expeditious decision-making
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Done with speed and efficiency.
Vietnamese Meaning
Được thực hiện với tốc độ và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs expeditious handling of customer complaints."
"Công ty cần xử lý nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng."
-
"Expeditious decision-making saved the company from bankruptcy."
"Việc ra quyết định nhanh chóng đã cứu công ty khỏi phá sản."
-
"The project requires expeditious decision-making at all levels."
"Dự án yêu cầu việc ra quyết định nhanh chóng ở mọi cấp độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expedite | |
| Noun | expediency | |
| Adverb | expeditiously | |
| Verb | decide | |
| Adjective | decisive | |
| Noun | decision-maker | |
| Noun | indecision |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Expeditious nhấn mạnh vào tốc độ thực hiện công việc một cách nhanh chóng mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'quick' hoặc 'fast' chỉ đơn thuần diễn tả tốc độ, 'expeditious' bao hàm ý nghĩa về sự khéo léo và có tổ chức trong quá trình thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require expeditious decision-making (yêu cầu việc ra quyết định nhanh chóng)
-
facilitate facilitate expeditious decision-making (tạo điều kiện cho việc ra quyết định nhanh chóng)
-
promote promote expeditious decision-making (thúc đẩy việc ra quyết định nhanh chóng)
-
critical for critical for expeditious decision-making (cực kỳ quan trọng cho việc ra quyết định nhanh chóng)
-
the need for the need for expeditious decision-making (nhu cầu về việc ra quyết định nhanh chóng)
-
effective effective expeditious decision-making (việc ra quyết định nhanh chóng hiệu quả)
Idioms
-
The imperative for expeditious decision-making
Yêu cầu cấp bách/mệnh lệnh phải ra quyết định nhanh chóng
"In a crisis, the imperative for expeditious decision-making becomes paramount."
(Trong khủng hoảng, yêu cầu cấp bách phải ra quyết định nhanh chóng trở nên tối quan trọng.)
-
A culture of expeditious decision-making
Văn hóa ra quyết định nhanh chóng
"The startup fostered a culture of expeditious decision-making to adapt quickly to market changes."
(Công ty khởi nghiệp đã nuôi dưỡng văn hóa ra quyết định nhanh chóng để thích nghi nhanh với những thay đổi của thị trường.)
-
To streamline for expeditious decision-making
Tinh giản để ra quyết định nhanh chóng
"We need to streamline our processes for expeditious decision-making."
(Chúng ta cần tinh giản các quy trình để việc ra quyết định được nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expeditious decision-making
Tính từĐược thực hiện với tốc độ và hiệu quả.
"The company needs expeditious handling of customer complaints."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Making expeditious decisions is crucial for effective crisis management. |
Việc đưa ra các quyết định nhanh chóng là rất quan trọng để quản lý khủng hoảng hiệu quả. |
| Phủ định | Not making expeditious decisions can lead to missed opportunities. |
Việc không đưa ra các quyết định nhanh chóng có thể dẫn đến bỏ lỡ các cơ hội. |
| Nghi vấn | Is expeditiously deciding project priorities essential for meeting deadlines? |
Có phải việc quyết định một cách nhanh chóng các ưu tiên của dự án là điều cần thiết để đáp ứng thời hạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager used to make expeditious decisions when faced with urgent issues, but now he takes more time. |
Người quản lý đã từng đưa ra các quyết định nhanh chóng khi đối mặt với các vấn đề khẩn cấp, nhưng giờ đây anh ấy mất nhiều thời gian hơn. |
| Phủ định | She didn't use to handle problems expeditiously, which often led to delays. |
Cô ấy đã không từng giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng, điều này thường dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Did the team use to respond expeditiously to customer complaints? |
Đội ngũ đã từng phản hồi một cách nhanh chóng đối với các khiếu nại của khách hàng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expeditious decision-making".
