(Top Banner Ad)
expeditious decision-making
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

expeditious decision-making

UK: /ˌekspəˈdɪʃəs/ • US: /ˌekspəˈdɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

ra quyết định nhanh chóng quyết định nhanh gọn xử lý quyết đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done with speed and efficiency.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện với tốc độ và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs expeditious handling of customer complaints."

    "Công ty cần xử lý nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng."

  • "Expeditious decision-making saved the company from bankruptcy."

    "Việc ra quyết định nhanh chóng đã cứu công ty khỏi phá sản."

  • "The project requires expeditious decision-making at all levels."

    "Dự án yêu cầu việc ra quyết định nhanh chóng ở mọi cấp độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expedite
Noun expediency
Adverb expeditiously
Verb decide
Adjective decisive
Noun decision-maker
Noun indecision

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expedire
Old French
expedieux
English
expeditious
Latin
decidere
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của sự 'nhanh chóng' và 'quyết định'

Từ 'expeditious' xuất phát từ động từ Latin 'expedire' có nghĩa là 'giải phóng đôi chân' hoặc 'chuẩn bị sẵn sàng', ngụ ý sự nhanh nhẹn không vướng bận. Từ 'decision' cũng có gốc Latin từ 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'xác định', thể hiện hành động kết thúc một sự lưỡng lự. Cả hai từ kết hợp tạo nên ý nghĩa của việc đưa ra các quyết định một cách nhanh gọn, dứt khoát.

Usage Note

Expeditious nhấn mạnh vào tốc độ thực hiện công việc một cách nhanh chóng mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'quick' hoặc 'fast' chỉ đơn thuần diễn tả tốc độ, 'expeditious' bao hàm ý nghĩa về sự khéo léo và có tổ chức trong quá trình thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + expeditious decision-making
  • require require expeditious decision-making
    (yêu cầu việc ra quyết định nhanh chóng)
  • facilitate facilitate expeditious decision-making
    (tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóng)
  • promote promote expeditious decision-making
    (thúc đẩy việc ra quyết định nhanh chóng)
Adjective/Noun + expeditious decision-making
  • critical for critical for expeditious decision-making
    (cực kỳ quan trọng cho việc ra quyết định nhanh chóng)
  • the need for the need for expeditious decision-making
    (nhu cầu về việc ra quyết định nhanh chóng)
  • effective effective expeditious decision-making
    (việc ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)

Idioms

  • The imperative for expeditious decision-making

    Yêu cầu cấp bách/mệnh lệnh phải ra quyết định nhanh chóng

    "In a crisis, the imperative for expeditious decision-making becomes paramount."

    (Trong khủng hoảng, yêu cầu cấp bách phải ra quyết định nhanh chóng trở nên tối quan trọng.)

  • A culture of expeditious decision-making

    Văn hóa ra quyết định nhanh chóng

    "The startup fostered a culture of expeditious decision-making to adapt quickly to market changes."

    (Công ty khởi nghiệp đã nuôi dưỡng văn hóa ra quyết định nhanh chóng để thích nghi nhanh với những thay đổi của thị trường.)

  • To streamline for expeditious decision-making

    Tinh giản để ra quyết định nhanh chóng

    "We need to streamline our processes for expeditious decision-making."

    (Chúng ta cần tinh giản các quy trình để việc ra quyết định được nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expeditious decision-making

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện với tốc độ và hiệu quả.

"The company needs expeditious handling of customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making expeditious decisions is crucial for effective crisis management.
Việc đưa ra các quyết định nhanh chóng là rất quan trọng để quản lý khủng hoảng hiệu quả.
Phủ định
Not making expeditious decisions can lead to missed opportunities.
Việc không đưa ra các quyết định nhanh chóng có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội.
Nghi vấn
Is expeditiously deciding project priorities essential for meeting deadlines?
Có phải việc quyết định một cách nhanh chóng các ưu tiên của dự án là điều cần thiết để đáp ứng thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager used to make expeditious decisions when faced with urgent issues, but now he takes more time.
Người quản lý đã từng đưa ra các quyết định nhanh chóng khi đối mặt với các vấn đề khẩn cấp, nhưng giờ đây anh ấy mất nhiều thời gian hơn.
Phủ định
She didn't use to handle problems expeditiously, which often led to delays.
Cô ấy đã không từng giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng, điều này thường dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Did the team use to respond expeditiously to customer complaints?
Đội ngũ đã từng phản hồi một cách nhanh chóng đối với các khiếu nại của khách hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expeditious decision-making".

Giá trị của tốc độ trong kinh doanh phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, việc ra quyết định nhanh chóng thường được đánh giá cao. Nó được xem là dấu hiệu của sự hiệu quả, năng động và khả năng nắm bắt cơ hội, trái ngược với sự chậm trễ có thể dẫn đến bỏ lỡ lợi thế cạnh tranh.

Lãnh đạo quyết đoán và phản ứng nhanh

Khả năng đưa ra các quyết định nhanh chóng và hiệu quả thường là một phẩm chất được coi trọng ở các nhà lãnh đạo trong văn hóa phương Tây. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc thị trường biến động nhanh, một người lãnh đạo quyết đoán có thể dẫn dắt đội nhóm vượt qua thử thách, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể.