(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ expense decrease
B2

expense decrease

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm chi phí việc cắt giảm chi phí
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Expense decrease'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự giảm chi phí; sự sụt giảm trong các khoản chi tiêu.

Definition (English Meaning)

A reduction in the amount of money spent; a decline in costs.

Ví dụ Thực tế với 'Expense decrease'

  • "The company reported an expense decrease of 10% due to streamlining operations."

    "Công ty báo cáo mức giảm chi phí là 10% nhờ vào việc hợp lý hóa các hoạt động."

  • "The expense decrease helped improve the company's profitability."

    "Sự giảm chi phí đã giúp cải thiện khả năng sinh lời của công ty."

  • "We are implementing strategies to achieve further expense decreases next quarter."

    "Chúng tôi đang triển khai các chiến lược để đạt được sự giảm chi phí hơn nữa trong quý tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Expense decrease'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: expense decrease
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

budget(ngân sách)
profit(lợi nhuận)
revenue(doanh thu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Expense decrease'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kế toán để mô tả việc cắt giảm hoặc giảm các khoản chi phí. Nó có thể đề cập đến việc giảm chi phí hoạt động, chi phí sản xuất, chi phí marketing hoặc bất kỳ loại chi phí nào khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in expense decrease': ám chỉ lĩnh vực mà chi phí giảm (ví dụ: a decrease *in* marketing expense). 'of expense decrease': liên quan đến việc tính toán hoặc đo lường mức độ giảm (ví dụ: a measure *of* expense decrease).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Expense decrease'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)