét các yếu tố cản trở và thực hiện các điều chỉnh để vượt qua chúng. Ví dụ, nó có thể bao gồm việc tăng nguồn lực, loại bỏ các bước không cần thiết, hoặc giải quyết các nút thắt cổ chai.

Prepositions

in for

* **in:** 'Expediting measures in project management' (các biện pháp đẩy nhanh trong quản lý dự án). Chỉ lĩnh vực áp dụng các biện pháp.
* **for:** 'Expediting measures for the delivery of goods' (các biện pháp đẩy nhanh việc giao hàng). Chỉ mục đích sử dụng các biện pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expediting measures
  • urgent urgent expediting measures
    (các biện pháp thúc đẩy khẩn cấp)
  • effective effective expediting measures
    (các biện pháp thúc đẩy hiệu quả)
  • strict strict expediting measures
    (các biện pháp thúc đẩy nghiêm ngặt)
  • special special expediting measures
    (các biện pháp thúc đẩy đặc biệt)
Verb + expediting measures
  • implement implement expediting measures
    (thực hiện các biện pháp thúc đẩy)
  • take take expediting measures
    (áp dụng/thực hiện các biện pháp thúc đẩy)
  • introduce introduce expediting measures
    (giới thiệu/ban hành các biện pháp thúc đẩy)
  • put in place put in place expediting measures
    (thiết lập các biện pháp thúc đẩy)
  • resort to resort to expediting measures
    (phải dùng đến các biện pháp thúc đẩy)

Idioms

  • take expediting measures

    Thực hiện/áp dụng các biện pháp thúc đẩy

    "The government decided to take expediting measures to speed up economic recovery."

    (Chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp thúc đẩy để đẩy nhanh phục hồi kinh tế.)

  • put in place expediting measures

    Thiết lập các biện pháp thúc đẩy

    "The manager put in place expediting measures to ensure the project meets its deadline."

    (Người quản lý đã thiết lập các biện pháp thúc đẩy để đảm bảo dự án đúng hạn.)

  • call for expediting measures

    Kêu gọi/yêu cầu các biện pháp thúc đẩy

    "The public called for expediting measures to resolve the traffic congestion."

    (Công chúng kêu gọi các biện pháp thúc đẩy để giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expediting measures

noun phrase
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để tăng tốc một quy trình hoặc hoạt động.

"The company implemented expediting measures to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will expedite the delivery process by implementing new software.
Họ sẽ đẩy nhanh quá trình giao hàng bằng cách triển khai phần mềm mới.
Phủ định
We cannot expedite the shipment because it contains hazardous materials.
Chúng tôi không thể đẩy nhanh lô hàng vì nó chứa vật liệu nguy hiểm.
Nghi vấn
Will he expedite the approval of my application?
Anh ấy sẽ đẩy nhanh việc phê duyệt đơn đăng ký của tôi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expediting measures".

Văn hóa coi trọng tốc độ và hiệu quả

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, thời gian thường được coi là tiền bạc ('time is money'), và hiệu quả được đánh giá rất cao. Cụm từ 'expediting measures' phản ánh mong muốn giảm thiểu sự chậm trễ và tối ưu hóa quy trình, đặc biệt trong kinh doanh, chính phủ và quản lý dự án. Việc hành động nhanh chóng và quyết đoán để đạt được mục tiêu là một giá trị cốt lõi.

Chống lại 'bệnh quan liêu' (red tape)

'Expediting measures' thường được áp dụng để cắt giảm 'red tape' – thuật ngữ chỉ sự quan liêu, thủ tục rườm rà và các quy định phức tạp không cần thiết làm chậm trễ các quy trình. Khái niệm này rất nổi bật trong các xã hội muốn tinh giản thủ tục hành chính, giảm gánh nặng giấy tờ và cải thiện việc cung cấp dịch vụ công hoặc tư nhân.