expense increase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rise or growth in the amount of money spent on something.
Vietnamese Meaning
Sự tăng lên về số tiền chi cho một việc gì đó; sự gia tăng chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The expense increase in utilities was due to the unusually cold winter."
"Sự gia tăng chi phí tiện ích là do mùa đông lạnh bất thường."
-
"The company announced a significant expense increase in its research and development department."
"Công ty đã công bố sự gia tăng đáng kể chi phí trong bộ phận nghiên cứu và phát triển của mình."
-
"To offset the expense increase, the department is looking for areas to cut costs."
"Để bù đắp sự gia tăng chi phí, bộ phận đang tìm kiếm các lĩnh vực để cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expense | Chi phí, khoản chi tiêu |
| Verb | expend | Chi tiêu, sử dụng (thời gian, năng lượng, tiền bạc) |
| Adjective | expensive | Đắt đỏ, tốn kém |
| Adverb | expensively | Một cách đắt đỏ, tốn kém |
| Noun | increase | Sự gia tăng, mức tăng |
| Verb | increase | Tăng lên, làm tăng lên |
| Adjective | increasing | Đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | Ngày càng (tăng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý chi tiêu. Nó đề cập đến việc chi phí cho một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động hoặc dự án cụ thể tăng lên so với trước đây. Có thể dùng để mô tả một sự gia tăng chung chung hoặc một sự gia tăng cụ thể được đo lường bằng một con số hoặc tỷ lệ phần trăm. Cần phân biệt với 'cost increase', mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhưng 'expense' thường ám chỉ các chi phí hoạt động, quản lý.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường theo sau bởi lĩnh vực hoặc hạng mục chi phí tăng (e.g., 'an expense increase in marketing'). Khi dùng 'of', nó thường theo sau bởi số lượng hoặc tỷ lệ gia tăng (e.g., 'an expense increase of 10%').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant a significant expense increase (một sự tăng chi phí đáng kể)
-
sharp a sharp expense increase (một sự tăng chi phí đột ngột, mạnh mẽ)
-
unavoidable an unavoidable expense increase (một sự tăng chi phí không thể tránh khỏi)
-
unexpected an unexpected expense increase (một sự tăng chi phí bất ngờ)
-
experience to experience an expense increase (trải qua/gặp phải một sự tăng chi phí)
-
face to face an expense increase (đối mặt với một sự tăng chi phí)
-
cope with to cope with an expense increase (đối phó với một sự tăng chi phí)
-
mitigate to mitigate an expense increase (giảm nhẹ/làm bớt đi sự tăng chi phí)
-
drives an expense increase drives up costs (sự tăng chi phí đẩy giá thành lên)
-
affects an expense increase affects profitability (sự tăng chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận)
-
due to due to an expense increase (do/vì sự tăng chi phí)
-
respond to to respond to an expense increase (phản ứng với một sự tăng chi phí)
Idioms
-
pass on an expense increase
chuyển gánh nặng tăng chi phí sang (khách hàng/người tiêu dùng)
"Many companies are forced to pass on an expense increase to their customers."
(Nhiều công ty buộc phải chuyển gánh nặng tăng chi phí sang cho khách hàng của họ.)
-
absorb an expense increase
chịu đựng/gánh chịu sự tăng chi phí (mà không chuyển sang người khác)
"Small businesses often struggle to absorb an expense increase without raising prices."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc gánh chịu sự tăng chi phí mà không tăng giá.)
-
a runaway expense increase
một sự tăng chi phí ngoài tầm kiểm soát
"The government is trying to curb a runaway expense increase in public services."
(Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự tăng chi phí ngoài tầm kiểm soát trong các dịch vụ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expense increase
Danh từSự tăng lên về số tiền chi cho một việc gì đó; sự gia tăng chi phí.
"The expense increase in utilities was due to the unusually cold winter."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering expense increase is crucial for effective budget planning. |
Cân nhắc việc tăng chi phí là rất quan trọng để lập kế hoạch ngân sách hiệu quả. |
| Phủ định | Avoiding expense increase is not always possible in a volatile market. |
Tránh việc tăng chi phí không phải lúc nào cũng khả thi trong một thị trường biến động. |
| Nghi vấn | Is predicting expense increase essential for maintaining profitability? |
Dự đoán việc tăng chi phí có cần thiết để duy trì lợi nhuận không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must accept the expense increase to maintain its quality. |
Công ty phải chấp nhận việc tăng chi phí để duy trì chất lượng của mình. |
| Phủ định | The project shouldn't face an expense increase if we manage resources carefully. |
Dự án không nên đối mặt với việc tăng chi phí nếu chúng ta quản lý tài nguyên một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Could the expense increase be avoided by renegotiating contracts? |
Liệu có thể tránh việc tăng chi phí bằng cách đàm phán lại các hợp đồng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The expense increase significantly impacted our profit margin last quarter. |
Việc tăng chi phí đã ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận của chúng tôi vào quý trước. |
| Phủ định | The company didn't announce any expense increase at the annual meeting. |
Công ty đã không thông báo bất kỳ sự gia tăng chi phí nào tại cuộc họp thường niên. |
| Nghi vấn | Did the expense increase affect the price of the product? |
Việc tăng chi phí có ảnh hưởng đến giá của sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense increase".
