(Top Banner Ad)
inexperienced seaman
B2
Tính từ (adjective) B2 Hàng hải

inexperienced seaman

UK: /ˌɪnɪkˈspɪəriənst ˈsiːmən/ • US: /ˌɪnɪkˈspɪriənst ˈsimən/

Nghĩa tiếng Việt

thủy thủ thiếu kinh nghiệm người đi biển non kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking practical experience and knowledge in sailing and navigation.

Vietnamese Meaning

Thiếu kinh nghiệm và kiến thức thực tế trong việc đi biển và hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inexperienced seaman made several mistakes during his first voyage."

    "Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm đã mắc phải vài lỗi trong chuyến đi đầu tiên của anh ấy."

  • "The inexperienced seaman was struggling to tie the knot properly."

    "Người thủy thủ thiếu kinh nghiệm đang loay hoay để thắt nút đúng cách."

  • "Because he was an inexperienced seaman, he listened carefully to all the instructions."

    "Bởi vì anh ấy là một thủy thủ thiếu kinh nghiệm, anh ấy lắng nghe cẩn thận tất cả các hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience Kinh nghiệm; trải nghiệm
Verb experience Trải nghiệm; kinh qua
Adjective experienced Có kinh nghiệm; từng trải
Noun inexperience Sự thiếu kinh nghiệm
Noun seafarer Thủy thủ; người đi biển
Adjective seafaring Đi biển; liên quan đến việc đi biển
Noun sea Biển
Noun man Đàn ông; người

Synonyms

rookie sailor (thủy thủ tân binh)novice seaman (thủy thủ mới vào nghề)greenhorn (lính mới tò te)

Antonyms

experienced sailor (thủy thủ giàu kinh nghiệm)veteran seaman (thủy thủ kỳ cựu)

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
experientia (meaning 'experience', from 'experiri' - to try, test)
Old English
sǣ (meaning 'sea')
Old English
mann (meaning 'man')
English
inexperienced seaman

Nguồn gốc của 'Inexperienced'

Từ 'inexperienced' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và từ 'experienced' (có kinh nghiệm). 'Experienced' lại bắt nguồn từ 'experience', có gốc từ tiếng Latin 'experientia', nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'trải nghiệm'. Vì vậy, 'inexperienced' có nghĩa là 'chưa trải qua' hoặc 'thiếu kinh nghiệm'.

Nguồn gốc của 'Seaman'

Từ 'seaman' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'sǣ' (biển) và 'mann' (người đàn ông). Nó mô tả một người đàn ông làm việc trên biển hoặc có nghề liên quan đến biển, chẳng hạn như thủy thủ. Từ này đã tồn tại hàng trăm năm để chỉ những người có cuộc sống gắn liền với đại dương.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thủy thủ mới vào nghề, chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế trên biển. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu hụt kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện các công việc liên quan đến hàng hải một cách an toàn và hiệu quả. Khác với 'novice seaman', 'inexperienced seaman' có thể chỉ người đã được đào tạo lý thuyết nhưng chưa có kinh nghiệm thực tế.
Trong trường hợp này, "inexperienced seaman" được hiểu như một danh từ ghép, chỉ một người cụ thể. Nó nhấn mạnh vào trạng thái thiếu kinh nghiệm của người đó trong lĩnh vực hàng hải. Khác với "rookie sailor", "inexperienced seaman" mang tính chất mô tả hơn là một danh hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inexperienced seaman
  • train train an inexperienced seaman
    (huấn luyện một thủy thủ thiếu kinh nghiệm)
  • guide guide an inexperienced seaman
    (hướng dẫn một thủy thủ thiếu kinh nghiệm)
  • mentor mentor an inexperienced seaman
    (làm cố vấn cho một thủy thủ thiếu kinh nghiệm)
Adjective + inexperienced seaman
  • young a young inexperienced seaman
    (một thủy thủ trẻ thiếu kinh nghiệm)
  • nervous a nervous inexperienced seaman
    (một thủy thủ thiếu kinh nghiệm hay lo lắng)
  • new a new inexperienced seaman
    (một thủy thủ mới thiếu kinh nghiệm)
Noun phrase with inexperienced seaman
  • the struggles of the struggles of an inexperienced seaman
    (những khó khăn của một thủy thủ thiếu kinh nghiệm)
  • advice for advice for an inexperienced seaman
    (lời khuyên cho một thủy thủ thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • An inexperienced seaman who is a greenhorn.

    Một thủy thủ thiếu kinh nghiệm còn non nớt.

    "The captain quickly spotted the inexperienced seaman who was a greenhorn, struggling with the ropes."

    (Thuyền trưởng nhanh chóng nhận ra người thủy thủ non nớt, thiếu kinh nghiệm đang vật lộn với dây thừng.)

  • An inexperienced seaman learning the ropes.

    Một thủy thủ thiếu kinh nghiệm đang học việc (học cách làm một công việc mới).

    "It takes time for an inexperienced seaman learning the ropes to become proficient in navigation."

    (Phải mất thời gian để một thủy thủ thiếu kinh nghiệm đang học việc trở nên thành thạo trong việc điều hướng.)

  • An inexperienced seaman (still) wet behind the ears.

    Một thủy thủ thiếu kinh nghiệm còn non choẹt (rất trẻ và thiếu kinh nghiệm).

    "He was still wet behind the ears as an inexperienced seaman, but eager to learn from the veterans."

    (Anh ấy vẫn còn non choẹt với tư cách là một thủy thủ thiếu kinh nghiệm, nhưng rất háo hức học hỏi từ các cựu binh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperienced seaman

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thiếu kinh nghiệm và kiến thức thực tế trong việc đi biển và hàng hải.

"The inexperienced seaman made several mistakes during his first voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced seaman".

Hệ thống học việc và cấp bậc trên tàu

Trong lịch sử hàng hải và ngay cả ngày nay, những thủy thủ thiếu kinh nghiệm thường bắt đầu với tư cách là 'ship's boy' (cậu bé phục vụ trên tàu) hoặc 'apprentice seaman' (thủy thủ học việc). Họ học hỏi thông qua việc quan sát và thực hành dưới sự hướng dẫn của các thủy thủ kỳ cựu. Đây là một phần quan trọng của văn hóa biển, nơi kinh nghiệm và sự từng trải được đánh giá cao và truyền lại qua nhiều thế hệ.

Khái niệm 'Greenhorn' và những thử thách đầu đời

Thuật ngữ 'greenhorn' (người mới, người thiếu kinh nghiệm) thường được dùng để chỉ những thủy thủ thiếu kinh nghiệm, đặc biệt là những người mới 'chân ướt chân ráo' lên tàu. Trong văn hóa biển phương Tây, một 'greenhorn' thường phải đối mặt với nhiều thử thách, đôi khi là những trò đùa giỡn hoặc 'lễ nghi' để thử thách tinh thần và sự kiên cường, trước khi được chấp nhận hoàn toàn vào cộng đồng thủy thủ.