(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ inexperienced seaman
B2

inexperienced seaman

Tính từ (adjective)

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ thiếu kinh nghiệm người đi biển non kinh nghiệm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Inexperienced seaman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thiếu kinh nghiệm và kiến thức thực tế trong việc đi biển và hàng hải.

Definition (English Meaning)

Lacking practical experience and knowledge in sailing and navigation.

Ví dụ Thực tế với 'Inexperienced seaman'

  • "The inexperienced seaman made several mistakes during his first voyage."

    "Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm đã mắc phải vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên của anh ấy."

  • "The inexperienced seaman was struggling to tie the knot properly."

    "Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm đang loay hoay để thắt nút đúng cách."

  • "Because he was an inexperienced seaman, he listened carefully to all the instructions."

    "Bởi vì anh ấy là một thủy thủ thiếu kinh nghiệm, anh ấy lắng nghe cẩn thận tất cả các hướng dẫn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Inexperienced seaman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: inexperienced
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

rookie sailor(thủy thủ tân binh)
novice seaman(thủy thủ mới vào nghề)
greenhorn(lính mới tò te)

Trái nghĩa (Antonyms)

experienced sailor(thủy thủ giàu kinh nghiệm)
veteran seaman(thủy thủ kỳ cựu)

Từ liên quan (Related Words)

navigation(điều hướng)
sailing(chèo thuyền)
ship(tàu thủy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hàng hải

Ghi chú Cách dùng 'Inexperienced seaman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thủy thủ mới vào nghề, chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế trên biển. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện các công việc liên quan đến hàng hải một cách an toàn và hiệu quả. Khác với 'novice seaman', 'inexperienced seaman' có thể chỉ người đã được đào tạo lý thuyết nhưng chưa có kinh nghiệm thực tế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Inexperienced seaman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)