(Top Banner Ad)
experience damage
B2
Verb Phrase B2 General

experience damage

UK: /ɪkˈspɪəriəns ˈdæmɪdʒ/ • US: /ɪkˈspɪriəns ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chịu thiệt hại bị tổn hại gánh chịu thiệt hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer harm or impairment; to be affected negatively by something.

Vietnamese Meaning

Chịu thiệt hại hoặc suy giảm; bị ảnh hưởng tiêu cực bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building experienced significant damage during the earthquake."

    "Tòa nhà đã bị thiệt hại đáng kể trong trận động đất."

  • "The crops experienced damage due to the severe drought."

    "Các loại cây trồng bị thiệt hại do hạn hán nghiêm trọng."

  • "The website experienced damage after the cyberattack."

    "Trang web bị thiệt hại sau cuộc tấn công mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây thiệt hại, làm hư hại
Noun damage sự thiệt hại, sự hư hại
Adjective damaged bị hư hại, bị thiệt hại
Noun experience kinh nghiệm, sự trải nghiệm
Verb experience trải qua, nếm trải
Adjective experienced có kinh nghiệm, từng trải

Synonyms

suffer damage (chịu thiệt hại)incur damage (gánh chịu thiệt hại)

Antonyms

sustain repair (bền vững sửa chữa)remain unharmed (không bị tổn hại)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
experience
English
damage

Nguồn gốc của 'Damage'

Từ 'damage' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'dommage', có nghĩa là 'thiệt hại' hoặc 'tổn thất'. Nó du nhập vào tiếng Anh sau cuộc chinh phục của người Norman và trở thành một từ phổ biến để mô tả sự hư hại về vật chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'hư hại', 'tổn thất', 'thiệt hại'.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'experientia', có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'sự trải nghiệm'. Nó ám chỉ việc tiếp xúc với điều gì đó và học hỏi từ nó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó là 'kinh nghiệm', 'trải nghiệm' hoặc 'sự từng trải'.

Usage Note

This phrase suggests that something has been harmed or negatively impacted. The 'experience' component implies a passive reception of the 'damage'. It's a common way to describe the effects of an event, action, or condition. It's often used when talking about structures, systems, or even people.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experience damage
  • Severe experience severe damage
    (chịu thiệt hại nghiêm trọng)
  • Significant experience significant damage
    (chịu thiệt hại đáng kể)
  • Extensive experience extensive damage
    (chịu thiệt hại trên diện rộng)
Verb + experience damage
  • Sustain sustain damage
    (gánh chịu thiệt hại)
  • Undergo undergo damage
    (trải qua hư hại)
  • Incur incur damage
    (phải chịu thiệt hại)

Idioms

  • No harm, no foul

    Không có thiệt hại, không có lỗi.

    "The vase fell, but luckily it didn't break. No harm, no foul."

    (Cái bình rơi, nhưng may mắn là nó không vỡ. Không có thiệt hại, không có lỗi.)

  • Once bitten, twice shy

    Một lần bị cắn, hai lần sợ hãi (cẩn trọng hơn sau khi gặp chuyện không may).

    "After experiencing damage from the last investment, he's now very cautious about investing again. Once bitten, twice shy."

    (Sau khi trải qua thiệt hại từ khoản đầu tư trước, giờ anh ấy rất thận trọng khi đầu tư lại. Một lần bị cắn, hai lần sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experience damage

Verb Phrase
Lật mặt

Chịu thiệt hại hoặc suy giảm; bị ảnh hưởng tiêu cực bởi điều gì đó.

"The building experienced significant damage during the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This building experienced more damage than the one next to it.
Tòa nhà này chịu thiệt hại nhiều hơn tòa nhà bên cạnh.
Phủ định
The older car didn't experience as much damage as the newer one in the accident.
Chiếc xe cũ không bị thiệt hại nhiều như chiếc xe mới trong vụ tai nạn.
Nghi vấn
Did the crops experience the least damage during the storm?
Liệu mùa màng có chịu thiệt hại ít nhất trong cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experience damage".

Khái niệm về 'Thiệt hại' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thiệt hại' thường gắn liền với trách nhiệm pháp lý và bảo hiểm. Các công ty bảo hiểm đóng vai trò quan trọng trong việc bồi thường thiệt hại tài sản hoặc sức khỏe do tai nạn, thiên tai, hoặc hành vi sai trái của người khác. Việc đánh giá và bồi thường thiệt hại là một quy trình phức tạp và thường liên quan đến các chuyên gia và luật sư.

Bảo hiểm

Bảo hiểm là một cách phổ biến để bảo vệ bản thân khỏi những thiệt hại tài chính không lường trước được. Có nhiều loại bảo hiểm khác nhau, bao gồm bảo hiểm nhà cửa, bảo hiểm xe hơi, bảo hiểm sức khỏe, và bảo hiểm nhân thọ. Mỗi loại bảo hiểm có những điều khoản và điều kiện riêng, và việc hiểu rõ những điều này là rất quan trọng để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ trong trường hợp xảy ra thiệt hại.