(Top Banner Ad)
expense decrease
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense decrease

UK: /ɪkˈspɛns dɪˈkriːs/ • US: /ɪkˈspɛns dɪˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm chi phí việc cắt giảm chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the amount of money spent; a decline in costs.

Vietnamese Meaning

Sự giảm chi phí; sự sụt giảm trong các khoản chi tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported an expense decrease of 10% due to streamlining operations."

    "Công ty báo cáo mức giảm chi phí là 10% nhờ vào việc hợp lý hóa các hoạt động."

  • "The expense decrease helped improve the company's profitability."

    "Sự giảm chi phí đã giúp cải thiện khả năng sinh lời của công ty."

  • "We are implementing strategies to achieve further expense decreases next quarter."

    "Chúng tôi đang triển khai các chiến lược để đạt được sự giảm chi phí hơn nữa trong quý tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt tiền, tốn kém
Verb expend chi tiêu, tiêu tốn
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Verb decrease giảm, làm giảm
Noun decrease sự giảm, mức giảm
Adjective decreasing đang giảm dần
Adjective decreased đã giảm (về lượng hoặc mức độ)
Verb increase tăng, làm tăng (từ đối nghĩa)
Noun increase sự tăng, mức tăng (từ đối nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere (to weigh out, pay out)
Old French
espense (expenditure)
Middle English
expence
Latin
decrēscere (to grow smaller)
Old French
decreistre (to lessen)
Middle English
decreasen
Modern English
expense decrease (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Expense'

Từ 'expense' (chi phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra, chi trả'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'espense' (chi tiêu) và cuối cùng là tiếng Anh trung đại 'expence'. Từ này luôn gắn liền với ý nghĩa của việc 'bỏ tiền ra' để mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Decrease'

Từ 'decrease' (giảm xuống) bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrēscere', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'xuống, ra khỏi') và 'crēscere' (nghĩa là 'phát triển, tăng trưởng'). Do đó, 'decrēscere' mang ý nghĩa 'trở nên nhỏ hơn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'decreistre' trước khi trở thành 'decreasen' trong tiếng Anh trung đại.

Sự kết hợp 'Expense Decrease'

Cụm từ 'expense decrease' là sự kết hợp hiện đại của hai từ trên. Nó mô tả một cách trực tiếp hành động hoặc kết quả của việc làm cho 'chi phí' trở nên 'nhỏ hơn' hoặc 'giảm xuống'. Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh để chỉ việc cắt giảm chi tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán để mô tả việc cắt giảm hoặc giảm các khoản chi phí. Nó có thể đề cập đến việc giảm chi phí hoạt động, chi phí sản xuất, chi phí marketing hoặc bất kỳ loại chi phí nào khác.

Prepositions

in of

'in expense decrease': ám chỉ lĩnh vực mà chi phí giảm (ví dụ: a decrease *in* marketing expense). 'of expense decrease': liên quan đến việc tính toán hoặc đo lường mức độ giảm (ví dụ: a measure *of* expense decrease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense decrease
  • significant significant expense decrease
    (sự giảm chi phí đáng kể)
  • substantial substantial expense decrease
    (sự giảm chi phí đáng kể/lớn)
  • slight slight expense decrease
    (sự giảm chi phí nhẹ)
  • modest modest expense decrease
    (sự giảm chi phí khiêm tốn)
  • sharp sharp expense decrease
    (sự giảm chi phí mạnh/đột ngột)
  • drastic drastic expense decrease
    (sự giảm chi phí quyết liệt)
Verb + expense decrease
  • achieve achieve an expense decrease
    (đạt được sự giảm chi phí)
  • show show an expense decrease
    (cho thấy sự giảm chi phí)
  • lead to lead to an expense decrease
    (dẫn đến sự giảm chi phí)
  • result in result in an expense decrease
    (kết quả là sự giảm chi phí)
  • aim for aim for an expense decrease
    (hướng tới/nhắm tới việc giảm chi phí)
  • report report an expense decrease
    (báo cáo sự giảm chi phí)
  • implement implement an expense decrease
    (thực hiện việc giảm chi phí)
Expense decrease + Prepositional Phrase
  • in expense decrease in operating costs
    (giảm chi phí hoạt động)
  • for expense decrease for the quarter
    (giảm chi phí trong quý)

Idioms

  • to drive an expense decrease

    thúc đẩy/dẫn dắt một đợt giảm chi phí

    "The new CEO's priority is to drive an expense decrease across all departments."

    (Ưu tiên của CEO mới là thúc đẩy việc giảm chi phí trên tất cả các phòng ban.)

  • to target an expense decrease

    đặt mục tiêu giảm chi phí

    "We are targeting a 10% expense decrease by the end of the fiscal year."

    (Chúng tôi đang đặt mục tiêu giảm chi phí 10% vào cuối năm tài chính.)

  • a push for expense decrease

    một nỗ lực/sự thúc đẩy giảm chi phí

    "There's a strong push for expense decrease throughout the company due to market conditions."

    (Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho việc giảm chi phí trong toàn công ty do điều kiện thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense decrease

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm chi phí; sự sụt giảm trong các khoản chi tiêu.

"The company reported an expense decrease of 10% due to streamlining operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense decrease".

Tầm quan trọng trong quản lý tài chính

Việc giảm chi phí (expense decrease) là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân cũng như doanh nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa, sự tiết kiệm và khả năng quản lý chi tiêu hiệu quả được đánh giá cao, coi là dấu hiệu của sự khôn ngoan tài chính và trách nhiệm.

Chiến lược kinh doanh và hiệu quả hoạt động

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'expense decrease' thường là mục tiêu chính của các chiến lược cắt giảm chi phí (cost-cutting strategies) hoặc áp dụng quản lý tinh gọn (lean management). Các công ty tìm cách giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc năng suất để tăng lợi nhuận và duy trì tính cạnh tranh, đặc biệt trong thời kỳ kinh tế khó khăn.