experience adversity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encounter or undergo hardship, suffering, or misfortune.
Vietnamese Meaning
Trải qua, đối mặt hoặc chịu đựng những khó khăn, gian khổ, bất hạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people experience adversity during their lives, but it can make them stronger."
"Nhiều người trải qua nghịch cảnh trong cuộc sống của họ, nhưng điều đó có thể khiến họ mạnh mẽ hơn."
-
"The company experienced significant adversity during the economic recession."
"Công ty đã trải qua nghịch cảnh đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"Children who experience adversity early in life may develop stronger coping mechanisms."
"Trẻ em trải qua nghịch cảnh từ sớm trong cuộc sống có thể phát triển các cơ chế đối phó mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm, từng trải |
| Adjective | experiential | thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm |
| Noun | adversity | nghịch cảnh, gian nan, khó khăn |
| Adjective | adverse | bất lợi, có hại, đối nghịch |
| Adverb | adversely | một cách bất lợi, có hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc một người hoặc một nhóm người phải đối diện với những thử thách lớn hoặc nghịch cảnh trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh đến quá trình trải qua và chịu đựng, không chỉ đơn thuần là nhận biết hay chứng kiến. So với 'face adversity', 'experience adversity' có phần nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan và tác động của khó khăn lên người trải nghiệm.
Adversity thường liên quan đến những trở ngại bất ngờ, những khó khăn tài chính, hoặc những thất bại cá nhân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cũng thường được coi là cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Sự khác biệt giữa 'adversity' và 'hardship' là 'adversity' thường mang tính chất bất ngờ và khó lường hơn, trong khi 'hardship' có thể là một tình trạng kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great experience great adversity (trải qua nghịch cảnh to lớn)
-
severe experience severe adversity (trải qua nghịch cảnh khắc nghiệt)
-
personal experience personal adversity (trải qua nghịch cảnh cá nhân)
-
frequently frequently experience adversity (thường xuyên trải qua nghịch cảnh)
-
rarely rarely experience adversity (hiếm khi trải qua nghịch cảnh)
-
personally personally experience adversity (đích thân trải qua nghịch cảnh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experience adversity
VerbTrải qua, đối mặt hoặc chịu đựng những khó khăn, gian khổ, bất hạnh.
"Many people experience adversity during their lives, but it can make them stronger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience adversity".
