(Top Banner Ad)
expense structure
B2
Danh từ B2 Kinh tế

expense structure

UK: /ɪkˈspens ˈstrʌktʃə(r)/ • US: /ɪkˈspens ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cơ cấu chi phí cấu trúc chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which expenses are organized and categorized within a business or organization.

Vietnamese Meaning

Cách thức chi phí được tổ chức và phân loại trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing the expense structure of the project revealed several areas for cost reduction."

    "Phân tích cấu trúc chi phí của dự án đã cho thấy một vài lĩnh vực có thể giảm chi phí."

  • "The company is reviewing its expense structure to improve profitability."

    "Công ty đang xem xét cấu trúc chi phí của mình để cải thiện lợi nhuận."

  • "Understanding the expense structure is crucial for effective budgeting."

    "Hiểu rõ cấu trúc chi phí là rất quan trọng để lập ngân sách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expense chi phí, khoản chi
Adjective expensive đắt đỏ, tốn kém
Verb expend tiêu tốn, sử dụng (thời gian, năng lượng, tiền bạc)
Noun expenditure sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Noun structure cấu trúc, cơ cấu
Adjective structural thuộc về cấu trúc, kết cấu
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Adjective structured có cấu trúc, có tổ chức rõ ràng

Synonyms

cost structure (cấu trúc chi phí)cost breakdown (phân tích chi phí)

Antonyms

revenue structure (cấu trúc doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expensum (past participle of expendere 'to weigh out, pay out')
Old French
espense ('expenditure')
English
expense (from late Middle English 'expence', meaning 'expenditure')
Latin
structura ('a building, an arrangement', from struere 'to build')
Old French
structure ('construction')
English
structure (from late Middle English 'structure', meaning 'the way something is built or organized')

Nguồn Gốc Của 'Expense Structure'

Cụm từ 'expense structure' (cấu trúc chi phí) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Expense' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'expensum', có nghĩa là 'được chi trả'. 'Structure' (cấu trúc) cũng đến từ tiếng La-tinh 'structura', chỉ cách một thứ gì đó được xây dựng hoặc sắp xếp. Khi ghép lại, 'expense structure' mô tả cách thức các khoản chi phí của một tổ chức được sắp xếp, phân loại và phân bổ, một khái niệm hiện đại và quan trọng trong kinh doanh và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính, kế toán và lập kế hoạch kinh doanh. Nó đề cập đến cấu trúc hoặc khung của các chi phí khác nhau, ví dụ: chi phí cố định so với chi phí biến đổi, chi phí trực tiếp so với chi phí gián tiếp, chi phí hoạt động so với chi phí vốn. Phân tích 'expense structure' giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và bản chất của các chi phí, từ đó đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả hơn.

Prepositions

of within

'expense structure of' đề cập đến cấu trúc chi phí của một thực thể cụ thể (ví dụ: công ty, dự án). 'expense structure within' đề cập đến cấu trúc chi phí bên trong một bộ phận hoặc lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + expense structure
  • lean lean expense structure
    (cấu trúc chi phí tinh gọn)
  • complex complex expense structure
    (cấu trúc chi phí phức tạp)
  • optimal optimal expense structure
    (cấu trúc chi phí tối ưu)
  • rigid rigid expense structure
    (cấu trúc chi phí cứng nhắc)
  • flexible flexible expense structure
    (cấu trúc chi phí linh hoạt)
Verb + expense structure
  • manage manage the expense structure
    (quản lý cấu trúc chi phí)
  • optimize optimize the expense structure
    (tối ưu hóa cấu trúc chi phí)
  • analyze analyze the expense structure
    (phân tích cấu trúc chi phí)
  • review review the expense structure
    (xem xét cấu trúc chi phí)
  • restructure restructure the expense structure
    (tái cấu trúc chi phí)

Idioms

  • to have a lean expense structure

    có cấu trúc chi phí tinh gọn (ám chỉ việc vận hành hiệu quả với chi phí thấp)

    "Startups often aim to have a lean expense structure to minimize overheads."

    (Các công ty khởi nghiệp thường đặt mục tiêu có cấu trúc chi phí tinh gọn để giảm thiểu chi phí chung.)

  • to analyze the expense structure

    phân tích cấu trúc chi phí (để hiểu rõ và tìm cách cải thiện)

    "The CFO decided to analyze the expense structure to identify areas for cost reduction."

    (Giám đốc tài chính quyết định phân tích cấu trúc chi phí để xác định các lĩnh vực có thể giảm chi phí.)

  • to optimize the expense structure

    tối ưu hóa cấu trúc chi phí (điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất)

    "Our goal this quarter is to optimize the expense structure for better profitability."

    (Mục tiêu quý này của chúng tôi là tối ưu hóa cấu trúc chi phí để đạt lợi nhuận tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expense structure

Danh từ
Lật mặt

Cách thức chi phí được tổ chức và phân loại trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"Analyzing the expense structure of the project revealed several areas for cost reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expense structure".

Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Chi Phí trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc hiểu và quản lý 'expense structure' là yếu tố cốt lõi để đảm bảo lợi nhuận và sự bền vững của doanh nghiệp. Các công ty thường xuyên tìm cách tối ưu hóa cấu trúc chi phí của mình để duy trì lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong các thị trường khắc nghiệt. Điều này được coi là nền tảng cho mọi chiến lược tăng trưởng và phát triển.

Văn hóa 'Tinh Gọn' và Khởi nghiệp

Khái niệm 'lean expense structure' (cấu trúc chi phí tinh gọn) rất phổ biến trong văn hóa khởi nghiệp (start-up) ở phương Tây. Các công ty khởi nghiệp thường cố gắng giữ cấu trúc chi phí của mình đơn giản và linh hoạt nhất có thể để nhanh chóng thích nghi với thị trường, giảm thiểu rủi ro và kéo dài nguồn vốn. Điều này đối lập với một số tập đoàn lớn có thể có cấu trúc chi phí phức tạp và cứng nhắc hơn.