(Top Banner Ad)
experience adversity
C1
Verb C1 Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

experience adversity

UK: /ɪkˈspɪəriəns ædˈvɜːsəti/ • US: /ɪkˈspɪriəns ædˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

trải qua nghịch cảnh đối mặt với gian truân gặp phải khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encounter or undergo hardship, suffering, or misfortune.

Vietnamese Meaning

Trải qua, đối mặt hoặc chịu đựng những khó khăn, gian khổ, bất hạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people experience adversity during their lives, but it can make them stronger."

    "Nhiều người trải qua nghịch cảnh trong cuộc sống của họ, nhưng điều đó có thể khiến họ mạnh mẽ hơn."

  • "The company experienced significant adversity during the economic recession."

    "Công ty đã trải qua nghịch cảnh đáng kể trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

  • "Children who experience adversity early in life may develop stronger coping mechanisms."

    "Trẻ em trải qua nghịch cảnh từ sớm trong cuộc sống có thể phát triển các cơ chế đối phó mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải
Adjective experiential thuộc về kinh nghiệm, dựa trên trải nghiệm
Noun adversity nghịch cảnh, gian nan, khó khăn
Adjective adverse bất lợi, có hại, đối nghịch
Adverb adversely một cách bất lợi, có hại

Synonyms

Antonyms

enjoy success (tận hưởng thành công)experience good fortune (trải qua may mắn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri (to try, test)
Old French
experience (experiment, knowledge from observation)
Middle English
experience (knowledge gained by trial)
Latin
adversus (turned toward, opposing)
Old French
adversité (misfortune)
Middle English
adversite (calamity, misfortune)

Nguồn gốc của 'experience adversity'

Cụm từ 'experience adversity' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Experience' (trải nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử nghiệm, kiểm tra', gợi ý hành động thu thập kiến thức thông qua thực tế. Trong khi đó, 'adversity' (nghịch cảnh) đến từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa là 'quay mặt về phía' hoặc 'đối nghịch', miêu tả những tình huống khó khăn, bất lợi đang 'chống lại' chúng ta. Vì vậy, 'experience adversity' có thể hiểu là việc 'kiểm nghiệm bản thân' khi 'đối mặt với những điều bất lợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc một người hoặc một nhóm người phải đối diện với những thử thách lớn hoặc nghịch cảnh trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh đến quá trình trải qua và chịu đựng, không chỉ đơn thuần là nhận biết hay chứng kiến. So với 'face adversity', 'experience adversity' có phần nhấn mạnh vào cảm nhận chủ quan và tác động của khó khăn lên người trải nghiệm.
Adversity thường liên quan đến những trở ngại bất ngờ, những khó khăn tài chính, hoặc những thất bại cá nhân. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng cũng thường được coi là cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Sự khác biệt giữa 'adversity' và 'hardship' là 'adversity' thường mang tính chất bất ngờ và khó lường hơn, trong khi 'hardship' có thể là một tình trạng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives modifying 'adversity'
  • great experience great adversity
    (trải qua nghịch cảnh to lớn)
  • severe experience severe adversity
    (trải qua nghịch cảnh khắc nghiệt)
  • personal experience personal adversity
    (trải qua nghịch cảnh cá nhân)
Adverbs modifying 'experience adversity'
  • frequently frequently experience adversity
    (thường xuyên trải qua nghịch cảnh)
  • rarely rarely experience adversity
    (hiếm khi trải qua nghịch cảnh)
  • personally personally experience adversity
    (đích thân trải qua nghịch cảnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experience adversity

Verb
Lật mặt

Trải qua, đối mặt hoặc chịu đựng những khó khăn, gian khổ, bất hạnh.

"Many people experience adversity during their lives, but it can make them stronger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience adversity".

Sức mạnh từ nghịch cảnh

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ rằng việc trải qua nghịch cảnh (experience adversity) là một phần không thể thiếu để phát triển bản thân và trở nên mạnh mẽ hơn. Câu nói nổi tiếng 'What doesn't kill you makes you stronger' (Cái gì không giết được bạn sẽ khiến bạn mạnh mẽ hơn) thể hiện rõ tư tưởng này, khuyến khích con người nhìn nhận khó khăn như cơ hội để trưởng thành.

Phượng hoàng và sự phục hồi

Hình ảnh Phượng hoàng (Phoenix) tái sinh từ tro tàn là một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, tượng trưng cho khả năng vượt qua nghịch cảnh tột cùng và trỗi dậy mạnh mẽ hơn trước. Nó liên quan đến ý niệm về sự kiên cường, khả năng phục hồi và niềm tin vào sự đổi mới sau khi trải qua những khó khăn lớn, giống như việc 'experience adversity' và vượt qua nó.