(Top Banner Ad)
expense increase
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense increase

UK: /ɪkˈspɛns ˈɪnˌkriːs/ • US: /ɪkˈspɛns ˈɪnˌkris/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng chi phí sự gia tăng chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise or growth in the amount of money spent on something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng lên về số tiền chi cho một việc gì đó; sự gia tăng chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The expense increase in utilities was due to the unusually cold winter."

    "Sự gia tăng chi phí tiện ích là do mùa đông lạnh bất thường."

  • "The company announced a significant expense increase in its research and development department."

    "Công ty đã công bố sự gia tăng đáng kể chi phí trong bộ phận nghiên cứu và phát triển của mình."

  • "To offset the expense increase, the department is looking for areas to cut costs."

    "Để bù đắp sự gia tăng chi phí, bộ phận đang tìm kiếm các lĩnh vực để cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense Chi phí, khoản chi tiêu
Verb expend Chi tiêu, sử dụng (thời gian, năng lượng, tiền bạc)
Adjective expensive Đắt đỏ, tốn kém
Adverb expensively Một cách đắt đỏ, tốn kém
Noun increase Sự gia tăng, mức tăng
Verb increase Tăng lên, làm tăng lên
Adjective increasing Đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly Ngày càng (tăng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Latin
expensa
Old French
espense
Middle English
expense
Modern English
expense
Latin
increscere
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
increase

Nguồn gốc 'expense'

Từ 'expense' (chi phí) có gốc từ tiếng Latin 'expendere', nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả ra'. Thuở xưa, tiền thường được cân thay vì đếm. Do đó, 'expense' mang ý nghĩa là số tiền được 'cân đong đo đếm' để chi tiêu.

Nguồn gốc 'increase'

Từ 'increase' (tăng lên) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển vào trong' hoặc 'lớn lên'. Nó mô tả sự phát triển về kích thước, số lượng hoặc cường độ một cách tự nhiên. Khi kết hợp với 'expense', nó chỉ sự gia tăng về chi phí.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'expense increase' (tăng chi phí) là một sự kết hợp phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một tình trạng kinh tế cụ thể: khi số tiền cần chi trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ trở nên cao hơn. Đây không phải là một thành ngữ cổ mà là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, phản ánh sự thay đổi trong nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc quản lý chi tiêu. Nó đề cập đến việc chi phí cho một sản phẩm, dịch vụ, hoạt động hoặc dự án cụ thể tăng lên so với trước đây. Có thể dùng để mô tả một sự gia tăng chung chung hoặc một sự gia tăng cụ thể được đo lường bằng một con số hoặc tỷ lệ phần trăm. Cần phân biệt với 'cost increase', mặc dù chúng có nghĩa tương tự nhưng 'expense' thường ám chỉ các chi phí hoạt động, quản lý.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường theo sau bởi lĩnh vực hoặc hạng mục chi phí tăng (e.g., 'an expense increase in marketing'). Khi dùng 'of', nó thường theo sau bởi số lượng hoặc tỷ lệ gia tăng (e.g., 'an expense increase of 10%').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense increase
  • significant a significant expense increase
    (một sự tăng chi phí đáng kể)
  • sharp a sharp expense increase
    (một sự tăng chi phí đột ngột, mạnh mẽ)
  • unavoidable an unavoidable expense increase
    (một sự tăng chi phí không thể tránh khỏi)
  • unexpected an unexpected expense increase
    (một sự tăng chi phí bất ngờ)
Verb + expense increase
  • experience to experience an expense increase
    (trải qua/gặp phải một sự tăng chi phí)
  • face to face an expense increase
    (đối mặt với một sự tăng chi phí)
  • cope with to cope with an expense increase
    (đối phó với một sự tăng chi phí)
  • mitigate to mitigate an expense increase
    (giảm nhẹ/làm bớt đi sự tăng chi phí)
Expense increase + Verb
  • drives an expense increase drives up costs
    (sự tăng chi phí đẩy giá thành lên)
  • affects an expense increase affects profitability
    (sự tăng chi phí ảnh hưởng đến lợi nhuận)
Prepositional Phrase + expense increase
  • due to due to an expense increase
    (do/vì sự tăng chi phí)
  • respond to to respond to an expense increase
    (phản ứng với một sự tăng chi phí)

Idioms

  • pass on an expense increase

    chuyển gánh nặng tăng chi phí sang (khách hàng/người tiêu dùng)

    "Many companies are forced to pass on an expense increase to their customers."

    (Nhiều công ty buộc phải chuyển gánh nặng tăng chi phí sang cho khách hàng của họ.)

  • absorb an expense increase

    chịu đựng/gánh chịu sự tăng chi phí (mà không chuyển sang người khác)

    "Small businesses often struggle to absorb an expense increase without raising prices."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp khó khăn trong việc gánh chịu sự tăng chi phí mà không tăng giá.)

  • a runaway expense increase

    một sự tăng chi phí ngoài tầm kiểm soát

    "The government is trying to curb a runaway expense increase in public services."

    (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế sự tăng chi phí ngoài tầm kiểm soát trong các dịch vụ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense increase

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng lên về số tiền chi cho một việc gì đó; sự gia tăng chi phí.

"The expense increase in utilities was due to the unusually cold winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering expense increase is crucial for effective budget planning.
Cân nhắc việc tăng chi phí là rất quan trọng để lập kế hoạch ngân sách hiệu quả.
Phủ định
Avoiding expense increase is not always possible in a volatile market.
Tránh việc tăng chi phí không phải lúc nào cũng khả thi trong một thị trường biến động.
Nghi vấn
Is predicting expense increase essential for maintaining profitability?
Dự đoán việc tăng chi phí có cần thiết để duy trì lợi nhuận không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must accept the expense increase to maintain its quality.
Công ty phải chấp nhận việc tăng chi phí để duy trì chất lượng của mình.
Phủ định
The project shouldn't face an expense increase if we manage resources carefully.
Dự án không nên đối mặt với việc tăng chi phí nếu chúng ta quản lý tài nguyên một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Could the expense increase be avoided by renegotiating contracts?
Liệu có thể tránh việc tăng chi phí bằng cách đàm phán lại các hợp đồng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The expense increase significantly impacted our profit margin last quarter.
Việc tăng chi phí đã ảnh hưởng đáng kể đến tỷ suất lợi nhuận của chúng tôi vào quý trước.
Phủ định
The company didn't announce any expense increase at the annual meeting.
Công ty đã không thông báo bất kỳ sự gia tăng chi phí nào tại cuộc họp thường niên.
Nghi vấn
Did the expense increase affect the price of the product?
Việc tăng chi phí có ảnh hưởng đến giá của sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense increase".

Lạm phát và chi phí sinh hoạt

Sự 'tăng chi phí' là một khái niệm quen thuộc trong bối cảnh lạm phát. Khi lạm phát xảy ra, giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên, dẫn đến sự tăng chi phí sinh hoạt hàng ngày cho các gia đình. Điều này buộc mọi người phải điều chỉnh ngân sách hoặc tìm cách tăng thu nhập.

Ảnh hưởng đến doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp, sự tăng chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, vận chuyển) là một thách thức lớn. Các công ty thường phải đưa ra quyết định khó khăn: hoặc chấp nhận giảm lợi nhuận, hoặc tăng giá bán sản phẩm, từ đó ảnh hưởng đến người tiêu dùng.