expense structure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which expenses are organized and categorized within a business or organization.
Vietnamese Meaning
Cách thức chi phí được tổ chức và phân loại trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analyzing the expense structure of the project revealed several areas for cost reduction."
"Phân tích cấu trúc chi phí của dự án đã cho thấy một vài lĩnh vực có thể giảm chi phí."
-
"The company is reviewing its expense structure to improve profitability."
"Công ty đang xem xét cấu trúc chi phí của mình để cải thiện lợi nhuận."
-
"Understanding the expense structure is crucial for effective budgeting."
"Hiểu rõ cấu trúc chi phí là rất quan trọng để lập ngân sách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expense | chi phí, khoản chi |
| Adjective | expensive | đắt đỏ, tốn kém |
| Verb | expend | tiêu tốn, sử dụng (thời gian, năng lượng, tiền bạc) |
| Noun | expenditure | sự chi tiêu, khoản chi tiêu |
| Noun | structure | cấu trúc, cơ cấu |
| Adjective | structural | thuộc về cấu trúc, kết cấu |
| Verb | restructure | tái cấu trúc, sắp xếp lại |
| Adjective | structured | có cấu trúc, có tổ chức rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kế toán và lập kế hoạch kinh doanh. Nó đề cập đến cấu trúc hoặc khung của các chi phí khác nhau, ví dụ: chi phí cố định so với chi phí biến đổi, chi phí trực tiếp so với chi phí gián tiếp, chi phí hoạt động so với chi phí vốn. Phân tích 'expense structure' giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và bản chất của các chi phí, từ đó đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả hơn.
Prepositions
'expense structure of' đề cập đến cấu trúc chi phí của một thực thể cụ thể (ví dụ: công ty, dự án). 'expense structure within' đề cập đến cấu trúc chi phí bên trong một bộ phận hoặc lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean expense structure (cấu trúc chi phí tinh gọn)
-
complex complex expense structure (cấu trúc chi phí phức tạp)
-
optimal optimal expense structure (cấu trúc chi phí tối ưu)
-
rigid rigid expense structure (cấu trúc chi phí cứng nhắc)
-
flexible flexible expense structure (cấu trúc chi phí linh hoạt)
-
manage manage the expense structure (quản lý cấu trúc chi phí)
-
optimize optimize the expense structure (tối ưu hóa cấu trúc chi phí)
-
analyze analyze the expense structure (phân tích cấu trúc chi phí)
-
review review the expense structure (xem xét cấu trúc chi phí)
-
restructure restructure the expense structure (tái cấu trúc chi phí)
Idioms
-
to have a lean expense structure
có cấu trúc chi phí tinh gọn (ám chỉ việc vận hành hiệu quả với chi phí thấp)
"Startups often aim to have a lean expense structure to minimize overheads."
(Các công ty khởi nghiệp thường đặt mục tiêu có cấu trúc chi phí tinh gọn để giảm thiểu chi phí chung.)
-
to analyze the expense structure
phân tích cấu trúc chi phí (để hiểu rõ và tìm cách cải thiện)
"The CFO decided to analyze the expense structure to identify areas for cost reduction."
(Giám đốc tài chính quyết định phân tích cấu trúc chi phí để xác định các lĩnh vực có thể giảm chi phí.)
-
to optimize the expense structure
tối ưu hóa cấu trúc chi phí (điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất)
"Our goal this quarter is to optimize the expense structure for better profitability."
(Mục tiêu quý này của chúng tôi là tối ưu hóa cấu trúc chi phí để đạt lợi nhuận tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expense structure
Danh từCách thức chi phí được tổ chức và phân loại trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
"Analyzing the expense structure of the project revealed several areas for cost reduction."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense structure".
