(Top Banner Ad)
hastening procedures
B2
Verb (participle) B2 Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

hastening procedures

UK: /ˈheɪsənɪŋ prəˈsiːdʒəz/ • US: /ˈheɪsənɪŋ prəˈsiːdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

các thủ tục được đẩy nhanh việc đẩy nhanh các thủ tục quy trình được rút ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speeding up; accelerating.

Vietnamese Meaning

Đẩy nhanh; làm nhanh hơn; tăng tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is hastening procedures to meet the deadline."

    "Công ty đang đẩy nhanh các thủ tục để kịp thời hạn."

  • "The government is hastening procedures to approve the new project."

    "Chính phủ đang đẩy nhanh các thủ tục để phê duyệt dự án mới."

  • "We are hastening procedures to ensure a timely response."

    "Chúng tôi đang tăng tốc các thủ tục để đảm bảo phản hồi kịp thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hasten đẩy nhanh, giục giã
Noun haste sự vội vàng, sự gấp rút
Adjective hasty vội vàng, hấp tấp
Adverb hastily một cách vội vàng, hấp tấp
Noun procedure thủ tục, quy trình
Adjective procedural thuộc về thủ tục/quy trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Hành chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haifstiz
Latin
procedere
Old French
haste
Old French
procedure
Middle English
haste
Middle English
procedure
English
hasten
English
procedure

Nguồn gốc 'Hasten'

Từ 'hasten' (đẩy nhanh, giục giã) phát triển từ danh từ 'haste' trong tiếng Anh. 'Haste' có nguồn gốc từ 'haste' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'vội vàng, tốc độ'), mà xa hơn nữa có thể truy về gốc Germanic '*haifstiz' (nghĩa là 'xung đột, sự cấp bách'). Điều này ngụ ý rằng sự vội vã ban đầu thường gắn liền với tình huống khẩn cấp hoặc áp lực.

Nguồn gốc 'Procedure'

Từ 'procedure' (thủ tục, quy trình) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'procedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua 'procedure' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'cách thức thực hiện' hoặc 'chuỗi các bước'. Từ đó, nó mô tả một phương pháp hoặc một chuỗi hành động được tiêu chuẩn hóa để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Ở đây, 'hastening' là dạng V-ing (present participle) của động từ 'hasten', được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho 'procedures'. Nó nhấn mạnh tính chất 'đang diễn ra' của hành động làm nhanh hơn.
'Procedures' thường đề cập đến một chuỗi các bước hoặc quy trình được thiết lập để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Nó có tính chất chính thức và được chuẩn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hastening procedures
  • implement implement hastening procedures
    (thực hiện/áp dụng các thủ tục đẩy nhanh)
  • initiate initiate hastening procedures
    (khởi xướng các thủ tục đẩy nhanh)
  • recommend recommend hastening procedures
    (đề xuất các thủ tục đẩy nhanh)
Adjective + hastening procedures
  • necessary necessary hastening procedures
    (các thủ tục đẩy nhanh cần thiết)
  • effective effective hastening procedures
    (các thủ tục đẩy nhanh hiệu quả)
  • urgent urgent hastening procedures
    (các thủ tục đẩy nhanh khẩn cấp)
Noun phrase involving hastening procedures
  • the need for the need for hastening procedures
    (nhu cầu về các thủ tục đẩy nhanh)
  • the implementation of the implementation of hastening procedures
    (việc thực hiện/áp dụng các thủ tục đẩy nhanh)

Idioms

  • put in place hastening procedures

    thiết lập/áp dụng các thủ tục đẩy nhanh

    "The government decided to put in place hastening procedures to speed up visa applications."

    (Chính phủ đã quyết định thiết lập các thủ tục đẩy nhanh để tăng tốc quá trình xin thị thực.)

  • implementing hastening procedures to meet deadlines

    áp dụng các thủ tục đẩy nhanh để kịp thời hạn

    "They are implementing hastening procedures to meet deadlines for the critical project."

    (Họ đang áp dụng các thủ tục đẩy nhanh để kịp thời hạn cho dự án quan trọng.)

  • streamlining processes through hastening procedures

    tinh gọn quy trình thông qua các thủ tục đẩy nhanh

    "The company is focused on streamlining processes through hastening procedures to boost efficiency."

    (Công ty đang tập trung vào việc tinh gọn quy trình thông qua các thủ tục đẩy nhanh để tăng cường hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hastening procedures

Verb (participle)
Lật mặt

Đẩy nhanh; làm nhanh hơn; tăng tốc.

"The company is hastening procedures to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hastening procedures".

Văn hóa hiệu quả và tốc độ phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và hành chính, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào hiệu quả và tốc độ. Khái niệm 'time is money' (thời gian là tiền bạc) phản ánh giá trị cao của việc hoàn thành công việc nhanh chóng. Do đó, việc tìm kiếm 'hastening procedures' (các thủ tục đẩy nhanh) là một nỗ lực chung để tối ưu hóa, giảm thiểu sự chậm trễ và tăng năng suất.

Chống lại 'Red Tape' (Quan liêu)

'Red tape' (dây đỏ) là một thành ngữ tiếng Anh dùng để chỉ các quy định hoặc thủ tục hành chính quá mức, phức tạp và cứng nhắc, thường gây ra sự chậm trễ. Việc kêu gọi 'hastening procedures' thường xuất phát từ mong muốn cắt giảm hoặc vượt qua 'red tape' này, nhằm giải quyết các vấn đề quan liêu và thúc đẩy tiến độ công việc hoặc dự án, dù là trong chính phủ, doanh nghiệp hay hệ thống pháp luật.